(Top Banner Ad)
distant future
B2
Danh từ B2 Chung

distant future

UK: /ˈdɪstənt ˈfjuːtʃə(r)/ • US: /ˈdɪstənt ˈfjuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tương lai xa tương lai xa xôi mai sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time far away from the present; the remote future.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất xa so với hiện tại; tương lai xa xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distant future may hold technological advancements we can barely imagine today."

    "Tương lai xa xôi có thể chứa đựng những tiến bộ công nghệ mà chúng ta khó có thể tưởng tượng được ngày nay."

  • "Scientists are exploring the possibility of interstellar travel in the distant future."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng du hành giữa các vì sao trong tương lai xa xôi."

  • "Predicting economic trends in the distant future is notoriously difficult."

    "Việc dự đoán xu hướng kinh tế trong tương lai xa xôi là vô cùng khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance Khoảng cách
Adverb distantly Từ xa, một cách xa cách
Noun future Tương lai
Adjective futuristic Thuộc về tương lai, hiện đại, tiên tiến
Noun futurist Người nghiên cứu/dự đoán tương lai

Synonyms

remote future (tương lai xa xôi)far-off future (tương lai xa vời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distans
Old French
distant
English
distant
Latin
futurus
Old French
futur
English
future

Nguồn gốc của 'Distant Future'

Cụm từ 'distant future' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Distant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distans', có nghĩa là 'đứng cách xa'. 'Future' đến từ tiếng Latin 'futurus', có nghĩa là 'sẽ xảy ra'. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'một tương lai còn rất xa, không gần kề', nhấn mạnh khoảng cách về thời gian và sự không chắc chắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nói về những sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai nhưng còn rất xa vời, khó có thể dự đoán chính xác. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự cách biệt lớn về thời gian, thường liên quan đến những thay đổi mang tính cách mạng hoặc những điều không chắc chắn. So với 'near future' (tương lai gần), 'distant future' cho thấy một khoảng thời gian dài hơn nhiều, thường là hàng thập kỷ, thế kỷ hoặc thậm chí thiên niên kỷ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distant future
  • far the far distant future
    (tương lai xa xôi)
  • unimaginable the unimaginable distant future
    (tương lai xa không thể tưởng tượng được)
  • remote the remote distant future
    (tương lai xa vời vợi)
Verb + distant future
  • plan for plan for the distant future
    (lên kế hoạch cho tương lai xa)
  • predict predict the distant future
    (dự đoán tương lai xa)
  • envision envision the distant future
    (hình dung tương lai xa)
Preposition + distant future
  • in in the distant future
    (trong tương lai xa)
  • for for the distant future
    (cho tương lai xa)

Idioms

  • in the distant future

    trong tương lai xa (rất lâu nữa mới xảy ra)

    "Flying cars might be common in the distant future."

    (Ô tô bay có thể sẽ phổ biến trong tương lai xa.)

  • look to the distant future

    hướng tới, nghĩ về tương lai xa

    "We must look to the distant future when making policy decisions."

    (Chúng ta phải hướng tới tương lai xa khi đưa ra các quyết định chính sách.)

  • a glimpse into the distant future

    một cái nhìn thoáng qua về tương lai xa

    "The sci-fi movie offered a glimpse into the distant future of space travel."

    (Bộ phim khoa học viễn tưởng đã cho một cái nhìn thoáng qua về tương lai xa của du hành vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant future

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất xa so với hiện tại; tương lai xa xôi.

"The distant future may hold technological advancements we can barely imagine today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant future".

Tầm nhìn dài hạn và Quy hoạch

Trong nhiều nền văn hóa và các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, hay khoa học, việc hoạch định và suy nghĩ về 'tương lai xa' là rất quan trọng. Điều này liên quan đến các dự án cơ sở hạ tầng kéo dài hàng thập kỷ, chính sách môi trường dài hạn, hoặc các mục tiêu phát triển bền vững cho thế hệ mai sau.

Khoa học viễn tưởng và Tương lai

Khái niệm 'tương lai xa' là trụ cột trong thể loại khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng để khám phá những khả năng công nghệ, xã hội, hoặc triết học cực đoan, từ các thành phố bay đến việc du hành giữa các vì sao, giúp con người suy nghĩ về những gì có thể xảy ra hàng trăm hoặc hàng nghìn năm nữa.