(Top Banner Ad)
imp
B2
danh từ B2 Văn hóa dân gian, Văn học

imp

UK: /ɪmp/ • US: /ɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

quỷ nhỏ yêu tinh nghịch ngợm thằng nhóc tinh quái con quỷ con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, mischievous devil or sprite.

Vietnamese Meaning

Một con quỷ nhỏ, tinh nghịch hoặc yêu tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was acting like a little imp."

    "Đứa trẻ đang cư xử như một con quỷ nhỏ."

  • "My little brother is a real imp."

    "Em trai tôi đúng là một đứa quỷ nhỏ."

  • "According to legend, imps guard hidden treasures."

    "Theo truyền thuyết, những con quỷ nhỏ canh giữ kho báu ẩn giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imp đứa trẻ tinh quái, tiểu quỷ
Adjective impish tinh nghịch, ranh mãnh
Adverb impishly một cách tinh nghịch, ranh mãnh
Noun impishness sự tinh nghịch, tính ranh mãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
impa
Middle English
impe
Modern English
imp

Từ 'Chồi Non' Đến 'Quỷ Con'

Ban đầu, từ 'imp' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'impa' có nghĩa là 'chồi non, mầm cây' hoặc 'con của một loài vật'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ. Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa của nó mới chuyển sang chỉ một 'tiểu quỷ' hoặc 'sinh vật tinh quái' nhỏ bé, thường là con của quỷ hoặc yêu tinh, mang hình dáng nghịch ngợm.

Usage Note

Từ 'imp' thường được dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé, tinh quái, hay nghịch ngợm, thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại, văn hóa dân gian. Nó có thể được sử dụng một cách hài hước để mô tả một đứa trẻ tinh nghịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imp
  • naughty a naughty imp
    (một đứa trẻ nghịch ngợm)
  • mischievous a mischievous imp
    (một đứa trẻ tinh quái)
  • little a little imp
    (một đứa bé tinh nghịch)
  • playful a playful imp
    (một đứa trẻ ham chơi, tinh nghịch)
Verb + imp (as a descriptor)
  • be to be a little imp
    (là một đứa bé tinh quái)
  • call to call someone an imp
    (gọi ai đó là đồ tinh nghịch (thường là một cách thân mật))

Idioms

  • a mischievous little imp

    một đứa bé tinh quái, nghịch ngợm

    "My nephew is such a mischievous little imp, always hiding my keys."

    (Cháu trai tôi thật là một đứa bé tinh quái, lúc nào cũng giấu chìa khóa của tôi.)

  • the little imp

    thằng/con bé tinh quái đó (thường dùng để chỉ một đứa trẻ đã được nhắc đến)

    "He ran off with my hat again, the little imp!"

    (Nó lại chạy mất với cái mũ của tôi rồi, cái đồ tinh quái đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imp

danh từ
Lật mặt

Một con quỷ nhỏ, tinh nghịch hoặc yêu tinh.

"The child was acting like a little imp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The imp, who delighted in mischief, played pranks on the villagers.
Con quỷ nhỏ, kẻ thích thú với những trò nghịch ngợm, đã chơi khăm dân làng.
Phủ định
That was not an imp who helped the old lady; she was mistaken.
Đó không phải là một con quỷ nhỏ đã giúp bà lão; bà ấy đã nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is that mischievous creature an imp, which is known for its troublesome behavior?
Sinh vật tinh nghịch đó có phải là một con quỷ nhỏ, được biết đến với hành vi gây rối không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The imp's mischievous grin hinted at the trouble he was about to cause.
Nụ cười tinh nghịch của con quỷ nhỏ hé lộ những rắc rối mà nó sắp gây ra.
Phủ định
That isn't the imp's doing; the cat knocked over the vase.
Đó không phải là do con quỷ nhỏ gây ra; con mèo đã làm đổ bình hoa.
Nghi vấn
Is that the imp's stolen lollipop?
Đó có phải là cây kẹo mút bị đánh cắp của con quỷ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imp".

Hình Tượng Trong Văn Hóa Dân Gian

Trong văn hóa dân gian phương Tây, 'imp' thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, tinh quái, đôi khi có cánh, có tính cách nghịch ngợm nhưng không hẳn là ác độc. Chúng có thể là tay sai của quỷ hoặc những tiểu yêu tinh (sprite) sống trong rừng, thường gây ra những trò đùa tai quái hoặc xui xẻo nhỏ.

Ám Chỉ Đến Trẻ Con

Ngày nay, từ 'imp' thường được dùng một cách thân mật để chỉ một đứa trẻ nhỏ tinh nghịch, hiếu động, ranh mãnh nhưng đáng yêu, chứ không còn mang nghĩa tiêu cực của một sinh vật siêu nhiên.