(Top Banner Ad)
impeach
C1
động từ C1 Luật pháp, Chính trị

impeach

UK: /ɪmˈpiːtʃ/ • US: /ɪmˈpiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

luận tội bãi nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To charge (a public official) with improper conduct in office before an appropriate tribunal.

Vietnamese Meaning

Buộc tội (một quan chức chính phủ) về hành vi sai trái khi tại vị trước một cơ quan tài phán thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President was impeached by the House of Representatives."

    "Tổng thống đã bị Hạ viện luận tội."

  • "Several presidents in US history have faced impeachment proceedings."

    "Một vài tổng thống trong lịch sử Hoa Kỳ đã đối mặt với thủ tục luận tội."

  • "The governor was impeached after evidence of corruption surfaced."

    "Vị thống đốc đã bị luận tội sau khi bằng chứng về tham nhũng nổi lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impeachment Sự luận tội; việc luận tội
Adjective impeachable Có thể bị luận tội; đáng bị luận tội
Noun impeacher Người luận tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Latin
pedica
Late Latin
impedicare
Old French
empechier
Middle English
empechen
English
impeach

Nguồn gốc 'xiềng xích'

Từ 'impeach' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impedicare', có nghĩa là 'xích chân, cản trở'. Từ này được cấu thành từ 'in-' (vào trong) và 'pedica' (xiềng xích), mà 'pedica' lại xuất phát từ 'pes' (chân). Do đó, nghĩa gốc của 'impeach' gợi hình ảnh 'đặt ai đó vào xiềng xích', tức là ngăn cản hoặc làm gián đoạn hành động của họ bằng cách buộc tội.

Usage Note

Động từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, liên quan đến việc một cơ quan lập pháp (ví dụ như Quốc hội) đưa ra các cáo buộc chống lại một quan chức cấp cao (ví dụ như Tổng thống) vì những hành vi sai trái nghiêm trọng. Nó không đơn thuần là một lời buộc tội, mà là bước đầu tiên trong một quá trình có thể dẫn đến việc loại bỏ khỏi chức vụ.

Prepositions

for

Khi dùng 'impeach' với 'for', nó chỉ rõ lý do hoặc căn cứ để buộc tội. Ví dụ: 'He was impeached for high crimes and misdemeanors.' (Ông ta bị luận tội vì những tội ác và hành vi sai trái nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impeach
  • vote vote to impeach
    (bỏ phiếu luận tội)
  • seek seek to impeach
    (tìm cách luận tội)
  • move move to impeach
    (đề xuất luận tội)
impeach + Noun (object)
  • a president impeach a president
    (luận tội một tổng thống)
  • a judge impeach a judge
    (luận tội một thẩm phán)
  • an official impeach an official
    (luận tội một quan chức)
  • a witness impeach a witness
    (tố cáo (làm mất uy tín) một nhân chứng (trong pháp luật))

Idioms

  • articles of impeachment

    Các điều khoản luận tội (các cáo buộc chính thức trong quá trình luận tội)

    "The House of Representatives approved two articles of impeachment against the president."

    (Hạ viện đã thông qua hai điều khoản luận tội chống lại tổng thống.)

  • to impeach a witness

    Tố cáo (để làm mất uy tín) một nhân chứng (bằng cách chỉ ra lỗi hoặc mâu thuẫn trong lời khai)

    "The lawyer tried to impeach the witness's testimony by showing inconsistencies."

    (Luật sư đã cố gắng tố cáo lời khai của nhân chứng bằng cách chỉ ra những điểm mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impeach

động từ
Lật mặt

Buộc tội (một quan chức chính phủ) về hành vi sai trái khi tại vị trước một cơ quan tài phán thích hợp.

"The President was impeached by the House of Representatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the evidence was presented, the House decided to impeach the president because his actions were deemed a threat to national security.
Sau khi các bằng chứng được trình bày, Hạ viện đã quyết định luận tội tổng thống vì hành động của ông bị coi là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.
Phủ định
Even though there was public outcry, the Senate did not impeach the judge since the evidence was circumstantial and not conclusive.
Mặc dù có sự phản đối của công chúng, Thượng viện đã không luận tội thẩm phán vì bằng chứng chỉ là gián tiếp và không có tính thuyết phục.
Nghi vấn
If the President is impeached by the House, will the Vice President automatically become acting President?
Nếu Tổng thống bị Hạ viện luận tội, Phó Tổng thống có tự động trở thành Tổng thống lâm thời không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president, who faced impeachment proceedings, ultimately resigned from office.
Vị tổng thống, người đã đối mặt với thủ tục luận tội, cuối cùng đã từ chức.
Phủ định
The evidence, which was presented during the impeachment trial, did not convince all the senators.
Bằng chứng, được trình bày trong phiên tòa luận tội, đã không thuyết phục được tất cả các thượng nghị sĩ.
Nghi vấn
Was the governor, whose actions led to the impeachment inquiry, aware of the potential consequences?
Thống đốc, người mà hành động đã dẫn đến cuộc điều tra luận tội, có nhận thức được những hậu quả tiềm ẩn hay không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The congressmen hastily voted to impeach the president after the scandal.
Các nghị sĩ vội vã bỏ phiếu luận tội tổng thống sau vụ bê bối.
Phủ định
The president's supporters strongly denied the impeachment allegations yesterday.
Những người ủng hộ tổng thống mạnh mẽ phủ nhận những cáo buộc luận tội ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will they successfully proceed with the impeachment proceedings against the governor next month?
Liệu họ có thể tiến hành thành công các thủ tục luận tội chống lại thống đốc vào tháng tới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president was impeached by the House of Representatives.
Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện.
Phủ định
The governor was not impeached despite the serious allegations.
Thống đốc đã không bị luận tội mặc dù có những cáo buộc nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the judge be impeached if found guilty of corruption?
Liệu vị thẩm phán có bị luận tội nếu bị kết tội tham nhũng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist said that the committee would impeach the president if more evidence emerged.
Nhà báo nói rằng ủy ban sẽ luận tội tổng thống nếu có thêm bằng chứng xuất hiện.
Phủ định
The senator told us that they did not impeach the governor because of a lack of support.
Thượng nghị sĩ nói với chúng tôi rằng họ đã không luận tội thống đốc vì thiếu sự ủng hộ.
Nghi vấn
She asked if the House of Representatives had started impeachment proceedings against the cabinet member.
Cô ấy hỏi liệu Hạ viện đã bắt đầu thủ tục luận tội chống lại thành viên nội các hay chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposition party will be impeaching the president next week.
Đảng đối lập sẽ luận tội tổng thống vào tuần tới.
Phủ định
They won't be pursuing impeachment charges after reviewing the evidence.
Họ sẽ không theo đuổi các cáo buộc luận tội sau khi xem xét bằng chứng.
Nghi vấn
Will the committee be impeaching the governor while investigations are still ongoing?
Liệu ủy ban có luận tội thống đốc trong khi các cuộc điều tra vẫn đang diễn ra không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election arrives, the opposition party will have been impeaching the president for almost a year.
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, đảng đối lập sẽ đã tiến hành luận tội tổng thống trong gần một năm.
Phủ định
By the end of the investigation, they won't have been impeaching him without solid evidence.
Đến cuối cuộc điều tra, họ sẽ không còn luận tội ông ấy mà không có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Will the congress have been considering impeachment for that long before making a final decision?
Liệu quốc hội đã cân nhắc việc luận tội lâu như vậy trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeach".

Quy trình luận tội Tổng thống Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'impeach' là quy trình pháp lý mà Hạ viện có thể đưa ra các cáo buộc chính thức chống lại một quan chức liên bang, thường là Tổng thống, Thẩm phán hoặc các quan chức cấp cao khác, vì 'tội phản quốc, hối lộ, hoặc các tội ác và hành vi sai trái nghiêm trọng khác'. Nếu được Hạ viện thông qua, Thượng viện sẽ tiến hành xét xử, và nếu kết tội, quan chức đó sẽ bị phế truất.

Cơ chế kiểm soát và đối trọng

Quy trình luận tội là một ví dụ điển hình về cơ chế kiểm soát và đối trọng (checks and balances) trong hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó đảm bảo rằng không có nhánh quyền lực nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có thể lạm dụng quyền lực của mình mà không bị nhánh khác kiểm soát, từ đó bảo vệ dân chủ và pháp quyền.