(Top Banner Ad)
stabilization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Kỹ thuật

stabilization

UK: /ˌsteɪ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌsteɪ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định hóa quá trình ổn định sự làm cho ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something stable.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to achieve economic stabilization."

    "Chính phủ đang cố gắng đạt được sự ổn định kinh tế."

  • "The stabilization of the currency is crucial for economic growth."

    "Sự ổn định của tiền tệ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The stabilization policy helped to reduce inflation."

    "Chính sách ổn định đã giúp giảm lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stabilize Ổn định, làm cho vững chắc
Adjective stable Ổn định, bền vững, không thay đổi
Noun stability Sự ổn định, sự bền vững
Adjective unstable Không ổn định, không vững chắc
Noun stabilizer Chất ổn định, thiết bị ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Old French / Medieval Latin
stabiliser / stabilisatio
English
stabilize
English
stabilization

Nguồn gốc của 'Stabilization'

Từ 'stabilization' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'ổn định, vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'stabiliser' (làm cho ổn định), sau đó được chuyển vào tiếng Anh thành 'stabilize'. Khi thêm hậu tố '-ation', nó trở thành 'stabilization', chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên ổn định hoặc trạng thái được ổn định. Nó mô tả sự chuyển từ trạng thái không ổn định sang ổn định.

Usage Note

Chỉ quá trình đạt đến trạng thái ổn định hoặc duy trì trạng thái ổn định. Thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, chính trị, hoặc kỹ thuật. Khác với 'stability', vốn chỉ trạng thái ổn định, 'stabilization' nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình để đạt được trạng thái đó.

Prepositions

of in

'Stabilization of' thường được dùng để chỉ sự ổn định của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'stabilization of the economy'. 'Stabilization in' thường được dùng để chỉ sự ổn định trong một lĩnh vực hoặc khu vực. Ví dụ: 'stabilization in the region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stabilization
  • economic economic stabilization
    (ổn định kinh tế)
  • financial financial stabilization
    (ổn định tài chính)
  • political political stabilization
    (ổn định chính trị)
  • price price stabilization
    (bình ổn giá)
  • long-term long-term stabilization
    (ổn định dài hạn)
Verb + stabilization
  • achieve achieve stabilization
    (đạt được sự ổn định)
  • ensure ensure stabilization
    (đảm bảo sự ổn định)
  • promote promote stabilization
    (thúc đẩy sự ổn định)
  • contribute to contribute to stabilization
    (đóng góp vào sự ổn định)
  • require require stabilization
    (yêu cầu sự ổn định)

Idioms

  • in pursuit of stabilization

    nhằm mục đích ổn định, để đạt được sự ổn định

    "The government is actively working in pursuit of economic stabilization."

    (Chính phủ đang tích cực làm việc nhằm mục đích ổn định kinh tế.)

  • measures for stabilization

    các biện pháp ổn định

    "The central bank introduced new measures for stabilization of the currency."

    (Ngân hàng trung ương đã đưa ra các biện pháp mới để bình ổn tiền tệ.)

  • bring about stabilization

    mang lại sự ổn định, tạo ra sự ổn định

    "These reforms are expected to bring about stabilization in the region."

    (Những cải cách này được kỳ vọng sẽ mang lại sự ổn định trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stabilization

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó ổn định.

"The government is trying to achieve economic stabilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company implements these new policies, it will stabilize its financial situation.
Nếu công ty thực hiện những chính sách mới này, nó sẽ ổn định tình hình tài chính của mình.
Phủ định
If the government doesn't take action, it won't achieve economic stabilization.
Nếu chính phủ không hành động, họ sẽ không đạt được sự ổn định kinh tế.
Nghi vấn
Will the patient's condition become stable if we administer this medication?
Tình trạng bệnh nhân có ổn định không nếu chúng ta dùng loại thuốc này?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is stabilizing the economy by implementing new policies.
Chính phủ đang ổn định nền kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
The patient's condition is not stabilizing despite the medication.
Tình trạng của bệnh nhân không ổn định mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
Is the company stabilizing its financial situation after the recent losses?
Công ty có đang ổn định tình hình tài chính sau những thua lỗ gần đây không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's stabilization was as important as its economic growth to the government.
Sự ổn định của đất nước quan trọng đối với chính phủ ngang bằng với tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
Achieving stable prices is less challenging than achieving full employment, according to some economists.
Theo một số nhà kinh tế, việc đạt được giá cả ổn định ít khó khăn hơn so với việc đạt được toàn dụng lao động.
Nghi vấn
Is a stably managed portfolio the most important thing for long-term financial security?
Có phải một danh mục đầu tư được quản lý ổn định là điều quan trọng nhất để đảm bảo an ninh tài chính dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabilization".

Tầm quan trọng của sự ổn định trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị phương Tây (và toàn cầu), 'stabilization' (sự ổn định) thường được coi là một mục tiêu tối thượng. Sự ổn định kinh tế mang lại sự thịnh vượng, sự ổn định chính trị đảm bảo hòa bình và trật tự xã hội, trong khi sự ổn định cá nhân mang lại an toàn và phát triển. Vì vậy, các chính sách và nỗ lực nhằm 'stabilization' thường nhận được sự ủng hộ rộng rãi.

Ổn định kinh tế vĩ mô

'Stabilization' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học vĩ mô, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính hoặc suy thoái. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường thực hiện các 'chương trình ổn định' (stabilization programs) nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái, giảm nợ công và khôi phục niềm tin của thị trường. Điều này phản ánh niềm tin rằng một nền kinh tế ổn định là nền tảng cho tăng trưởng bền vững.