submersion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being completely covered by a liquid; the act of submerging.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị che phủ hoàn toàn bởi chất lỏng; hành động nhấn chìm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The submersion of the ancient city revealed many artifacts."
"Việc nhấn chìm thành phố cổ đã tiết lộ nhiều cổ vật."
-
"The submarine's submersion depth is carefully monitored."
"Độ sâu lặn của tàu ngầm được theo dõi cẩn thận."
-
"Complete submersion in a language and culture is the best way to learn it."
"Việc hoàn toàn đắm mình trong một ngôn ngữ và văn hóa là cách tốt nhất để học nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | submerge | nhấn chìm, ngâm, lặn xuống |
| Adjective | submerged | bị nhấn chìm, ngập dưới nước |
| Noun | submersible | tàu lặn, thiết bị lặn (có thể lặn sâu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'submersion' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh đến việc hoàn toàn bị bao phủ hoặc chìm đắm. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một vật thể bị nhấn chìm trong nước) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: sự đắm chìm trong công việc, cảm xúc). Khác với 'immersion' (sự ngâm mình), 'submersion' thường mang ý nghĩa bị động hơn, nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài khiến vật bị chìm. Trong khi 'immersion' có thể mang ý nghĩa chủ động, tự nguyện.
Prepositions
'submersion in': diễn tả sự chìm đắm trong một chất lỏng cụ thể hoặc một trạng thái. Ví dụ: 'His submersion in work was unhealthy.' ('submersion under': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự chìm xuống dưới một bề mặt. Ví dụ: 'The submersion under the waves was terrifying.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete submersion (sự nhấn chìm hoàn toàn)
-
deep deep submersion (sự nhấn chìm sâu)
-
brief brief submersion (sự nhấn chìm nhanh/trong thời gian ngắn)
-
accidental accidental submersion (sự nhấn chìm/chết đuối do tai nạn)
-
undergo undergo submersion (trải qua quá trình nhấn chìm)
-
require require submersion (yêu cầu nhấn chìm)
-
cause cause submersion (gây ra sự nhấn chìm)
-
risk of risk of submersion (nguy cơ bị nhấn chìm)
-
act of act of submersion (hành động nhấn chìm)
Idioms
-
Full submersion in a language/culture
Hòa mình hoàn toàn vào ngôn ngữ/văn hóa (để học hỏi)
"To truly learn a new language, many experts recommend full submersion in its native environment."
(Để thực sự học một ngôn ngữ mới, nhiều chuyên gia khuyên nên hòa mình hoàn toàn vào môi trường bản địa của nó.)
-
Complete submersion (of an object/person)
Sự nhấn chìm hoàn toàn (một vật/người)
"The engineers tested the device for complete submersion to ensure its waterproof capabilities."
(Các kỹ sư đã kiểm tra thiết bị về khả năng nhấn chìm hoàn toàn để đảm bảo khả năng chống nước của nó.)
-
Accidental submersion
Sự bị nhấn chìm/chết đuối do tai nạn
"The report detailed several cases of accidental submersion during the boating trip."
(Báo cáo đã nêu chi tiết một số trường hợp bị nhấn chìm do tai nạn trong chuyến đi thuyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submersion
nounTrạng thái bị che phủ hoàn toàn bởi chất lỏng; hành động nhấn chìm.
"The submersion of the ancient city revealed many artifacts."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dam breaks, the city will experience a submersion within hours. |
Nếu đập vỡ, thành phố sẽ trải qua sự ngập lụt trong vòng vài giờ. |
| Phủ định | If we don't improve drainage, the submersion will become a recurring problem after heavy rains. |
Nếu chúng ta không cải thiện hệ thống thoát nước, tình trạng ngập lụt sẽ trở thành một vấn đề tái diễn sau những trận mưa lớn. |
| Nghi vấn | Will there be a complete submersion if the river overflows its banks? |
Liệu có xảy ra ngập lụt hoàn toàn nếu sông tràn bờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the land experiences prolonged submersion, the crops die. |
Nếu đất bị ngập úng kéo dài, mùa màng sẽ chết. |
| Phủ định | When the area is prone to submersion, the houses don't last long. |
Khi khu vực dễ bị ngập lụt, nhà cửa không tồn tại được lâu. |
| Nghi vấn | If there is submersion, does the water recede quickly? |
Nếu có ngập lụt, nước có rút đi nhanh chóng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The submersion of the ancient city was a gradual process. |
Sự nhấn chìm của thành phố cổ đại là một quá trình dần dần. |
| Phủ định | There wasn't complete submersion of the boat; part of it remained above water. |
Không có sự nhấn chìm hoàn toàn của chiếc thuyền; một phần của nó vẫn ở trên mặt nước. |
| Nghi vấn | Was the submersion caused by the sudden flood? |
Sự nhấn chìm có phải do trận lũ quét bất ngờ gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submersion".
