(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ immediate future
B2

immediate future

Danh từ (cụm)

Nghĩa tiếng Việt

tương lai gần trước mắt trong thời gian tới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Immediate future'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoảng thời gian gần nhất với hiện tại; tương lai rất gần.

Definition (English Meaning)

The period of time that is closest to the present; the very near future.

Ví dụ Thực tế với 'Immediate future'

  • "We have no plans for the immediate future."

    "Chúng tôi không có kế hoạch nào cho tương lai gần."

  • "In the immediate future, we plan to expand our operations."

    "Trong tương lai gần, chúng tôi dự định mở rộng hoạt động."

  • "What do you see yourself doing in the immediate future?"

    "Bạn thấy mình sẽ làm gì trong tương lai gần?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Immediate future'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

near future(tương lai gần)
short term(ngắn hạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

present(hiện tại)
future(tương lai)
foreseeable future(tương lai có thể thấy trước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Immediate future'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'immediate future' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới, thường là trong vài ngày, tuần hoặc tháng tới. Nó mang ý nghĩa về một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra nhanh chóng và chắc chắn. Cần phân biệt với 'near future' (tương lai gần), có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn và ít chắc chắn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Immediate future'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)