impeach
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Impeach'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Buộc tội (một quan chức chính phủ) về hành vi sai trái khi tại vị trước một cơ quan tài phán thích hợp.
Definition (English Meaning)
To charge (a public official) with improper conduct in office before an appropriate tribunal.
Ví dụ Thực tế với 'Impeach'
-
"The President was impeached by the House of Representatives."
"Tổng thống đã bị Hạ viện luận tội."
-
"Several presidents in US history have faced impeachment proceedings."
"Một vài tổng thống trong lịch sử Hoa Kỳ đã đối mặt với thủ tục luận tội."
-
"The governor was impeached after evidence of corruption surfaced."
"Vị thống đốc đã bị luận tội sau khi bằng chứng về tham nhũng nổi lên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Impeach'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: impeachment
- Verb: impeach
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Impeach'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, liên quan đến việc một cơ quan lập pháp (ví dụ như Quốc hội) đưa ra các cáo buộc chống lại một quan chức cấp cao (ví dụ như Tổng thống) vì những hành vi sai trái nghiêm trọng. Nó không đơn thuần là một lời buộc tội, mà là bước đầu tiên trong một quá trình có thể dẫn đến việc loại bỏ khỏi chức vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'impeach' với 'for', nó chỉ rõ lý do hoặc căn cứ để buộc tội. Ví dụ: 'He was impeached for high crimes and misdemeanors.' (Ông ta bị luận tội vì những tội ác và hành vi sai trái nghiêm trọng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Impeach'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the evidence was presented, the House decided to impeach the president because his actions were deemed a threat to national security.
|
Sau khi các bằng chứng được trình bày, Hạ viện đã quyết định luận tội tổng thống vì hành động của ông bị coi là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia. |
| Phủ định |
Even though there was public outcry, the Senate did not impeach the judge since the evidence was circumstantial and not conclusive.
|
Mặc dù có sự phản đối của công chúng, Thượng viện đã không luận tội thẩm phán vì bằng chứng chỉ là gián tiếp và không có tính thuyết phục. |
| Nghi vấn |
If the President is impeached by the House, will the Vice President automatically become acting President?
|
Nếu Tổng thống bị Hạ viện luận tội, Phó Tổng thống có tự động trở thành Tổng thống lâm thời không? |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The president, who faced impeachment proceedings, ultimately resigned from office.
|
Vị tổng thống, người đã đối mặt với thủ tục luận tội, cuối cùng đã từ chức. |
| Phủ định |
The evidence, which was presented during the impeachment trial, did not convince all the senators.
|
Bằng chứng, được trình bày trong phiên tòa luận tội, đã không thuyết phục được tất cả các thượng nghị sĩ. |
| Nghi vấn |
Was the governor, whose actions led to the impeachment inquiry, aware of the potential consequences?
|
Thống đốc, người mà hành động đã dẫn đến cuộc điều tra luận tội, có nhận thức được những hậu quả tiềm ẩn hay không? |
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The congressmen hastily voted to impeach the president after the scandal.
|
Các nghị sĩ vội vã bỏ phiếu luận tội tổng thống sau vụ bê bối. |
| Phủ định |
The president's supporters strongly denied the impeachment allegations yesterday.
|
Những người ủng hộ tổng thống mạnh mẽ phủ nhận những cáo buộc luận tội ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Will they successfully proceed with the impeachment proceedings against the governor next month?
|
Liệu họ có thể tiến hành thành công các thủ tục luận tội chống lại thống đốc vào tháng tới không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The president was impeached by the House of Representatives.
|
Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện. |
| Phủ định |
The governor was not impeached despite the serious allegations.
|
Thống đốc đã không bị luận tội mặc dù có những cáo buộc nghiêm trọng. |
| Nghi vấn |
Will the judge be impeached if found guilty of corruption?
|
Liệu vị thẩm phán có bị luận tội nếu bị kết tội tham nhũng không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The journalist said that the committee would impeach the president if more evidence emerged.
|
Nhà báo nói rằng ủy ban sẽ luận tội tổng thống nếu có thêm bằng chứng xuất hiện. |
| Phủ định |
The senator told us that they did not impeach the governor because of a lack of support.
|
Thượng nghị sĩ nói với chúng tôi rằng họ đã không luận tội thống đốc vì thiếu sự ủng hộ. |
| Nghi vấn |
She asked if the House of Representatives had started impeachment proceedings against the cabinet member.
|
Cô ấy hỏi liệu Hạ viện đã bắt đầu thủ tục luận tội chống lại thành viên nội các hay chưa. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The opposition party will be impeaching the president next week.
|
Đảng đối lập sẽ luận tội tổng thống vào tuần tới. |
| Phủ định |
They won't be pursuing impeachment charges after reviewing the evidence.
|
Họ sẽ không theo đuổi các cáo buộc luận tội sau khi xem xét bằng chứng. |
| Nghi vấn |
Will the committee be impeaching the governor while investigations are still ongoing?
|
Liệu ủy ban có luận tội thống đốc trong khi các cuộc điều tra vẫn đang diễn ra không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the next election arrives, the opposition party will have been impeaching the president for almost a year.
|
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, đảng đối lập sẽ đã tiến hành luận tội tổng thống trong gần một năm. |
| Phủ định |
By the end of the investigation, they won't have been impeaching him without solid evidence.
|
Đến cuối cuộc điều tra, họ sẽ không còn luận tội ông ấy mà không có bằng chứng xác thực. |
| Nghi vấn |
Will the congress have been considering impeachment for that long before making a final decision?
|
Liệu quốc hội đã cân nhắc việc luận tội lâu như vậy trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |