(Top Banner Ad)
immortality
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

immortality

UK: /ˌɪmɔːˈtæləti/ • US: /ˌɪmɔːrˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất tử cuộc sống vĩnh cửu trường sinh bất tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to live forever; eternal life.

Vietnamese Meaning

Sự bất tử; cuộc sống vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Greeks believed in the immortality of the soul."

    "Người Hy Lạp cổ đại tin vào sự bất tử của linh hồn."

  • "Many writers have explored the theme of immortality in their works."

    "Nhiều nhà văn đã khám phá chủ đề bất tử trong các tác phẩm của họ."

  • "The search for immortality has been a driving force in human history."

    "Việc tìm kiếm sự bất tử đã là một động lực thúc đẩy trong lịch sử nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immortality sự bất tử, sự vĩnh cửu
Adjective immortal bất tử, vĩnh cửu
Verb immortalize làm cho bất tử, ghi danh muôn thuở
Noun mortal người trần, sinh vật phải chết
Adjective mortal có thể chết, gây chết người, chí tử
Adverb mortally một cách chí tử, chết người
Noun mortality sự chết chóc, tỷ lệ tử vong, phận phải chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mer-
Latin
mors
Latin
mortalis
Latin
immortalis
Latin
immortalitas
Old French
immortalité
Middle English
immortalite
English
immortality

Gốc rễ Latin

Từ 'immortality' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'mortalis' (có nghĩa là 'có thể chết'). Ghép lại, 'immortalis' nghĩa là 'không thể chết', và từ đó 'immortalitas' mang nghĩa 'sự bất tử'.

Usage Note

Từ 'immortality' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học, văn học và thần thoại để chỉ khả năng sống mãi mãi, thoát khỏi cái chết. Nó thường mang ý nghĩa trừu tượng và cao siêu hơn so với các từ đồng nghĩa như 'everlasting life' (cuộc sống vĩnh hằng) hoặc 'eternity' (sự vĩnh cửu). 'Immortality' có thể đề cập đến sự tồn tại của linh hồn sau khi chết, hoặc sự lưu danh muôn đời thông qua những thành tựu vĩ đại.

Prepositions

of in

'immortality of': thường dùng để nói về sự bất tử của một thứ gì đó, ví dụ như 'immortality of the soul' (sự bất tử của linh hồn). 'immortality in': thường được dùng để chỉ sự bất tử trong một lĩnh vực nào đó, ví dụ như 'immortality in art' (sự bất tử trong nghệ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immortality
  • eternal eternal immortality
    (sự bất tử vĩnh cửu)
  • spiritual spiritual immortality
    (sự bất tử về mặt tinh thần)
  • physical physical immortality
    (sự bất tử về thể xác)
  • legendary legendary immortality
    (sự bất tử trong truyền thuyết)
  • virtual virtual immortality
    (sự bất tử ảo (trong công nghệ, game))
Verb + immortality
  • achieve achieve immortality
    (đạt được sự bất tử)
  • gain gain immortality
    (giành được sự bất tử)
  • seek seek immortality
    (tìm kiếm sự bất tử)
  • believe in believe in immortality
    (tin vào sự bất tử)
  • grant grant immortality
    (ban tặng sự bất tử)
  • strive for strive for immortality
    (phấn đấu cho sự bất tử)
Noun + immortality
  • quest for quest for immortality
    (cuộc tìm kiếm sự bất tử)
  • myth of myth of immortality
    (huyền thoại về sự bất tử)
  • promise of promise of immortality
    (lời hứa về sự bất tử)
  • secret of secret of immortality
    (bí mật của sự bất tử)
  • notion of notion of immortality
    (quan niệm về sự bất tử)

Idioms

  • the elixir of immortality

    Thuốc trường sinh bất lão (một loại thuốc thần thoại được cho là có khả năng ban tặng sự sống vĩnh cửu)

    "Alchemists in ancient times often sought the elixir of immortality."

    (Các nhà giả kim thời cổ đại thường tìm kiếm thuốc trường sinh bất lão.)

  • a quest for immortality

    Cuộc tìm kiếm sự bất tử (hành trình hoặc nỗ lực kéo dài để đạt được sự sống vĩnh cửu)

    "Throughout history, many cultures have shared stories about a quest for immortality."

    (Xuyên suốt lịch sử, nhiều nền văn hóa đã chia sẻ những câu chuyện về cuộc tìm kiếm sự bất tử.)

  • to achieve immortality through one's deeds

    Đạt được sự bất tử thông qua hành động/công trạng của mình (được nhớ đến mãi mãi vì những việc làm vĩ đại hoặc ảnh hưởng lâu dài)

    "Great artists and leaders often achieve immortality through their lasting contributions to humanity."

    (Các nghệ sĩ và nhà lãnh đạo vĩ đại thường đạt được sự bất tử thông qua những đóng góp lâu dài của họ cho nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immortality

noun
Lật mặt

Sự bất tử; cuộc sống vĩnh cửu.

"The ancient Greeks believed in the immortality of the soul."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although scientists are working hard, immortality remains an elusive goal.
Mặc dù các nhà khoa học đang làm việc chăm chỉ, sự bất tử vẫn là một mục tiêu khó nắm bắt.
Phủ định
Even though many believe in an afterlife, immortality in this life is not a guarantee.
Mặc dù nhiều người tin vào thế giới bên kia, sự bất tử trong cuộc sống này không phải là một sự đảm bảo.
Nghi vấn
If we could achieve immortality, would it truly bring happiness?
Nếu chúng ta có thể đạt được sự bất tử, liệu nó có thực sự mang lại hạnh phúc?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving immortality might sound appealing, but it could have unforeseen consequences.
Đạt được sự bất tử nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng nó có thể gây ra những hậu quả không lường trước được.
Phủ định
Humans cannot achieve immortality in the physical realm.
Con người không thể đạt được sự bất tử trong thế giới vật chất.
Nghi vấn
Could science ever grant us immortality?
Liệu khoa học có thể ban cho chúng ta sự bất tử không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed in immortality before the scientific evidence proved otherwise.
Cô ấy đã tin vào sự bất tử trước khi bằng chứng khoa học chứng minh điều ngược lại.
Phủ định
They had not considered him immortal until he survived the impossible.
Họ đã không coi anh ta là bất tử cho đến khi anh ta sống sót sau điều không thể.
Nghi vấn
Had humanity ever achieved immortality in any fictional narrative before this story?
Nhân loại đã từng đạt được sự bất tử trong bất kỳ câu chuyện hư cấu nào trước câu chuyện này chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been researching immortality for decades, hoping to extend human lifespans significantly.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu về sự bất tử trong nhiều thập kỷ, hy vọng kéo dài đáng kể tuổi thọ của con người.
Phủ định
No one has been achieving true immortality through scientific means yet.
Chưa ai đạt được sự bất tử thực sự thông qua các phương tiện khoa học.
Nghi vấn
Has anyone been seriously considering achieving immortality through transferring their consciousness to a machine?
Có ai đã và đang nghiêm túc xem xét việc đạt được sự bất tử bằng cách chuyển ý thức của họ vào một cỗ máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immortality".

Quan niệm tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng trên thế giới, 'sự bất tử' thường được liên kết với linh hồn, kiếp sau, hoặc sự tái sinh. Người ta tin rằng, dù cơ thể vật chất có thể chết, nhưng một phần của con người (linh hồn) sẽ tồn tại vĩnh viễn. Ví dụ, trong Kitô giáo, có niềm tin vào sự sống vĩnh cửu sau cái chết.

Khát vọng trong văn hóa dân gian

Khát vọng bất tử đã xuất hiện trong nhiều truyền thuyết và câu chuyện dân gian từ xa xưa, từ thần thoại về các vị thần không chết đến những nhân vật tìm kiếm 'thuốc trường sinh' hay 'hòn đá triết gia'. Nó phản ánh ước mơ sâu sắc của con người muốn vượt qua giới hạn của cái chết và thời gian.