(Top Banner Ad)
spirituality
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

spirituality

UK: /ˌspɪrɪtʃuˈæləti/ • US: /ˌspɪrɪtʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tâm linh đời sống tâm linh tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being concerned with the human spirit or soul as opposed to material or physical things.

Vietnamese Meaning

Tính chất liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn con người trái ngược với những thứ vật chất hoặc thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find spirituality in nature."

    "Nhiều người tìm thấy tâm linh trong thiên nhiên."

  • "Her spirituality is a guiding force in her life."

    "Đời sống tâm linh của cô ấy là một động lực dẫn dắt trong cuộc sống."

  • "The retreat offered a space for spiritual growth and reflection."

    "Khu nghỉ dưỡng mang đến một không gian để phát triển tâm linh và suy ngẫm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit linh hồn, tinh thần, nghị lực
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Verb spiritualize tinh thần hóa, biến thành điều thiêng liêng
Noun spiritualism thuyết duy linh, thần linh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)peis-
Latin
spiritus
Latin
spiritualis
Old French
spirituel
English
spiritual
English
spirituality

Nguồn gốc từ 'hơi thở' và 'tinh thần'

Từ "spirituality" bắt nguồn từ gốc Latin "spiritus", có nghĩa là "hơi thở" hoặc "linh hồn, tinh thần". Ban đầu, nó gắn liền với khía cạnh tôn giáo và thần học. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ một cách tiếp cận cá nhân hơn đối với ý nghĩa cuộc sống, các giá trị đạo đức và sự kết nối với một cái gì đó lớn lao hơn bản thân, không nhất thiết phải trong khuôn khổ tôn giáo cụ thể nào.

Usage Note

Spirituality nhấn mạnh sự tìm kiếm ý nghĩa, mục đích và sự kết nối vượt ra ngoài bản thân. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, nhưng không nhất thiết. Nó tập trung vào trải nghiệm cá nhân và sự phát triển nội tâm. Khác với 'religion' (tôn giáo) thường đề cập đến một hệ thống tín ngưỡng và thực hành được tổ chức.

Prepositions

in of

Spirituality *in* something: ám chỉ sự hiện diện hoặc biểu hiện của tâm linh trong một lĩnh vực cụ thể. Spirituality *of* someone: đề cập đến bản chất tâm linh của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spirituality
  • deep deep spirituality
    (tâm linh sâu sắc)
  • personal personal spirituality
    (tâm linh cá nhân)
  • inner inner spirituality
    (sự tĩnh tâm bên trong, đời sống nội tâm)
  • human human spirituality
    (tâm linh con người)
  • growing growing spirituality
    (tâm linh đang phát triển)
Verb + spirituality
  • explore explore spirituality
    (khám phá tâm linh)
  • nourish nourish spirituality
    (nuôi dưỡng tâm linh)
  • embrace embrace spirituality
    (đón nhận, chấp nhận tâm linh)
  • seek seek spirituality
    (tìm kiếm tâm linh)
  • develop develop spirituality
    (phát triển tâm linh)
Noun + of + spirituality
  • journey a journey of spirituality
    (một hành trình tâm linh)
  • sense a sense of spirituality
    (một cảm thức về tâm linh)
  • quest a quest for spirituality
    (một cuộc tìm kiếm tâm linh)

Idioms

  • spiritual journey

    hành trình tâm linh

    "Many people embark on a spiritual journey to find deeper meaning in life."

    (Nhiều người bắt đầu một hành trình tâm linh để tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.)

  • spiritual awakening

    sự thức tỉnh tâm linh

    "After a challenging period, she experienced a profound spiritual awakening."

    (Sau một giai đoạn đầy thử thách, cô ấy đã trải qua một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirituality

noun
Lật mặt

Tính chất liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn con người trái ngược với những thứ vật chất hoặc thể chất.

"Many people find spirituality in nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monastery, where monks practice spirituality daily, is located on top of the mountain.
Tu viện, nơi các nhà sư thực hành tâm linh hàng ngày, nằm trên đỉnh núi.
Phủ định
She, whose spirituality does not align with organized religion, finds peace in nature.
Cô ấy, người có tâm linh không phù hợp với tôn giáo có tổ chức, tìm thấy sự bình yên trong tự nhiên.
Nghi vấn
Is there a leader who embodies spiritual wisdom that we can all learn from?
Có một nhà lãnh đạo nào thể hiện trí tuệ tâm linh mà tất cả chúng ta có thể học hỏi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her life reflected deep spirituality: she meditated daily, practiced selfless service, and sought inner peace.
Cuộc sống của cô ấy phản ánh một tâm linh sâu sắc: cô ấy thiền định hàng ngày, thực hành phục vụ vô vị lợi và tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
He didn't lack ambition; however, he lacked something more profound: spirituality, a sense of connection to something larger than himself.
Anh ấy không thiếu tham vọng; tuy nhiên, anh ấy thiếu một điều gì đó sâu sắc hơn: tâm linh, một cảm giác kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân anh ấy.
Nghi vấn
Is there a dimension beyond the physical: a realm of spirituality accessible through mindfulness and reflection?
Có một chiều không gian nào vượt ra ngoài thể chất không: một cõi tâm linh có thể tiếp cận thông qua chánh niệm và suy tư?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was exploring her spirituality by meditating in the mountains.
Cô ấy đang khám phá tâm linh của mình bằng cách thiền định trên núi.
Phủ định
They were not focusing on spiritual matters during their busy work schedule.
Họ đã không tập trung vào các vấn đề tâm linh trong lịch trình làm việc bận rộn của họ.
Nghi vấn
Were you feeling more spiritually connected after the retreat?
Bạn có cảm thấy kết nối tâm linh hơn sau khóa tu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirituality".

Tâm linh vs. Tôn giáo

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong vài thập kỷ gần đây, thuật ngữ 'spirituality' (tâm linh) thường được dùng để chỉ một trải nghiệm cá nhân, sự tìm kiếm ý nghĩa và mục đích sống, hoặc sự kết nối với điều gì đó thiêng liêng, mà không nhất thiết phải tuân theo các giáo điều hoặc nghi lễ của một tôn giáo có tổ chức. Nó đối lập với 'religion' (tôn giáo) vốn thường có cấu trúc, giáo lý và cộng đồng cụ thể.

Tầm quan trọng của sự kết nối bản thân

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây hiện đại, 'spirituality' thường tập trung vào sự phát triển cá nhân, thiền định, chánh niệm và việc tìm thấy sự bình yên nội tâm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối với bản thân, với thiên nhiên và với cộng đồng theo một cách ý nghĩa, vượt ra ngoài những áp lực vật chất và xã hội.