immediate future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time that is closest to the present; the very near future.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian gần nhất với hiện tại; tương lai rất gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have no plans for the immediate future."
"Chúng tôi không có kế hoạch nào cho tương lai gần."
-
"In the immediate future, we plan to expand our operations."
"Trong tương lai gần, chúng tôi dự định mở rộng hoạt động."
-
"What do you see yourself doing in the immediate future?"
"Bạn thấy mình sẽ làm gì trong tương lai gần?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | immediately | ngay lập tức, tức thì |
| Noun | immediacy | sự tức thời, tính cấp bách |
| Noun | futurist | người theo chủ nghĩa vị lai, nhà tương lai học |
| Adjective | futuristic | thuộc về tương lai, cực kỳ hiện đại |
| Noun | futurism | chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật, văn học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'immediate future' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới, thường là trong vài ngày, tuần hoặc tháng tới. Nó mang ý nghĩa về một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra nhanh chóng và chắc chắn. Cần phân biệt với 'near future' (tương lai gần), có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn và ít chắc chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the immediate future (trong tương lai gần, sắp tới)
-
for for the immediate future (trong thời gian trước mắt, tạm thời)
-
over over the immediate future (trong suốt khoảng thời gian tương lai gần)
-
affect affect the immediate future (ảnh hưởng đến tương lai gần)
-
shape shape the immediate future (định hình tương lai gần)
-
predict predict the immediate future (dự đoán tương lai gần)
-
face face the immediate future (đối mặt với tương lai gần)
-
consider consider the immediate future (xem xét tương lai gần)
-
bright a bright immediate future (một tương lai gần tươi sáng)
-
uncertain an uncertain immediate future (một tương lai gần bất định)
-
challenging a challenging immediate future (một tương lai gần đầy thử thách)
Idioms
-
in the immediate future
trong tương lai gần, sắp tới
"We expect to launch the new product in the immediate future."
(Chúng tôi dự kiến ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)
-
for the immediate future
trong thời gian trước mắt, tạm thời
"For the immediate future, we will continue with our current strategy."
(Trong thời gian trước mắt, chúng tôi sẽ tiếp tục với chiến lược hiện tại.)
-
the immediate future holds (something)
tương lai gần sẽ mang lại/chứa đựng (điều gì đó)
"No one knows what the immediate future holds for the economy."
(Không ai biết tương lai gần sẽ mang lại điều gì cho nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate future
Danh từ (cụm)Khoảng thời gian gần nhất với hiện tại; tương lai rất gần.
"We have no plans for the immediate future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate future".
