emigration of talent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The departure or migration of educated or talented people from a country, region, or organization for better opportunities elsewhere.
Vietnamese Meaning
Sự di cư của những người có trình độ học vấn hoặc tài năng từ một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nơi khác; còn gọi là 'chảy máu chất xám'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emigration of talent has significantly hampered the country's technological advancement."
"Sự di cư của chất xám đã cản trở đáng kể sự tiến bộ công nghệ của đất nước."
-
"The government is trying to implement policies to prevent the emigration of talent."
"Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để ngăn chặn sự di cư của chất xám."
-
"High taxes and limited opportunities are major factors contributing to the emigration of talent."
"Thuế cao và cơ hội hạn chế là những yếu tố chính góp phần vào sự di cư của chất xám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng, trong đó một quốc gia hoặc khu vực mất đi nguồn nhân lực có giá trị, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và thịnh vượng. Nó nhấn mạnh việc những người có kỹ năng và kiến thức rời đi, chứ không chỉ đơn thuần là di cư nói chung. Cần phân biệt với 'immigration of talent' (nhập cư tài năng), là sự thu hút những người tài năng từ các quốc gia khác.
Prepositions
'Emigration of talent from [country]' chỉ sự di cư từ quốc gia đó. 'Emigration of talent to [country]' (hiếm gặp) có thể ám chỉ điểm đến ưa thích của những người tài năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant emigration of talent (sự di cư tài năng đáng kể)
-
mass mass emigration of talent (làn sóng di cư tài năng lớn)
-
growing growing emigration of talent (tình trạng di cư tài năng ngày càng tăng)
-
serious serious emigration of talent (vấn đề di cư tài năng nghiêm trọng)
-
stem stem the emigration of talent (ngăn chặn sự di cư tài năng)
-
address address the emigration of talent (giải quyết vấn đề di cư tài năng)
-
combat combat the emigration of talent (chống lại/đấu tranh với sự di cư tài năng)
-
suffer from suffer from the emigration of talent (chịu ảnh hưởng bởi sự di cư tài năng)
Idioms
-
stem the tide of emigration of talent
ngăn chặn làn sóng/xu hướng di cư tài năng
"The government is introducing new policies to stem the tide of emigration of talent."
(Chính phủ đang ban hành các chính sách mới để ngăn chặn làn sóng di cư tài năng.)
-
reverse the flow of emigration of talent
đảo ngược dòng chảy di cư tài năng
"Attracting foreign investment could help reverse the flow of emigration of talent."
(Thu hút đầu tư nước ngoài có thể giúp đảo ngược dòng chảy di cư tài năng.)
-
exacerbate the emigration of talent
làm trầm trọng thêm tình trạng di cư tài năng
"Poor economic conditions often exacerbate the emigration of talent from developing countries."
(Điều kiện kinh tế kém thường làm trầm trọng thêm tình trạng di cư tài năng từ các nước đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emigration of talent
Noun PhraseSự di cư của những người có trình độ học vấn hoặc tài năng từ một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nơi khác; còn gọi là 'chảy máu chất xám'.
"The emigration of talent has significantly hampered the country's technological advancement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emigration of talent".
