(Top Banner Ad)
impersonate
C1
Động từ C1 Pháp luật, Giải trí

impersonate

UK: /ɪmˈpɜːsəneɪt/ • US: /ɪmˈpɜːrsəneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo mạo danh đóng giả giả làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pretend to be someone else, especially in order to deceive people.

Vietnamese Meaning

Đóng giả, mạo danh ai đó, đặc biệt để lừa gạt người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for impersonating a police officer."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội mạo danh một sĩ quan cảnh sát."

  • "The comedian impersonated the president brilliantly."

    "Diễn viên hài đó đã đóng giả tổng thống một cách xuất sắc."

  • "It is illegal to impersonate a government official."

    "Mạo danh một quan chức chính phủ là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impersonator Người giả mạo, người đóng giả (để giải trí hoặc lừa đảo)
Noun impersonation Hành động giả mạo, sự đóng giả, sự hóa thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
persona
Late Latin
impersonare
English
impersonate

Nguồn gốc từ 'persona'

Từ 'impersonate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong, trong vai') và danh từ 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ, vai diễn, nhân vật'). Ban đầu, 'persona' chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên kịch La Mã cổ đại đeo để thể hiện các vai diễn khác nhau. Vì vậy, 'impersonate' mang ý nghĩa 'đóng vai, hóa thân vào một nhân vật hay một người khác' với ý định bắt chước hoặc giả mạo.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động cố ý bắt chước hoặc giả làm người khác với mục đích lừa dối, mua vui hoặc gây ấn tượng. Khác với 'mimic' (bắt chước), 'impersonate' mang tính chất giả danh và thường có mục đích cụ thể hơn. Nó khác với 'simulate' (mô phỏng), vì simulate thường dùng cho vật hoặc tình huống, còn impersonate dùng cho người.

Prepositions

as

'impersonate as': thường được dùng để chỉ việc mạo danh ai đó vào một vai trò hoặc chức vụ cụ thể. Ví dụ: 'He impersonated as a police officer.' (Anh ta mạo danh là một sĩ quan cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impersonate
  • attempt to attempt to impersonate someone
    (cố gắng đóng giả ai đó)
  • manage to manage to impersonate successfully
    (xoay sở để đóng giả thành công)
Adverb + impersonate
  • perfectly perfectly impersonate
    (giả mạo một cách hoàn hảo)
  • cleverly cleverly impersonate
    (giả mạo một cách khéo léo)
  • convincingly convincingly impersonate
    (giả mạo một cách thuyết phục)
Impersonate + Noun
  • a celebrity impersonate a celebrity
    (đóng giả một người nổi tiếng)
  • a police officer impersonate a police officer
    (giả mạo một sĩ quan cảnh sát)
  • someone's voice impersonate someone's voice
    (giả giọng của ai đó)
  • someone's mannerisms impersonate someone's mannerisms
    (bắt chước cử chỉ, điệu bộ của ai đó)
  • a character impersonate a character
    (hóa thân vào một nhân vật)

Idioms

  • impersonate a public official

    Giả mạo một quan chức nhà nước (thường là tội phạm)

    "He was arrested for attempting to impersonate a public official."

    (Anh ta bị bắt vì cố gắng giả mạo một quan chức nhà nước.)

  • do an impersonation of someone

    Bắt chước, đóng giả ai đó (thường để giải trí)

    "She did a hilarious impersonation of her boss at the party."

    (Cô ấy đã bắt chước sếp mình một cách hài hước tại bữa tiệc.)

  • impersonate for fraudulent purposes

    Giả mạo để lừa đảo

    "The scammer tried to impersonate the bank manager for fraudulent purposes."

    (Kẻ lừa đảo đã cố gắng giả mạo quản lý ngân hàng để lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impersonate

Động từ
Lật mặt

Đóng giả, mạo danh ai đó, đặc biệt để lừa gạt người khác.

"He was arrested for impersonating a police officer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to impersonate the CEO to gain access to the building.
Anh ta đã cố gắng mạo danh CEO để có được quyền truy cập vào tòa nhà.
Phủ định
It is wrong not to impersonate someone, especially for fraudulent purposes.
Việc không mạo danh ai đó là sai, đặc biệt là cho các mục đích gian lận.
Nghi vấn
Why would anyone want to impersonate a police officer?
Tại sao ai đó lại muốn mạo danh một sĩ quan cảnh sát?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should impersonate the CEO to get into the meeting.
Anh ấy nên mạo danh CEO để vào cuộc họp.
Phủ định
You must not impersonate a police officer; it's against the law.
Bạn không được mạo danh một sĩ quan cảnh sát; điều đó là vi phạm pháp luật.
Nghi vấn
Could she impersonate her mother to fool the security guard?
Cô ấy có thể mạo danh mẹ mình để đánh lừa nhân viên bảo vệ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian was known for his incredible impersonations: he could mimic anyone from presidents to cartoon characters.
Diễn viên hài được biết đến với những màn bắt chước đáng kinh ngạc của mình: anh ấy có thể bắt chước bất kỳ ai từ tổng thống đến nhân vật hoạt hình.
Phủ định
She would never impersonate a police officer: it's against the law and morally wrong.
Cô ấy sẽ không bao giờ mạo danh một sĩ quan cảnh sát: nó trái pháp luật và sai trái về mặt đạo đức.
Nghi vấn
Did he really impersonate the CEO during the meeting: a bold and risky move?
Anh ấy thực sự đã mạo danh CEO trong cuộc họp sao: một hành động táo bạo và mạo hiểm?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian can impersonate the President perfectly.
Diễn viên hài có thể bắt chước Tổng thống một cách hoàn hảo.
Phủ định
He did not impersonate the police officer to commit the crime.
Anh ta đã không mạo danh sĩ quan cảnh sát để phạm tội.
Nghi vấn
Did she impersonate a doctor to get access to the hospital?
Cô ấy có mạo danh bác sĩ để được vào bệnh viện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would have successfully impersonated the CEO at the party.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã có thể hóa trang thành công thành CEO tại bữa tiệc.
Phủ định
If she hadn't been so nervous, she wouldn't have failed to impersonate the queen so badly.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy đã không thất bại trong việc bắt chước nữ hoàng một cách tệ hại như vậy.
Nghi vấn
Would the police have caught him if his impersonation had not been so obvious?
Liệu cảnh sát có bắt được anh ta nếu sự giả mạo của anh ta không quá lộ liễu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had impersonated a police officer.
Cô ấy nói rằng anh ta đã mạo danh một sĩ quan cảnh sát.
Phủ định
He told me that he did not impersonate anyone at the party.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mạo danh ai ở bữa tiệc.
Nghi vấn
She asked if I had ever impersonated a celebrity.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ mạo danh một người nổi tiếng nào chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can impersonate the president very convincingly.
Anh ấy có thể đóng giả tổng thống rất thuyết phục.
Phủ định
Did she not impersonate a police officer to get into the concert?
Có phải cô ấy đã không mạo danh một sĩ quan cảnh sát để vào buổi hòa nhạc không?
Nghi vấn
Will they impersonate the celebrities at the party?
Liệu họ có đóng giả những người nổi tiếng tại bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the con artist will have impersonated the CEO and emptied the company's accounts.
Khi cảnh sát đến, kẻ lừa đảo đã mạo danh CEO và làm trống tài khoản của công ty.
Phủ định
He won't have impersonated a doctor before, so he'll be nervous during his first performance.
Anh ấy sẽ chưa từng mạo danh bác sĩ trước đây, vì vậy anh ấy sẽ lo lắng trong buổi biểu diễn đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Will she have perfected her impersonation of the Queen by the time the talent show begins?
Liệu cô ấy đã hoàn thiện màn hóa thân Nữ hoàng của mình vào thời điểm chương trình tài năng bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has impersonated several famous actors throughout his career.
Anh ấy đã bắt chước nhiều diễn viên nổi tiếng trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
They have not impersonated any government officials; the show is purely satirical.
Họ đã không mạo danh bất kỳ quan chức chính phủ nào; chương trình hoàn toàn mang tính châm biếm.
Nghi vấn
Has anyone ever impersonated you without your knowledge?
Đã có ai mạo danh bạn mà bạn không hề hay biết chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His impersonation of the president was as convincing as the real deal.
Sự bắt chước tổng thống của anh ấy thuyết phục như thật.
Phủ định
No one can impersonate her singing style more accurately than she can herself.
Không ai có thể bắt chước phong cách hát của cô ấy chính xác hơn chính cô ấy.
Nghi vấn
Is his ability to impersonate celebrities the most impressive talent he has?
Có phải khả năng bắt chước người nổi tiếng của anh ấy là tài năng ấn tượng nhất mà anh ấy có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonate".

Nghệ sĩ giả mạo người nổi tiếng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một ngành công nghiệp giải trí chuyên về 'impersonators' (người đóng giả người nổi tiếng). Những nghệ sĩ này thường bắt chước giọng nói, phong cách, và vẻ ngoài của các ngôi sao như Elvis Presley, Michael Jackson, hoặc Marilyn Monroe để biểu diễn trên sân khấu, tại các sự kiện hoặc sòng bạc.

Giả mạo trong pháp luật và tội phạm

Hành vi 'impersonate' một cách trái phép, đặc biệt là giả mạo danh tính (identity theft), giả mạo quan chức chính phủ hoặc các chuyên gia (như bác sĩ, luật sư), là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia. Nó có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, từ phạt tiền đến án tù, vì nó liên quan đến lừa đảo và có thể gây hại cho người khác.