imp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, mischievous devil or sprite.
Vietnamese Meaning
Một con quỷ nhỏ, tinh nghịch hoặc yêu tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was acting like a little imp."
"Đứa trẻ đang cư xử như một con quỷ nhỏ."
-
"My little brother is a real imp."
"Em trai tôi đúng là một đứa quỷ nhỏ."
-
"According to legend, imps guard hidden treasures."
"Theo truyền thuyết, những con quỷ nhỏ canh giữ kho báu ẩn giấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imp | đứa trẻ tinh quái, tiểu quỷ |
| Adjective | impish | tinh nghịch, ranh mãnh |
| Adverb | impishly | một cách tinh nghịch, ranh mãnh |
| Noun | impishness | sự tinh nghịch, tính ranh mãnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imp' thường được dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé, tinh quái, hay nghịch ngợm, thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại, văn hóa dân gian. Nó có thể được sử dụng một cách hài hước để mô tả một đứa trẻ tinh nghịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naughty a naughty imp (một đứa trẻ nghịch ngợm)
-
mischievous a mischievous imp (một đứa trẻ tinh quái)
-
little a little imp (một đứa bé tinh nghịch)
-
playful a playful imp (một đứa trẻ ham chơi, tinh nghịch)
-
be to be a little imp (là một đứa bé tinh quái)
-
call to call someone an imp (gọi ai đó là đồ tinh nghịch (thường là một cách thân mật))
Idioms
-
a mischievous little imp
một đứa bé tinh quái, nghịch ngợm
"My nephew is such a mischievous little imp, always hiding my keys."
(Cháu trai tôi thật là một đứa bé tinh quái, lúc nào cũng giấu chìa khóa của tôi.)
-
the little imp
thằng/con bé tinh quái đó (thường dùng để chỉ một đứa trẻ đã được nhắc đến)
"He ran off with my hat again, the little imp!"
(Nó lại chạy mất với cái mũ của tôi rồi, cái đồ tinh quái đó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imp
danh từMột con quỷ nhỏ, tinh nghịch hoặc yêu tinh.
"The child was acting like a little imp."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The imp, who delighted in mischief, played pranks on the villagers. |
Con quỷ nhỏ, kẻ thích thú với những trò nghịch ngợm, đã chơi khăm dân làng. |
| Phủ định | That was not an imp who helped the old lady; she was mistaken. |
Đó không phải là một con quỷ nhỏ đã giúp bà lão; bà ấy đã nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is that mischievous creature an imp, which is known for its troublesome behavior? |
Sinh vật tinh nghịch đó có phải là một con quỷ nhỏ, được biết đến với hành vi gây rối không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The imp's mischievous grin hinted at the trouble he was about to cause. |
Nụ cười tinh nghịch của con quỷ nhỏ hé lộ những rắc rối mà nó sắp gây ra. |
| Phủ định | That isn't the imp's doing; the cat knocked over the vase. |
Đó không phải là do con quỷ nhỏ gây ra; con mèo đã làm đổ bình hoa. |
| Nghi vấn | Is that the imp's stolen lollipop? |
Đó có phải là cây kẹo mút bị đánh cắp của con quỷ nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imp".
