(Top Banner Ad)
immediate future
B2
Danh từ (cụm) B2 Chung

immediate future

UK: /ɪˈmiːdiət ˈfjuːtʃə(r)/ • US: /ɪˈmiːdiət ˈfjuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tương lai gần trước mắt trong thời gian tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time that is closest to the present; the very near future.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian gần nhất với hiện tại; tương lai rất gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have no plans for the immediate future."

    "Chúng tôi không có kế hoạch nào cho tương lai gần."

  • "In the immediate future, we plan to expand our operations."

    "Trong tương lai gần, chúng tôi dự định mở rộng hoạt động."

  • "What do you see yourself doing in the immediate future?"

    "Bạn thấy mình sẽ làm gì trong tương lai gần?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Noun immediacy sự tức thời, tính cấp bách
Noun futurist người theo chủ nghĩa vị lai, nhà tương lai học
Adjective futuristic thuộc về tương lai, cực kỳ hiện đại
Noun futurism chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật, văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
Old French
immediat
English
immediate
Latin
futurus
Old French
futur
English
future

Nguồn gốc của 'Tương lai gần'

Cụm từ 'immediate future' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không có khoảng cách, trực tiếp' – nhấn mạnh sự thiếu vắng bất kỳ sự can thiệp hay độ trễ nào. 'Future' đến từ 'futurus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái sẽ xảy ra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một khoảng thời gian rất gần kề, sắp sửa diễn ra, không có sự chậm trễ hay gián đoạn đáng kể.

Usage Note

Cụm từ 'immediate future' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới, thường là trong vài ngày, tuần hoặc tháng tới. Nó mang ý nghĩa về một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra nhanh chóng và chắc chắn. Cần phân biệt với 'near future' (tương lai gần), có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn và ít chắc chắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + immediate future
  • in in the immediate future
    (trong tương lai gần, sắp tới)
  • for for the immediate future
    (trong thời gian trước mắt, tạm thời)
  • over over the immediate future
    (trong suốt khoảng thời gian tương lai gần)
Verb + immediate future
  • affect affect the immediate future
    (ảnh hưởng đến tương lai gần)
  • shape shape the immediate future
    (định hình tương lai gần)
  • predict predict the immediate future
    (dự đoán tương lai gần)
  • face face the immediate future
    (đối mặt với tương lai gần)
  • consider consider the immediate future
    (xem xét tương lai gần)
Adjective + immediate future
  • bright a bright immediate future
    (một tương lai gần tươi sáng)
  • uncertain an uncertain immediate future
    (một tương lai gần bất định)
  • challenging a challenging immediate future
    (một tương lai gần đầy thử thách)

Idioms

  • in the immediate future

    trong tương lai gần, sắp tới

    "We expect to launch the new product in the immediate future."

    (Chúng tôi dự kiến ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)

  • for the immediate future

    trong thời gian trước mắt, tạm thời

    "For the immediate future, we will continue with our current strategy."

    (Trong thời gian trước mắt, chúng tôi sẽ tiếp tục với chiến lược hiện tại.)

  • the immediate future holds (something)

    tương lai gần sẽ mang lại/chứa đựng (điều gì đó)

    "No one knows what the immediate future holds for the economy."

    (Không ai biết tương lai gần sẽ mang lại điều gì cho nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate future

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Khoảng thời gian gần nhất với hiện tại; tương lai rất gần.

"We have no plans for the immediate future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate future".

Tập trung vào ngắn hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, có xu hướng tập trung mạnh vào 'immediate future'. Điều này thể hiện qua việc đặt ra các mục tiêu ngắn hạn, báo cáo kết quả hàng quý hoặc đưa ra các giải pháp tức thời cho vấn đề cấp bách. Sự tập trung này đôi khi được coi là cần thiết để ứng phó linh hoạt, nhưng cũng có thể bị chỉ trích vì bỏ qua các chiến lược dài hạn.

So sánh với tương lai dài hạn

Khái niệm 'immediate future' thường được đặt đối lập với 'long-term future' (tương lai dài hạn). Trong khi tương lai dài hạn liên quan đến tầm nhìn chiến lược và kế hoạch bền vững, 'immediate future' đòi hỏi sự chú ý đến các hành động và quyết định có tác động tức thì. Việc cân bằng giữa hai loại tương lai này là một thách thức quan trọng trong mọi lĩnh vực từ cá nhân đến quốc gia.