(Top Banner Ad)
immunization
C1
Danh từ C1 Y học

immunization

UK: /ˌɪmjunɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌɪmjunəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miễn dịch hóa sự chủng ngừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an individual's immune system becomes fortified against an agent (known as an immunogen).

Vietnamese Meaning

Quá trình hệ miễn dịch của một cá nhân trở nên mạnh mẽ hơn chống lại một tác nhân (được gọi là chất gây miễn dịch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immunization against measles is highly effective."

    "Việc tiêm chủng phòng bệnh sởi rất hiệu quả."

  • "Routine childhood immunization programs have greatly reduced the incidence of many infectious diseases."

    "Các chương trình tiêm chủng định kỳ cho trẻ em đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc nhiều bệnh truyền nhiễm."

  • "Immunization is a key component of preventive healthcare."

    "Tiêm chủng là một thành phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Sự miễn dịch, khả năng kháng bệnh
Noun immunologist Nhà miễn dịch học
Noun immunology Miễn dịch học (ngành khoa học nghiên cứu về miễn dịch)
Verb immunize Tiêm chủng, làm cho miễn dịch, chủng ngừa
Adjective immune Miễn dịch, miễn nhiễm (với bệnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munus
Latin
immunis
English
immune
English
immunize
English
immunization

Nguồn gốc của sự 'miễn trừ'

Từ 'immunization' có gốc từ tiếng Latin 'immunis', ban đầu có nghĩa là 'được miễn trừ khỏi nghĩa vụ công cộng hoặc gánh nặng'. Khi khoa học y tế phát triển, đặc biệt là vào thế kỷ 16-17, nghĩa của 'immune' dần chuyển sang 'được bảo vệ khỏi bệnh tật'. Từ đó, 'immunize' (làm cho miễn dịch) và 'immunization' (sự tiêm chủng/miễn dịch hóa) ra đời, mang ý nghĩa tạo ra sự bảo vệ cho cơ thể, giúp nó 'miễn trừ' khỏi nguy cơ mắc bệnh.

Usage Note

Immunization thường liên quan đến việc tiêm chủng (vaccination), nhưng cũng có thể đạt được thông qua việc phơi nhiễm tự nhiên với bệnh. Sự khác biệt chính là immunization là trạng thái được bảo vệ, trong khi vaccination là hành động để đạt được trạng thái đó.

Prepositions

against for

''Immunization against'' đề cập đến việc bảo vệ chống lại một bệnh cụ thể. ''Immunization for'' đề cập đến việc tiêm chủng hoặc quy trình để đạt được sự bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immunization
  • routine routine immunization
    (tiêm chủng định kỳ/thường xuyên)
  • childhood childhood immunization
    (tiêm chủng cho trẻ em)
  • mandatory mandatory immunization
    (tiêm chủng bắt buộc)
  • effective effective immunization
    (tiêm chủng hiệu quả)
  • mass mass immunization
    (tiêm chủng đại trà)
Verb + immunization
  • undergo undergo immunization
    (trải qua tiêm chủng)
  • receive receive immunization
    (nhận tiêm chủng)
  • provide provide immunization
    (cung cấp tiêm chủng)
  • administer administer immunization
    (thực hiện/tiến hành tiêm chủng)
Noun + of + immunization
  • schedule immunization schedule
    (lịch tiêm chủng)
  • program immunization program
    (chương trình tiêm chủng)
  • campaign immunization campaign
    (chiến dịch tiêm chủng)
  • dose dose of immunization
    (liều tiêm chủng)

Idioms

  • childhood immunization program

    Chương trình tiêm chủng cho trẻ em

    "Many countries have a comprehensive childhood immunization program."

    (Nhiều quốc gia có một chương trình tiêm chủng toàn diện cho trẻ em.)

  • mass immunization campaign

    Chiến dịch tiêm chủng đại trà/lớn

    "The government launched a mass immunization campaign against the flu."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng đại trà chống lại bệnh cúm.)

  • routine immunization schedule

    Lịch tiêm chủng định kỳ

    "Parents should follow the routine immunization schedule recommended by doctors."

    (Cha mẹ nên tuân thủ lịch tiêm chủng định kỳ được bác sĩ khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hệ miễn dịch của một cá nhân trở nên mạnh mẽ hơn chống lại một tác nhân (được gọi là chất gây miễn dịch).

"Immunization against measles is highly effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To immunize children is crucial for public health.
Việc tiêm chủng cho trẻ em là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
It's important not to skip any immunization shots.
Điều quan trọng là không được bỏ lỡ bất kỳ mũi tiêm chủng nào.
Nghi vấn
Why is it important to get an immunization?
Tại sao việc tiêm chủng lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunization".

Miễn dịch cộng đồng

Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) là một khái niệm quan trọng liên quan đến tiêm chủng. Khi một tỷ lệ lớn dân số được tiêm chủng và miễn dịch với một bệnh, nó sẽ bảo vệ gián tiếp những người chưa được tiêm chủng hoặc không thể tiêm chủng (ví dụ: trẻ sơ sinh, người có hệ miễn dịch yếu), vì mầm bệnh khó lây lan trong cộng đồng. Đây là mục tiêu quan trọng của các chiến dịch tiêm chủng toàn cầu, giúp bảo vệ toàn bộ xã hội.

Edward Jenner và vắc-xin đậu mùa

Lịch sử tiêm chủng gắn liền với Edward Jenner, một bác sĩ người Anh. Năm 1796, ông đã phát hiện ra rằng việc lây nhiễm mụn mủ từ bệnh đậu bò có thể bảo vệ con người khỏi bệnh đậu mùa chết người. Khám phá này đã đặt nền móng cho việc phát triển vắc-xin và được coi là một trong những thành tựu y học vĩ đại nhất, cuối cùng dẫn đến việc bệnh đậu mùa được thanh toán trên toàn cầu vào năm 1980, cứu sống hàng triệu người.