(Top Banner Ad)
mischievous
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

mischievous

UK: /ˈmɪstʃɪvəs/ • US: /ˈmɪstʃɪvəs/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm tinh nghịch hay quậy phá tinh quái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or showing a fondness for causing trouble in a playful way.

Vietnamese Meaning

Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay gây rắc rối một cách tinh quái, thích đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mischievous kitten was always getting into trouble."

    "Chú mèo con nghịch ngợm luôn gây ra rắc rối."

  • "She had a mischievous glint in her eye."

    "Cô ấy có một tia tinh nghịch trong mắt."

  • "He's a mischievous child, always playing pranks on his siblings."

    "Thằng bé là một đứa trẻ nghịch ngợm, luôn chơi khăm anh chị em của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mischief Trò nghịch ngợm, sự phá phách
Adverb mischievously Một cách nghịch ngợm, tinh nghịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
meschevous
English
mischievous

Nguồn gốc của 'Mischievous'

Từ 'mischievous' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'meschevous', có nghĩa là 'gây rắc rối'. Nó liên quan đến 'mischief', cũng có nghĩa là trò nghịch ngợm hoặc tác hại nhỏ. Ý tưởng cốt lõi là sự nghịch ngợm, thường không gây hại nghiêm trọng nhưng đủ để gây phiền toái.

Usage Note

Từ 'mischievous' thường dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn nếu họ có tính cách trẻ con và thích trêu chọc người khác. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'malicious' (hiểm độc) hay 'evil' (ác độc), nhấn mạnh vào sự tinh nghịch hơn là ý định gây hại thực sự. So với 'naughty', 'mischievous' có phần tinh ranh và sáng tạo hơn trong các trò nghịch ngợm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mischievous
  • highly mischievous
    (rất nghịch ngợm)
  • rather mischievous
    (khá nghịch ngợm)
Mischievous + Noun
  • mischievous grin
    (nụ cười tinh nghịch)
  • mischievous look
    (ánh nhìn tinh nghịch)
  • mischievous streak
    (tính cách tinh nghịch)

Idioms

  • get up to mischief

    làm trò nghịch ngợm, gây rối

    "The children are always getting up to mischief when their parents are not around."

    (Lũ trẻ luôn bày trò nghịch ngợm khi không có bố mẹ ở nhà.)

  • a glint of mischief in someone's eye

    ánh mắt tinh nghịch của ai đó

    "I saw a glint of mischief in her eye as she planned the surprise party."

    (Tôi thấy một ánh mắt tinh nghịch trong mắt cô ấy khi cô ấy lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mischievous

adjective
Lật mặt

Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay gây rắc rối một cách tinh quái, thích đùa.

"The mischievous kitten was always getting into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy grinned mischievously as he hid his sister's doll.
Cậu bé cười tinh nghịch khi giấu con búp bê của em gái mình.
Phủ định
She didn't act mischievously; she genuinely wanted to help.
Cô ấy không hành động một cách tinh nghịch; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ.
Nghi vấn
Did he wink mischievously when he told you that?
Anh ấy có nháy mắt tinh nghịch khi nói với bạn điều đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be mischievous, but be careful.
Hãy nghịch ngợm, nhưng phải cẩn thận.
Phủ định
Don't act mischievously in class.
Đừng hành động tinh nghịch trong lớp.
Nghi vấn
Do be mischievous sometimes, it's good for the soul.
Thỉnh thoảng hãy nghịch ngợm một chút, điều đó tốt cho tâm hồn.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are being mischievous in the garden.
Những đứa trẻ đang nghịch ngợm trong vườn.
Phủ định
He isn't behaving mischievously during the meeting.
Anh ấy không cư xử nghịch ngợm trong cuộc họp.
Nghi vấn
Are they being mischievous or are they just curious?
Chúng đang nghịch ngợm hay chỉ tò mò thôi?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been acting mischievously all morning, causing quite a commotion.
Bọn trẻ đã nghịch ngợm suốt cả buổi sáng, gây ra một sự ồn ào lớn.
Phủ định
He hasn't been feeling mischievous lately; he's been quite serious.
Gần đây anh ấy không cảm thấy nghịch ngợm; anh ấy khá nghiêm túc.
Nghi vấn
Has the puppy been being mischievous while we were out, judging by the shredded paper?
Con chó con có nghịch ngợm khi chúng ta ra ngoài không, dựa vào đống giấy vụn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mischievous".

Halloween and Mischief Night

Ở một số nước phương Tây, đêm trước Halloween (Mischief Night) thường là thời gian cho những trò đùa nghịch ngợm, không gây hại, như một truyền thống.