masquerade as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pretend to be someone or something that you are not, often to deceive people.
Vietnamese Meaning
Giả làm, đóng vai, ngụy trang thành ai đó hoặc cái gì đó mà bạn không phải, thường là để lừa dối người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spy masqueraded as a businessman to infiltrate the company."
"Người điệp viên đã ngụy trang thành một doanh nhân để thâm nhập vào công ty."
-
"The website was masquerading as a legitimate news source, but it was actually spreading misinformation."
"Trang web đó ngụy trang như một nguồn tin tức hợp pháp, nhưng thực tế nó đang lan truyền thông tin sai lệch."
-
"The virus can masquerade as a harmless file to trick users into opening it."
"Vi-rút có thể ngụy trang thành một tệp vô hại để đánh lừa người dùng mở nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | masquerade | Sự giả vờ, sự đóng giả; buổi dạ hội hóa trang đeo mặt nạ. |
| Verb | masquerade | Giả vờ, đóng giả (làm người khác hoặc cái gì đó). Thường đi với 'as'. |
| Noun | masquerader | Người đóng giả, người đeo mặt nạ (tại buổi hóa trang). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'masquerade as' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và có mục đích che giấu hoặc lừa gạt. Nó khác với 'pretend to be' ở mức độ nghiêm trọng và mục đích lừa dối cao hơn. 'Masquerade as' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn và mang tính văn chương.
Prepositions
Giới từ 'as' liên kết động từ 'masquerade' với vai trò hoặc danh tính được giả mạo. Ví dụ: 'He masqueraded as a doctor.' (Anh ta giả làm bác sĩ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to masquerade as (cố gắng đóng giả làm)
-
try to try to masquerade as (cố gắng giả vờ làm)
-
successfully successfully masquerade as (đóng giả thành công làm)
-
manage to manage to masquerade as (xoay sở để đóng giả làm)
-
cleverly cleverly masquerade as (khéo léo đóng giả làm)
-
convincingly convincingly masquerade as (đóng giả một cách thuyết phục làm)
-
falsely falsely masquerade as (giả mạo làm)
-
openly openly masquerade as (công khai đóng giả làm (dù không phải))
-
The spy The spy masqueraded as a journalist. (Điệp viên đóng giả làm nhà báo.)
-
The scammer The scammer masqueraded as a bank official. (Kẻ lừa đảo mạo danh là nhân viên ngân hàng.)
-
The software The software masqueraded as an update. (Phần mềm đó giả dạng một bản cập nhật.)
Idioms
-
masquerade as a friend
giả vờ làm bạn (trong khi có ý đồ xấu)
"He masqueraded as a friend, but he was actually gathering information to betray me."
(Anh ta giả vờ làm bạn, nhưng thực ra lại thu thập thông tin để phản bội tôi.)
-
masquerade as a legitimate business
giả danh là một doanh nghiệp hợp pháp
"The criminal organization tried to masquerade as a legitimate business to launder money."
(Tổ chức tội phạm đã cố gắng giả danh là một doanh nghiệp hợp pháp để rửa tiền.)
-
masquerade as a solution
giả làm một giải pháp (nhưng thực chất không phải)
"The new policy only masquerades as a solution to the problem, but it doesn't address the root cause."
(Chính sách mới chỉ giả làm một giải pháp cho vấn đề, nhưng nó không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masquerade as
Động từGiả làm, đóng vai, ngụy trang thành ai đó hoặc cái gì đó mà bạn không phải, thường là để lừa dối người khác.
"The spy masqueraded as a businessman to infiltrate the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masquerade as".
