(Top Banner Ad)
immersion
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tâm lý học

immersion

UK: /ɪˈmɜːʃən/ • US: /ɪˈmɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đắm chìm sự hòa mình sự ngâm sự chìm đắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being deeply involved in something; absorption.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đắm chìm, hòa mình sâu sắc vào một cái gì đó; sự hấp thụ hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language immersion is an effective way to learn a new language."

    "Đắm mình trong ngôn ngữ là một cách hiệu quả để học một ngôn ngữ mới."

  • "Full immersion in the culture is the best way to learn about it."

    "Đắm mình hoàn toàn vào văn hóa là cách tốt nhất để tìm hiểu về nó."

  • "The software provides a fully immersive experience."

    "Phần mềm cung cấp một trải nghiệm hoàn toàn đắm chìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhúng, đắm mình vào
Adjective immersive mang tính đắm chìm, tạo cảm giác như thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immersionem
French
immersion
English
immersion

Nguồn gốc của 'Immersion'

Từ 'immersion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immersionem', có nghĩa là 'hành động nhúng vào'. Hình ảnh này gợi ý việc hoàn toàn đắm mình vào một cái gì đó, như một chất lỏng hoặc một trải nghiệm. Nó thể hiện sự tham gia sâu sắc và toàn diện.

Usage Note

Từ 'immersion' thường mang ý nghĩa về sự tham gia toàn diện và liên tục vào một môi trường hoặc hoạt động nào đó. Nó khác với 'engagement' (sự tham gia) ở mức độ sâu sắc và tính liên tục. 'Immersion' thường ám chỉ sự loại bỏ hoặc giảm thiểu sự tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài khác.

Prepositions

in

'Immersion in' được sử dụng để chỉ sự đắm chìm trong một lĩnh vực, hoạt động, hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'immersion in a foreign language' (đắm chìm trong một ngôn ngữ nước ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immersion
  • total immersion
    (sự đắm chìm hoàn toàn)
  • complete immersion
    (sự hòa mình trọn vẹn)
  • language immersion
    (sự học ngôn ngữ bằng phương pháp đắm mình)
Verb + immersion
  • experience immersion
    (trải nghiệm sự đắm chìm)
  • provide immersion
    (cung cấp sự đắm chìm)
  • offer immersion
    (mang lại sự đắm chìm)

Idioms

  • a crash course in immersion

    một khóa học cấp tốc để hòa nhập vào một môi trường mới

    "He took a crash course in immersion to prepare for his trip to Japan."

    (Anh ấy đã tham gia một khóa học cấp tốc để hòa nhập vào văn hóa Nhật Bản trước chuyến đi của mình.)

  • immersion therapy

    liệu pháp đắm mình (trong một môi trường trị liệu)

    "She is undergoing immersion therapy to overcome her fear of heights."

    (Cô ấy đang trải qua liệu pháp đắm mình để vượt qua nỗi sợ độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersion

noun
Lật mặt

Trạng thái đắm chìm, hòa mình sâu sắc vào một cái gì đó; sự hấp thụ hoàn toàn.

"Language immersion is an effective way to learn a new language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must experience complete language immersion to truly master a new language.
Học sinh phải trải nghiệm sự hòa mình hoàn toàn vào ngôn ngữ để thực sự làm chủ một ngôn ngữ mới.
Phủ định
You shouldn't expect fluency without total immersion in the culture.
Bạn không nên mong đợi sự trôi chảy nếu không hoàn toàn hòa mình vào văn hóa.
Nghi vấn
Could immersion therapy help him overcome his phobia?
Liệu liệu pháp hòa mình có thể giúp anh ấy vượt qua nỗi ám ảnh của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The language school offers total immersion programs for students.
Trường ngôn ngữ cung cấp các chương trình hòa nhập hoàn toàn cho sinh viên.
Phủ định
He did not experience full cultural immersion during his short visit.
Anh ấy đã không trải nghiệm sự hòa nhập văn hóa đầy đủ trong chuyến thăm ngắn ngày của mình.
Nghi vấn
Does the company provide immersion training for new employees?
Công ty có cung cấp đào tạo hòa nhập cho nhân viên mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' immersion in the language program greatly improved their fluency.
Sự hòa mình của các học sinh vào chương trình ngôn ngữ đã cải thiện đáng kể sự lưu loát của họ.
Phủ định
That school's immersion program isn't as effective as the other.
Chương trình hòa mình của trường đó không hiệu quả bằng chương trình của trường khác.
Nghi vấn
Is Maria's immersion in French culture helping her to better understand the language?
Sự hòa mình của Maria vào văn hóa Pháp có giúp cô ấy hiểu ngôn ngữ tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersion".

Language Immersion Programs

Các chương trình học ngôn ngữ bằng phương pháp 'immersion' (đắm mình) rất phổ biến ở phương Tây. Học sinh được học tất cả các môn học bằng ngôn ngữ mục tiêu, tạo ra một môi trường học tập tự nhiên và hiệu quả. Ví dụ, học sinh có thể học toán, khoa học, lịch sử bằng tiếng Anh để nhanh chóng nâng cao trình độ.