(Top Banner Ad)
gremlin
B2
danh từ B2 Văn hóa dân gian, Hàng không

gremlin

UK: /ˈɡremlɪn/ • US: /ˈɡremlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ máy móc thế lực phá hoại ngầm lỗi khó hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary mischievous creature, often blamed for malfunctions in machinery or equipment.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật tinh nghịch tưởng tượng, thường bị đổ lỗi cho các sự cố trong máy móc hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic blamed the engine trouble on gremlins."

    "Người thợ máy đổ lỗi cho những con gremlin gây ra sự cố động cơ."

  • "According to legend, gremlins were responsible for many aircraft failures during World War II."

    "Theo truyền thuyết, gremlin chịu trách nhiệm cho nhiều sự cố máy bay trong Thế chiến II."

  • "We spent hours trying to find the gremlin in the software that was causing the program to crash."

    "Chúng tôi đã mất hàng giờ để cố gắng tìm ra lỗi (gremlin) trong phần mềm gây ra sự cố cho chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gremlins Nhiều gremlin; những sinh vật nhỏ tinh nghịch gây ra sự cố.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Hàng không

Nguồn gốc của 'Gremlin'

Từ 'gremlin' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong thời Thế chiến II. Người ta tin rằng gremlin là những sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch gây ra sự cố cho máy bay. Các phi công thường đổ lỗi cho gremlin khi máy móc gặp trục trặc một cách bí ẩn. Truyền thuyết này giúp họ giải thích những sự cố không thể giải thích được trong điều kiện chiến tranh căng thẳng.

Usage Note

Gremlin thường được dùng để chỉ một nguyên nhân khó xác định gây ra lỗi cho máy móc, đặc biệt trong bối cảnh hàng không hoặc công nghệ. Nó mang tính hài hước và thường được sử dụng để giải thích một cách dí dỏm cho các sự cố không giải thích được. Không giống như 'goblin' hay 'imp' mang sắc thái hung dữ hơn, gremlin thường được xem là tinh nghịch hơn là độc ác.

Prepositions

in on

'Gremlins in the system' chỉ ra rằng có vấn đề trong hệ thống. 'Gremlins on the wing' chỉ ra rằng có vấn đề ảnh hưởng đến máy bay trong khi bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gremlin
  • mischievous gremlin
    (gremlin tinh nghịch)
  • invisible gremlin
    (gremlin vô hình)
Verb + gremlin
  • blame gremlins
    (đổ lỗi cho gremlin)
  • fix a gremlin
    (sửa lỗi do gremlin gây ra)

Idioms

  • gremlins in the works

    những vấn đề hoặc lỗi nhỏ gây cản trở hoạt động trôi chảy của một hệ thống hoặc kế hoạch

    "I think there are gremlins in the works because the computer keeps crashing."

    (Tôi nghĩ là có vấn đề gì đó, vì máy tính cứ bị sập nguồn liên tục.)

  • get rid of the gremlins

    khắc phục những vấn đề nhỏ để mọi thứ hoạt động tốt hơn

    "Let's get rid of the gremlins before we launch the new website."

    (Hãy khắc phục hết các lỗi nhỏ trước khi chúng ta ra mắt trang web mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gremlin

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật tinh nghịch tưởng tượng, thường bị đổ lỗi cho các sự cố trong máy móc hoặc thiết bị.

"The mechanic blamed the engine trouble on gremlins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people believe that gremlins cause airplane malfunctions.
Một số người tin rằng gremlin gây ra sự cố máy bay.
Phủ định
I don't think gremlins are responsible for the missing tools; there's a more logical explanation.
Tôi không nghĩ gremlin chịu trách nhiệm cho việc mất các công cụ; có một lời giải thích hợp lý hơn.
Nghi vấn
What kind of mischief do gremlins typically cause?
Gremlin thường gây ra loại trò tinh nghịch nào?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot had believed that gremlins had damaged the engine before the emergency landing.
Phi công đã tin rằng những con yêu tinh (gremlin) đã làm hỏng động cơ trước khi hạ cánh khẩn cấp.
Phủ định
She had not suspected that gremlins had been responsible for the missing tools until she saw the footprints.
Cô ấy đã không nghi ngờ rằng những con yêu tinh (gremlin) chịu trách nhiệm cho việc mất các công cụ cho đến khi cô ấy nhìn thấy dấu chân.
Nghi vấn
Had the mechanics confirmed that gremlins had tampered with the aircraft before it crashed?
Các thợ máy đã xác nhận rằng những con yêu tinh (gremlin) đã can thiệp vào máy bay trước khi nó gặp tai nạn phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot has believed in gremlins since his first solo flight.
Phi công đã tin vào những con yêu tinh kể từ chuyến bay một mình đầu tiên của anh ấy.
Phủ định
I have not encountered a gremlin in my code yet.
Tôi vẫn chưa gặp phải lỗi (gremlin) nào trong mã của mình.
Nghi vấn
Has anyone ever proven the existence of gremlins?
Đã có ai chứng minh được sự tồn tại của yêu tinh chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gremlin's mischievous grin was plastered across its face.
Nụ cười tinh nghịch của con yêu tinh (gremlin) được dán trên mặt nó.
Phủ định
That isn't the gremlins' fault; the plane crashed due to faulty wiring.
Đó không phải lỗi của những con yêu tinh (gremlins); máy bay rơi do dây điện bị lỗi.
Nghi vấn
Is this gremlin's doing or just bad luck?
Đây là hành động của yêu tinh (gremlin) hay chỉ là xui xẻo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gremlin".

Gremlins trong Văn hóa

Gremlin trở nên phổ biến nhờ các câu chuyện và phim ảnh, đặc biệt là bộ phim 'Gremlins' năm 1984. Chúng thường được miêu tả là những sinh vật gây rối, đại diện cho những sự cố kỹ thuật bất ngờ và khó giải thích.