(Top Banner Ad)
submersion
C1
noun C1 Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, đôi khi xuất hiện trong văn học và tâm lý học

submersion

UK: /səbˈmɜːʃən/ • US: /səbˈmɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhấn chìm sự chìm đắm sự vùi lấp sự ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being completely covered by a liquid; the act of submerging.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị che phủ hoàn toàn bởi chất lỏng; hành động nhấn chìm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submersion of the ancient city revealed many artifacts."

    "Việc nhấn chìm thành phố cổ đã tiết lộ nhiều cổ vật."

  • "The submarine's submersion depth is carefully monitored."

    "Độ sâu lặn của tàu ngầm được theo dõi cẩn thận."

  • "Complete submersion in a language and culture is the best way to learn it."

    "Việc hoàn toàn đắm mình trong một ngôn ngữ và văn hóa là cách tốt nhất để học nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submerge nhấn chìm, ngâm, lặn xuống
Adjective submerged bị nhấn chìm, ngập dưới nước
Noun submersible tàu lặn, thiết bị lặn (có thể lặn sâu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, đôi khi xuất hiện trong văn học và tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mergere
Latin
submergere
Latin
submersio
English
submersion

Hành trình từ 'chìm xuống' đến 'nhấn chìm'

Từ 'submersion' trong tiếng Anh có gốc từ động từ Latin 'mergere' có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'lặn'. Khi tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'dưới') được thêm vào, nó tạo thành 'submergere', mang ý nghĩa 'nhấn chìm xuống dưới'. Từ đó, danh từ 'submersio' ra đời và cuối cùng trở thành 'submersion' trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị nhấn chìm hoàn toàn trong nước hoặc một chất lỏng khác.

Usage Note

Từ 'submersion' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh đến việc hoàn toàn bị bao phủ hoặc chìm đắm. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một vật thể bị nhấn chìm trong nước) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: sự đắm chìm trong công việc, cảm xúc). Khác với 'immersion' (sự ngâm mình), 'submersion' thường mang ý nghĩa bị động hơn, nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài khiến vật bị chìm. Trong khi 'immersion' có thể mang ý nghĩa chủ động, tự nguyện.

Prepositions

in under

'submersion in': diễn tả sự chìm đắm trong một chất lỏng cụ thể hoặc một trạng thái. Ví dụ: 'His submersion in work was unhealthy.' ('submersion under': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự chìm xuống dưới một bề mặt. Ví dụ: 'The submersion under the waves was terrifying.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submersion
  • complete complete submersion
    (sự nhấn chìm hoàn toàn)
  • deep deep submersion
    (sự nhấn chìm sâu)
  • brief brief submersion
    (sự nhấn chìm nhanh/trong thời gian ngắn)
  • accidental accidental submersion
    (sự nhấn chìm/chết đuối do tai nạn)
Verb + submersion
  • undergo undergo submersion
    (trải qua quá trình nhấn chìm)
  • require require submersion
    (yêu cầu nhấn chìm)
  • cause cause submersion
    (gây ra sự nhấn chìm)
Noun + submersion
  • risk of risk of submersion
    (nguy cơ bị nhấn chìm)
  • act of act of submersion
    (hành động nhấn chìm)

Idioms

  • Full submersion in a language/culture

    Hòa mình hoàn toàn vào ngôn ngữ/văn hóa (để học hỏi)

    "To truly learn a new language, many experts recommend full submersion in its native environment."

    (Để thực sự học một ngôn ngữ mới, nhiều chuyên gia khuyên nên hòa mình hoàn toàn vào môi trường bản địa của nó.)

  • Complete submersion (of an object/person)

    Sự nhấn chìm hoàn toàn (một vật/người)

    "The engineers tested the device for complete submersion to ensure its waterproof capabilities."

    (Các kỹ sư đã kiểm tra thiết bị về khả năng nhấn chìm hoàn toàn để đảm bảo khả năng chống nước của nó.)

  • Accidental submersion

    Sự bị nhấn chìm/chết đuối do tai nạn

    "The report detailed several cases of accidental submersion during the boating trip."

    (Báo cáo đã nêu chi tiết một số trường hợp bị nhấn chìm do tai nạn trong chuyến đi thuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submersion

noun
Lật mặt

Trạng thái bị che phủ hoàn toàn bởi chất lỏng; hành động nhấn chìm.

"The submersion of the ancient city revealed many artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dam breaks, the city will experience a submersion within hours.
Nếu đập vỡ, thành phố sẽ trải qua sự ngập lụt trong vòng vài giờ.
Phủ định
If we don't improve drainage, the submersion will become a recurring problem after heavy rains.
Nếu chúng ta không cải thiện hệ thống thoát nước, tình trạng ngập lụt sẽ trở thành một vấn đề tái diễn sau những trận mưa lớn.
Nghi vấn
Will there be a complete submersion if the river overflows its banks?
Liệu có xảy ra ngập lụt hoàn toàn nếu sông tràn bờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the land experiences prolonged submersion, the crops die.
Nếu đất bị ngập úng kéo dài, mùa màng sẽ chết.
Phủ định
When the area is prone to submersion, the houses don't last long.
Khi khu vực dễ bị ngập lụt, nhà cửa không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
If there is submersion, does the water recede quickly?
Nếu có ngập lụt, nước có rút đi nhanh chóng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The submersion of the ancient city was a gradual process.
Sự nhấn chìm của thành phố cổ đại là một quá trình dần dần.
Phủ định
There wasn't complete submersion of the boat; part of it remained above water.
Không có sự nhấn chìm hoàn toàn của chiếc thuyền; một phần của nó vẫn ở trên mặt nước.
Nghi vấn
Was the submersion caused by the sudden flood?
Sự nhấn chìm có phải do trận lũ quét bất ngờ gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submersion".

Nghi thức Rửa tội bằng cách nhấn chìm

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, đặc biệt là các giáo phái Tin lành và Chính thống giáo Đông phương, nghi thức rửa tội (Baptism) bao gồm việc nhấn chìm hoàn toàn người nhận vào nước. Hành động này tượng trưng cho sự chết đi của con người cũ và sự tái sinh trong đức tin mới, cùng với việc rửa sạch tội lỗi.

Phương pháp học ngôn ngữ 'nhấn chìm' (Immersion)

Thuật ngữ 'submersion' (hoặc phổ biến hơn là 'immersion') thường được dùng trong giáo dục ngôn ngữ để chỉ phương pháp học mà người học được đặt vào môi trường mà ngôn ngữ mục tiêu được sử dụng độc quyền hoặc gần như độc quyền. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình học bằng cách buộc người học phải tư duy và giao tiếp bằng ngôn ngữ đó trong mọi tình huống hàng ngày.