(Top Banner Ad)
herd immunity
C1
Danh từ C1 Y học

herd immunity

UK: /hɜːd ɪˈmjuːnəti/ • US: /hɜːrd ɪˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

miễn dịch cộng đồng miễn dịch quần thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of indirect protection from infectious disease that occurs when a large percentage of a population has become immune to an infection, thereby providing a measure of protection for individuals who are not immune.

Vietnamese Meaning

Một hình thức bảo vệ gián tiếp khỏi bệnh truyền nhiễm xảy ra khi một tỷ lệ lớn dân số đã miễn nhiễm với bệnh nhiễm trùng, do đó cung cấp một biện pháp bảo vệ cho những cá nhân không miễn nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaccination is the most effective way to achieve herd immunity and protect vulnerable populations."

    "Tiêm chủng là cách hiệu quả nhất để đạt được miễn dịch cộng đồng và bảo vệ các quần thể dễ bị tổn thương."

  • "The goal of the vaccination campaign is to achieve herd immunity and prevent the spread of the disease."

    "Mục tiêu của chiến dịch tiêm chủng là đạt được miễn dịch cộng đồng và ngăn chặn sự lây lan của bệnh."

  • "The level of herd immunity required to protect a population varies depending on the disease."

    "Mức độ miễn dịch cộng đồng cần thiết để bảo vệ một quần thể khác nhau tùy thuộc vào bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herd Đàn (động vật), đám đông (người)
Noun immunity Sự miễn dịch, khả năng miễn dịch
Adjective immune Miễn dịch, được miễn
Verb immunize Tiêm chủng, tạo miễn dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
herd
English
immunity
English
herd immunity

Nguồn Gốc của 'Herd Immunity'

Thuật ngữ 'herd immunity' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1920, khi các nhà khoa học nhận thấy rằng sau một đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm, những người sống sót (và do đó đã miễn dịch) đã giúp bảo vệ những người chưa bị nhiễm bệnh. Ý tưởng ban đầu xuất phát từ quan sát về sự lây lan và suy giảm của bệnh sởi.

Usage Note

Herd immunity, còn được gọi là 'miễn dịch cộng đồng' hoặc 'miễn dịch quần thể', chỉ tình trạng mà một số lượng đủ lớn người trong một quần thể được miễn dịch đối với một bệnh truyền nhiễm, khiến cho bệnh khó lây lan và bảo vệ những người chưa được miễn dịch. Sự miễn dịch này thường đạt được thông qua tiêm chủng hoặc đã từng mắc bệnh và hồi phục. Nó khác với miễn dịch cá nhân, khi chỉ bản thân cá nhân đó được bảo vệ.

Prepositions

to against from

‘Herd immunity to [bệnh]’: Miễn dịch cộng đồng đối với bệnh gì đó (ví dụ: herd immunity to measles).
‘Herd immunity against [bệnh]’: Miễn dịch cộng đồng chống lại bệnh gì đó (ví dụ: herd immunity against polio).
‘Herd immunity from [bệnh]’: Miễn dịch cộng đồng khỏi bệnh gì đó (ví dụ: herd immunity from influenza).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + herd immunity
  • high high herd immunity
    (miễn dịch cộng đồng cao)
  • sufficient sufficient herd immunity
    (miễn dịch cộng đồng đủ)
  • population population herd immunity
    (miễn dịch cộng đồng trong dân số)
Động từ + herd immunity
  • achieve achieve herd immunity
    (đạt được miễn dịch cộng đồng)
  • reach reach herd immunity
    (đạt đến miễn dịch cộng đồng)
  • maintain maintain herd immunity
    (duy trì miễn dịch cộng đồng)
Giới từ + herd immunity
  • for herd immunity for measles
    (miễn dịch cộng đồng đối với bệnh sởi)
  • against herd immunity against polio
    (miễn dịch cộng đồng chống lại bệnh bại liệt)

Idioms

  • pursuit of herd immunity

    theo đuổi miễn dịch cộng đồng

    "The country's strategy focused on the pursuit of herd immunity through vaccination."

    (Chiến lược của quốc gia tập trung vào việc theo đuổi miễn dịch cộng đồng thông qua tiêm chủng.)

  • herd immunity threshold

    ngưỡng miễn dịch cộng đồng

    "The herd immunity threshold for measles is very high because it's so contagious."

    (Ngưỡng miễn dịch cộng đồng đối với bệnh sởi rất cao vì nó rất dễ lây lan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herd immunity

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức bảo vệ gián tiếp khỏi bệnh truyền nhiễm xảy ra khi một tỷ lệ lớn dân số đã miễn nhiễm với bệnh nhiễm trùng, do đó cung cấp một biện pháp bảo vệ cho những cá nhân không miễn nhiễm.

"Vaccination is the most effective way to achieve herd immunity and protect vulnerable populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Herd immunity is crucial for protecting vulnerable populations.
Miễn dịch cộng đồng rất quan trọng để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Phủ định
We do not yet have herd immunity against all variants of the virus.
Chúng ta vẫn chưa có miễn dịch cộng đồng chống lại tất cả các biến thể của virus.
Nghi vấn
Will herd immunity be achievable in the near future?
Liệu miễn dịch cộng đồng có thể đạt được trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herd immunity".

Vaccination Campaigns

Các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được miễn dịch cộng đồng. Nhờ các chương trình tiêm chủng, nhiều bệnh nguy hiểm đã được kiểm soát hoặc loại trừ hoàn toàn.

Ethical Considerations

Việc theo đuổi miễn dịch cộng đồng đôi khi đặt ra những câu hỏi về đạo đức, ví dụ như quyền tự do cá nhân so với lợi ích chung của cộng đồng, và trách nhiệm của mỗi người trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.