distant future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time far away from the present; the remote future.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất xa so với hiện tại; tương lai xa xôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The distant future may hold technological advancements we can barely imagine today."
"Tương lai xa xôi có thể chứa đựng những tiến bộ công nghệ mà chúng ta khó có thể tưởng tượng được ngày nay."
-
"Scientists are exploring the possibility of interstellar travel in the distant future."
"Các nhà khoa học đang khám phá khả năng du hành giữa các vì sao trong tương lai xa xôi."
-
"Predicting economic trends in the distant future is notoriously difficult."
"Việc dự đoán xu hướng kinh tế trong tương lai xa xôi là vô cùng khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distance | Khoảng cách |
| Adverb | distantly | Từ xa, một cách xa cách |
| Noun | future | Tương lai |
| Adjective | futuristic | Thuộc về tương lai, hiện đại, tiên tiến |
| Noun | futurist | Người nghiên cứu/dự đoán tương lai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nói về những sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai nhưng còn rất xa vời, khó có thể dự đoán chính xác. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự cách biệt lớn về thời gian, thường liên quan đến những thay đổi mang tính cách mạng hoặc những điều không chắc chắn. So với 'near future' (tương lai gần), 'distant future' cho thấy một khoảng thời gian dài hơn nhiều, thường là hàng thập kỷ, thế kỷ hoặc thậm chí thiên niên kỷ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far the far distant future (tương lai xa xôi)
-
unimaginable the unimaginable distant future (tương lai xa không thể tưởng tượng được)
-
remote the remote distant future (tương lai xa vời vợi)
-
plan for plan for the distant future (lên kế hoạch cho tương lai xa)
-
predict predict the distant future (dự đoán tương lai xa)
-
envision envision the distant future (hình dung tương lai xa)
-
in in the distant future (trong tương lai xa)
-
for for the distant future (cho tương lai xa)
Idioms
-
in the distant future
trong tương lai xa (rất lâu nữa mới xảy ra)
"Flying cars might be common in the distant future."
(Ô tô bay có thể sẽ phổ biến trong tương lai xa.)
-
look to the distant future
hướng tới, nghĩ về tương lai xa
"We must look to the distant future when making policy decisions."
(Chúng ta phải hướng tới tương lai xa khi đưa ra các quyết định chính sách.)
-
a glimpse into the distant future
một cái nhìn thoáng qua về tương lai xa
"The sci-fi movie offered a glimpse into the distant future of space travel."
(Bộ phim khoa học viễn tưởng đã cho một cái nhìn thoáng qua về tương lai xa của du hành vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distant future
Danh từMột khoảng thời gian rất xa so với hiện tại; tương lai xa xôi.
"The distant future may hold technological advancements we can barely imagine today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant future".
