(Top Banner Ad)
immobilization
C1
Noun C1 Y học, Kỹ thuật, Luật pháp

immobilization

UK: /ɪˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪˌmoʊbəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm bất động sự cố định sự phong tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing something from moving or being used.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn cản cái gì đó di chuyển hoặc được sử dụng; sự làm bất động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immobilization of the injured leg is necessary to promote healing."

    "Việc làm bất động chân bị thương là cần thiết để thúc đẩy quá trình lành lại."

  • "The immobilization of assets prevented the company from further financial losses."

    "Việc phong tỏa tài sản đã ngăn công ty khỏi những thua lỗ tài chính thêm nữa."

  • "Prolonged immobilization can lead to muscle atrophy."

    "Việc bất động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immobilize làm cho bất động, làm tê liệt
Adjective immobile bất động, không thể di chuyển
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

splint (nẹp)cast (bó bột)sequestration (sự tịch biên, sự phong tỏa)

Subject Area

Y học, Kỹ thuật, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immobilis
English
immobilization

Nguồn gốc của 'immobilization'

Từ 'immobilization' xuất phát từ tiếng Latinh 'immobilis', có nghĩa là 'không thể di chuyển'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa làm cho cái gì đó không thể di chuyển hoặc hoạt động được. Nó thường được sử dụng trong y học, kinh tế và các lĩnh vực khác để chỉ sự đình trệ hoặc ngăn chặn sự vận động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc cố định một bộ phận cơ thể bị thương (ví dụ, bằng bó bột), hoặc ngăn chặn một phương tiện, tài sản bị di chuyển (ví dụ, phong tỏa tài sản). Trong y học, immobilization rất quan trọng để hỗ trợ chữa lành và giảm đau. Trong luật pháp, nó có thể liên quan đến việc ngăn chặn một tài sản bị di dời hoặc sử dụng trái phép.

Prepositions

of in

Immobilization *of* (cái gì đó): nói về việc làm bất động đối tượng cụ thể. Ví dụ: immobilization of a limb. Immobilization *in* (cái gì đó): ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ immobilization in a cast.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immobilization
  • complete immobilization
    (sự bất động hoàn toàn)
  • surgical immobilization
    (sự cố định bằng phẫu thuật)
  • temporary immobilization
    (sự bất động tạm thời)
Verb + immobilization
  • require immobilization
    (yêu cầu sự bất động)
  • achieve immobilization
    (đạt được sự bất động)
  • prevent immobilization
    (ngăn chặn sự bất động (trớ trêu, nhưng có thể ám chỉ việc ngăn chặn tình trạng không thể di chuyển nếu không có biện pháp can thiệp))

Idioms

  • Economic immobilization

    Sự đình trệ kinh tế, tình trạng kinh tế bị đóng băng.

    "The country faced economic immobilization due to the political crisis."

    (Đất nước đối mặt với sự đình trệ kinh tế do cuộc khủng hoảng chính trị.)

  • Financial immobilization

    Sự đóng băng tài chính, tình trạng tài chính bị đình trệ.

    "The company experienced financial immobilization after the scandal."

    (Công ty trải qua sự đóng băng tài chính sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immobilization

Noun
Lật mặt

Hành động ngăn cản cái gì đó di chuyển hoặc được sử dụng; sự làm bất động.

"Immobilization of the injured leg is necessary to promote healing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobilization".

Bất động trong y học

Trong y học, 'immobilization' rất quan trọng để điều trị chấn thương, chẳng hạn như gãy xương. Việc cố định vùng bị thương giúp giảm đau và tạo điều kiện cho quá trình lành thương diễn ra tốt hơn. Các phương pháp cố định phổ biến bao gồm bó bột, nẹp và băng.