(Top Banner Ad)
immune disorder
C1
Danh từ C1 Y học

immune disorder

UK: /ɪˈmjuːn dɪsˈɔːrdər/ • US: /ɪˈmjuːn dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn miễn dịch bệnh rối loạn miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malfunction of the immune system that results in the immune system attacking the body's own tissues, or failing to recognize and fight off foreign invaders.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn chức năng của hệ miễn dịch dẫn đến việc hệ miễn dịch tấn công các mô của cơ thể hoặc không nhận ra và chống lại các tác nhân xâm lược từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lupus is a chronic immune disorder that can affect many different parts of the body."

    "Lupus là một rối loạn miễn dịch mãn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể."

  • "Genetic factors can play a significant role in the development of some immune disorders."

    "Các yếu tố di truyền có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một số rối loạn miễn dịch."

  • "Treatment for immune disorders often involves immunosuppressant drugs."

    "Điều trị rối loạn miễn dịch thường bao gồm các loại thuốc ức chế miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity sự miễn dịch
Verb immunize tiêm chủng, gây miễn dịch
Adjective immune miễn dịch, không bị ảnh hưởng
Noun immunology miễn dịch học
Adjective immunological (thuộc) miễn dịch học
Adjective disordered rối loạn, mất trật tự
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
Old French
immun
English
immune
Old French
desordre
English
disorder

Nguồn gốc của 'Immune'

'Immune' (miễn dịch) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'immunis', có nghĩa là 'được miễn trừ khỏi các nghĩa vụ công cộng' hoặc 'tự do khỏi một gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự bảo vệ hoặc khả năng kháng lại bệnh tật, dịch bệnh.

Nguồn gốc của 'Disorder'

'Disorder' (rối loạn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desordre', với tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'ordre' (nghĩa là 'trật tự'). Do đó, 'disorder' ban đầu có nghĩa là 'sự thiếu trật tự', sau này được dùng để chỉ tình trạng bệnh lý hoặc sự bất thường trong chức năng cơ thể.

Usage Note

‘Immune disorder’ là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau, từ các bệnh tự miễn (autoimmune diseases) đến các bệnh suy giảm miễn dịch (immunodeficiency disorders). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, đòi hỏi sự hiểu biết nhất định về hệ miễn dịch.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ một người mắc phải (suffering from) một rối loạn miễn dịch cụ thể. Ví dụ: ‘She has an immune disorder in which her body attacks her thyroid.’ ‘With’ thường được sử dụng để mô tả mối liên hệ giữa một tình trạng khác và rối loạn miễn dịch. Ví dụ: ‘The patient presented with symptoms consistent with an immune disorder.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immune disorder
  • autoimmune autoimmune immune disorder
    (rối loạn miễn dịch tự miễn)
  • chronic chronic immune disorder
    (rối loạn miễn dịch mãn tính)
  • severe severe immune disorder
    (rối loạn miễn dịch nghiêm trọng)
  • rare rare immune disorder
    (rối loạn miễn dịch hiếm gặp)
  • underlying underlying immune disorder
    (rối loạn miễn dịch tiềm ẩn)
Verb + immune disorder
  • develop develop an immune disorder
    (phát triển một rối loạn miễn dịch)
  • suffer from suffer from an immune disorder
    (mắc phải một rối loạn miễn dịch)
  • diagnose diagnose an immune disorder
    (chẩn đoán một rối loạn miễn dịch)
  • treat treat an immune disorder
    (điều trị một rối loạn miễn dịch)
  • manage manage an immune disorder
    (kiểm soát/quản lý một rối loạn miễn dịch)
Noun + immune disorder (as modifier or in phrases)
  • symptoms of symptoms of an immune disorder
    (các triệu chứng của một rối loạn miễn dịch)
  • causes of causes of an immune disorder
    (các nguyên nhân của một rối loạn miễn dịch)
  • treatment for treatment for an immune disorder
    (phương pháp điều trị cho một rối loạn miễn dịch)

Idioms

  • suffer from an immune disorder

    mắc phải/chịu đựng một rối loạn miễn dịch

    "She has been suffering from a chronic immune disorder for years."

    (Cô ấy đã mắc một rối loạn miễn dịch mãn tính trong nhiều năm.)

  • be diagnosed with an immune disorder

    được chẩn đoán mắc một rối loạn miễn dịch

    "Many people are diagnosed with an immune disorder in adulthood."

    (Nhiều người được chẩn đoán mắc rối loạn miễn dịch khi trưởng thành.)

  • live with an immune disorder

    sống chung với một rối loạn miễn dịch

    "Learning to live with an immune disorder requires significant lifestyle adjustments."

    (Học cách sống chung với một rối loạn miễn dịch đòi hỏi những điều chỉnh đáng kể về lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immune disorder

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn chức năng của hệ miễn dịch dẫn đến việc hệ miễn dịch tấn công các mô của cơ thể hoặc không nhận ra và chống lại các tác nhân xâm lược từ bên ngoài.

"Lupus is a chronic immune disorder that can affect many different parts of the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people develop an immune disorder due to genetic factors or environmental triggers.
Nhiều người phát triển rối loạn hệ miễn dịch do yếu tố di truyền hoặc các tác nhân từ môi trường.
Phủ định
Doctors cannot always easily identify the specific cause of an immune disorder.
Các bác sĩ không phải lúc nào cũng có thể dễ dàng xác định nguyên nhân cụ thể của một rối loạn hệ miễn dịch.
Nghi vấn
What are the common symptoms of an immune disorder?
Các triệu chứng phổ biến của một rối loạn hệ miễn dịch là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immune disorder".

Nâng cao nhận thức về rối loạn miễn dịch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nỗ lực đáng kể trong việc nâng cao nhận thức về các rối loạn miễn dịch, đặc biệt là các bệnh tự miễn. Các chiến dịch này nhằm mục đích giáo dục công chúng, giảm kỳ thị và khuyến khích nghiên cứu để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn. Nhiều tổ chức từ thiện và nhóm hỗ trợ đã được thành lập để hỗ trợ bệnh nhân và gia đình họ.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Các rối loạn miễn dịch có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, đòi hỏi họ phải tuân thủ chế độ điều trị, thay đổi lối sống và thường xuyên tái khám. Trong xã hội hiện đại, việc tiếp cận thông tin, hỗ trợ y tế và tâm lý xã hội cho những người mắc bệnh này ngày càng được chú trọng, nhằm giúp họ hòa nhập và duy trì cuộc sống bình thường nhất có thể.