(Top Banner Ad)
immigration of talent
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Xã hội học, Quản lý nhân sự

immigration of talent

UK: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən əv ˈtælənt/ • US: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən əv ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

di cư nhân tài thu hút nhân tài từ nước ngoài nhập cư lao động có kỹ năng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of highly skilled individuals from one country to another for the purpose of employment and professional opportunities.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của những cá nhân có kỹ năng cao từ một quốc gia này sang quốc gia khác nhằm mục đích làm việc và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to encourage the immigration of talent."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để khuyến khích sự di cư của nhân tài."

  • "The immigration of talent has significantly boosted the technology sector in the country."

    "Sự di cư của nhân tài đã thúc đẩy đáng kể ngành công nghệ trong nước."

  • "Many countries are competing to attract the immigration of talent in fields like artificial intelligence and biotechnology."

    "Nhiều quốc gia đang cạnh tranh để thu hút sự di cư của nhân tài trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immigrant Người nhập cư
Noun immigration Sự nhập cư, di dân
Verb immigrate Nhập cư, di cư vào
Noun talent Tài năng, năng khiếu
Adjective talented Có tài năng, tài năng
Noun talents Nhân tài (số nhiều, dùng để chỉ những người có tài)

Synonyms

brain gain (sự thu hút nhân tài)talent migration (sự di cư nhân tài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immigrare
English
immigrate / immigration
Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
Modern English
immigration of talent

Nguồn gốc của "immigration of talent"

Cụm từ "immigration of talent" được ghép từ hai từ: "immigration" (nhập cư) và "talent" (tài năng). "Immigration" có gốc từ tiếng Latinh 'immigrare', nghĩa là 'di chuyển vào', mô tả hành động một người hoặc một nhóm người chuyển đến định cư ở một quốc gia khác. "Talent" có nguồn gốc từ 'talanton' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu là một đơn vị đo trọng lượng và tiền tệ, sau này phát triển để chỉ khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng đặc biệt của một người. Khi kết hợp lại, "immigration of talent" mô tả hiện tượng các cá nhân có trình độ cao, kỹ năng chuyên môn hoặc tài năng đặc biệt di chuyển đến một quốc gia khác để làm việc và sinh sống, thường mang lại lợi ích kinh tế và xã hội cho quốc gia tiếp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng các quốc gia cạnh tranh để thu hút nhân tài từ các quốc gia khác, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nó nhấn mạnh đến chất lượng và kỹ năng của những người di cư, chứ không chỉ số lượng.

Prepositions

to from

‘Immigration of talent to [country]’ ám chỉ quốc gia nhận người tài. ‘Immigration of talent from [country]’ ám chỉ quốc gia mất người tài.
Ví dụ: The immigration of talent to Silicon Valley has fueled innovation. (Sự di cư của nhân tài đến Thung lũng Silicon đã thúc đẩy sự đổi mới.)
The immigration of talent from developing countries is a concern. (Sự di cư của nhân tài từ các nước đang phát triển là một mối lo ngại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immigration of talent
  • high-skilled high-skilled immigration of talent
    (dòng chảy nhân tài có kỹ năng cao)
  • selective selective immigration of talent
    (chính sách nhập cư chọn lọc nhân tài)
  • managed managed immigration of talent
    (dòng chảy nhân tài được quản lý)
Verb + immigration of talent
  • attract attract immigration of talent
    (thu hút dòng chảy nhân tài)
  • encourage encourage immigration of talent
    (khuyến khích dòng chảy nhân tài)
  • facilitate facilitate immigration of talent
    (tạo điều kiện cho dòng chảy nhân tài)
  • boost boost immigration of talent
    (thúc đẩy dòng chảy nhân tài)
Noun + immigration of talent
  • policies on policies on immigration of talent
    (các chính sách về nhập cư nhân tài)
  • drivers of drivers of immigration of talent
    (các yếu tố thúc đẩy dòng chảy nhân tài)
  • impact of impact of immigration of talent
    (tác động của dòng chảy nhân tài)

Idioms

  • The global race for immigration of talent

    Cuộc đua toàn cầu về thu hút nhân tài

    "Many countries are engaged in a global race for immigration of talent to boost their innovation and economy."

    (Nhiều quốc gia đang tham gia vào cuộc đua toàn cầu về thu hút nhân tài để thúc đẩy đổi mới và kinh tế của họ.)

  • Attracting and retaining immigration of talent

    Thu hút và giữ chân nhân tài nhập cư

    "Effective strategies for attracting and retaining immigration of talent are crucial for a nation's long-term prosperity."

    (Các chiến lược hiệu quả để thu hút và giữ chân nhân tài nhập cư là rất quan trọng cho sự thịnh vượng lâu dài của một quốc gia.)

  • Facilitating the immigration of talent

    Tạo điều kiện cho việc di cư của nhân tài

    "The government is exploring new policies aimed at facilitating the immigration of talent in STEM fields."

    (Chính phủ đang tìm kiếm các chính sách mới nhằm tạo điều kiện cho việc di cư của nhân tài trong các lĩnh vực STEM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigration of talent

Noun Phrase
Lật mặt

Sự di cư của những cá nhân có kỹ năng cao từ một quốc gia này sang quốc gia khác nhằm mục đích làm việc và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.

"The government is implementing policies to encourage the immigration of talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent immigration of talent to Silicon Valley is as significant as the gold rush in the 19th century.
Sự nhập cư tài năng gần đây đến Thung lũng Silicon có ý nghĩa ngang bằng với cơn sốt vàng vào thế kỷ 19.
Phủ định
The immigration of talent to this country is not more prevalent than to other developed nations.
Sự nhập cư tài năng đến quốc gia này không phổ biến hơn so với các quốc gia phát triển khác.
Nghi vấn
Is the immigration of talent the most crucial factor for a country's economic growth?
Liệu sự nhập cư tài năng có phải là yếu tố quan trọng nhất đối với sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigration of talent".

Brain Drain (Chảy máu chất xám) và Brain Gain (Thu hút chất xám)

Hiện tượng "immigration of talent" có hai mặt chính được biết đến là 'Brain Drain' (chảy máu chất xám) và 'Brain Gain' (thu hút chất xám). 'Brain Drain' xảy ra khi một quốc gia mất đi những người có trình độ cao, tài năng sang các quốc gia khác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của quốc gia gốc. Ngược lại, 'Brain Gain' là khi một quốc gia thu hút được nhiều nhân tài từ nước ngoài, mang lại lợi ích về kinh tế, khoa học và đổi mới. Các quốc gia thường xây dựng chính sách để tối đa hóa 'Brain Gain' và giảm thiểu 'Brain Drain'.

Cuộc đua toàn cầu về nhân tài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều quốc gia đang tham gia vào một cuộc cạnh tranh gay gắt để thu hút nhân tài quốc tế. Các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Canada, Úc và các nước châu Âu thường đưa ra các chương trình visa đặc biệt, ưu đãi thuế, và cơ hội việc làm hấp dẫn để thu hút các chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư và doanh nhân tài năng. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới, tăng cường năng lực cạnh tranh kinh tế và giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng trong các ngành nghề quan trọng.