gremlin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary mischievous creature, often blamed for malfunctions in machinery or equipment.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật tinh nghịch tưởng tượng, thường bị đổ lỗi cho các sự cố trong máy móc hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic blamed the engine trouble on gremlins."
"Người thợ máy đổ lỗi cho những con gremlin gây ra sự cố động cơ."
-
"According to legend, gremlins were responsible for many aircraft failures during World War II."
"Theo truyền thuyết, gremlin chịu trách nhiệm cho nhiều sự cố máy bay trong Thế chiến II."
-
"We spent hours trying to find the gremlin in the software that was causing the program to crash."
"Chúng tôi đã mất hàng giờ để cố gắng tìm ra lỗi (gremlin) trong phần mềm gây ra sự cố cho chương trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gremlins | Nhiều gremlin; những sinh vật nhỏ tinh nghịch gây ra sự cố. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Gremlin thường được dùng để chỉ một nguyên nhân khó xác định gây ra lỗi cho máy móc, đặc biệt trong bối cảnh hàng không hoặc công nghệ. Nó mang tính hài hước và thường được sử dụng để giải thích một cách dí dỏm cho các sự cố không giải thích được. Không giống như 'goblin' hay 'imp' mang sắc thái hung dữ hơn, gremlin thường được xem là tinh nghịch hơn là độc ác.
Prepositions
'Gremlins in the system' chỉ ra rằng có vấn đề trong hệ thống. 'Gremlins on the wing' chỉ ra rằng có vấn đề ảnh hưởng đến máy bay trong khi bay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mischievous gremlin (gremlin tinh nghịch)
-
invisible gremlin (gremlin vô hình)
-
blame gremlins (đổ lỗi cho gremlin)
-
fix a gremlin (sửa lỗi do gremlin gây ra)
Idioms
-
gremlins in the works
những vấn đề hoặc lỗi nhỏ gây cản trở hoạt động trôi chảy của một hệ thống hoặc kế hoạch
"I think there are gremlins in the works because the computer keeps crashing."
(Tôi nghĩ là có vấn đề gì đó, vì máy tính cứ bị sập nguồn liên tục.)
-
get rid of the gremlins
khắc phục những vấn đề nhỏ để mọi thứ hoạt động tốt hơn
"Let's get rid of the gremlins before we launch the new website."
(Hãy khắc phục hết các lỗi nhỏ trước khi chúng ta ra mắt trang web mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gremlin
danh từMột sinh vật tinh nghịch tưởng tượng, thường bị đổ lỗi cho các sự cố trong máy móc hoặc thiết bị.
"The mechanic blamed the engine trouble on gremlins."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some people believe that gremlins cause airplane malfunctions. |
Một số người tin rằng gremlin gây ra sự cố máy bay. |
| Phủ định | I don't think gremlins are responsible for the missing tools; there's a more logical explanation. |
Tôi không nghĩ gremlin chịu trách nhiệm cho việc mất các công cụ; có một lời giải thích hợp lý hơn. |
| Nghi vấn | What kind of mischief do gremlins typically cause? |
Gremlin thường gây ra loại trò tinh nghịch nào? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot had believed that gremlins had damaged the engine before the emergency landing. |
Phi công đã tin rằng những con yêu tinh (gremlin) đã làm hỏng động cơ trước khi hạ cánh khẩn cấp. |
| Phủ định | She had not suspected that gremlins had been responsible for the missing tools until she saw the footprints. |
Cô ấy đã không nghi ngờ rằng những con yêu tinh (gremlin) chịu trách nhiệm cho việc mất các công cụ cho đến khi cô ấy nhìn thấy dấu chân. |
| Nghi vấn | Had the mechanics confirmed that gremlins had tampered with the aircraft before it crashed? |
Các thợ máy đã xác nhận rằng những con yêu tinh (gremlin) đã can thiệp vào máy bay trước khi nó gặp tai nạn phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot has believed in gremlins since his first solo flight. |
Phi công đã tin vào những con yêu tinh kể từ chuyến bay một mình đầu tiên của anh ấy. |
| Phủ định | I have not encountered a gremlin in my code yet. |
Tôi vẫn chưa gặp phải lỗi (gremlin) nào trong mã của mình. |
| Nghi vấn | Has anyone ever proven the existence of gremlins? |
Đã có ai chứng minh được sự tồn tại của yêu tinh chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gremlin's mischievous grin was plastered across its face. |
Nụ cười tinh nghịch của con yêu tinh (gremlin) được dán trên mặt nó. |
| Phủ định | That isn't the gremlins' fault; the plane crashed due to faulty wiring. |
Đó không phải lỗi của những con yêu tinh (gremlins); máy bay rơi do dây điện bị lỗi. |
| Nghi vấn | Is this gremlin's doing or just bad luck? |
Đây là hành động của yêu tinh (gremlin) hay chỉ là xui xẻo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gremlin".
