(Top Banner Ad)
sprite
B2
noun B2 Văn học, Ảo thuật, Đồ họa máy tính, Nước giải khát

sprite

UK: /spraɪt/ • US: /spraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiên tinh linh yêu tinh hình ảnh đồ họa (trong máy tính) Sprite (nước ngọt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elf or fairy.

Vietnamese Meaning

Tiên, yêu tinh, tinh linh nhỏ bé (thường được miêu tả là vui vẻ và tinh nghịch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children believed they had seen a sprite dancing in the woods."

    "Những đứa trẻ tin rằng chúng đã nhìn thấy một tinh linh nhảy múa trong rừng."

  • "She was as light and agile as a sprite."

    "Cô ấy nhẹ nhàng và nhanh nhẹn như một tinh linh."

  • "The game features many colorful sprites."

    "Trò chơi có nhiều sprite đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spritely Tràn đầy sức sống, hoạt bát, nhanh nhẹn (thường dùng để miêu tả người hoặc cách di chuyển giống như tiên)
Adjective sprite-like Giống như tiên, có vẻ đẹp, tính cách hoặc đặc điểm của tiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ảo thuật, Đồ họa máy tính, Nước giải khát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
esprit
Middle English
sprite
English
sprite

Từ 'Hơi thở' đến 'Tiên nhỏ'

Từ 'sprite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Qua tiếng Pháp cổ 'esprit' (cũng có nghĩa là linh hồn, tinh thần), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa ban đầu là 'hồn ma, linh hồn'. Sau đó, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ các sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch, có phép thuật như tiên hay yêu tinh.

Usage Note

Từ 'sprite' thường mang sắc thái thần thoại, cổ tích. Nó thường được dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé, có phép thuật, thường là tốt bụng và gắn liền với thiên nhiên. Khác với 'goblin' (quỷ lùn) thường mang nghĩa xấu hoặc 'fairy' (tiên) mang nghĩa chung chung hơn, 'sprite' nhấn mạnh vào sự nhỏ bé, nhanh nhẹn và tinh nghịch.

Prepositions

of like

of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất. Ví dụ: a sprite of the forest (một tinh linh của rừng). like: Dùng để so sánh. Ví dụ: as light as a sprite (nhẹ như một tinh linh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprite
  • mischievous mischievous sprite
    (tiên tinh nghịch, yêu tinh nghịch ngợm)
  • playful playful sprite
    (tiên tinh nghịch, ham vui)
  • tiny tiny sprite
    (tiên nhỏ xíu)
Noun + sprite (types)
  • forest forest sprite
    (tiên rừng)
  • water water sprite
    (tiên nước)

Idioms

  • a little sprite

    một cô bé/cậu bé nhỏ nhắn, lanh lợi, tràn đầy năng lượng

    "She's such a little sprite, always running around and full of laughter."

    (Con bé đúng là một cô tiên nhỏ, lúc nào cũng chạy nhảy và tràn đầy tiếng cười.)

  • move like a sprite

    di chuyển nhanh nhẹn, uyển chuyển, nhẹ nhàng như tiên

    "The gymnast moved like a sprite across the beam, displaying incredible agility."

    (Nữ vận động viên thể dục dụng cụ di chuyển nhanh nhẹn như một nàng tiên trên xà, thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprite

noun
Lật mặt

Tiên, yêu tinh, tinh linh nhỏ bé (thường được miêu tả là vui vẻ và tinh nghịch).

"The children believed they had seen a sprite dancing in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprite".

Sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian phương Tây, 'sprite' thường được hình dung là những sinh vật nhỏ bé, có phép thuật, thường sống trong rừng, nước hoặc không khí. Chúng có thể tốt bụng hoặc tinh nghịch, đóng vai trò quan trọng trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại, đại diện cho tinh linh thiên nhiên.

Hình ảnh 2D trong trò chơi điện tử

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và đặc biệt là trò chơi điện tử, 'sprite' là một hình ảnh đồ họa 2D nhỏ được sử dụng để đại diện cho các nhân vật, đối tượng hoặc hiệu ứng trong game. Đây là một khái niệm cơ bản trong lập trình đồ họa 2D, giúp tạo ra các yếu tố động trong môi trường ảo.