(Top Banner Ad)
insolent
C1
adjective C1 Hành vi, thái độ

insolent

UK: /ˈɪnsələnt/ • US: /ˈɪnsələnt/

Nghĩa tiếng Việt

vô lễ xấc xược hỗn xược láo xược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

showing a rude and arrogant lack of respect

Vietnamese Meaning

vô lễ, xấc xược, hỗn xược, láo xược; thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách thô lỗ và kiêu ngạo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hated the insolent tone of his voice."

    "Cô ấy ghét cái giọng điệu xấc xược của anh ta."

  • "The student was punished for his insolent behavior."

    "Học sinh đó bị phạt vì hành vi xấc xược của mình."

  • "His insolent remarks offended many people."

    "Những lời nói xấc xược của anh ta đã xúc phạm nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insolence sự xấc xược, sự hỗn xược, sự vô lễ
Adverb insolently một cách xấc xược, một cách hỗn xược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solere
Latin
in-
Latin
insolens
Old French
insolent
English
insolent

Nguồn gốc sự 'hỗn xược'

Từ 'insolent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insolens', có nghĩa ban đầu là 'không quen thuộc, khác thường'. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'solens' (quen thuộc, từ động từ 'solere' - quen với). Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'không quen với sự tôn trọng, không quen với quy tắc', dẫn đến nghĩa 'xấc xược, vô lễ' như ngày nay. Điều này ngụ ý một người hành xử không đúng mực vì họ không 'quen' với việc thể hiện sự tôn trọng phù hợp, hoặc họ hành động một cách khác thường so với chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Từ 'insolent' mang sắc thái mạnh hơn so với 'rude' hoặc 'impertinent'. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu lịch sự mà còn thể hiện sự kiêu ngạo và thách thức. So với 'impudent', 'insolent' nhấn mạnh sự coi thường quyền lực hoặc địa vị của người khác. Thường dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insolent
  • utterly utterly insolent
    (hoàn toàn xấc xược)
  • brazenly brazenly insolent
    (trắng trợn xấc xược)
  • quite quite insolent
    (khá xấc xược)
Noun + insolent (insolent + Noun)
  • remark insolent remark
    (lời nhận xét xấc xược)
  • behavior insolent behavior
    (hành vi xấc xược)
  • tone insolent tone
    (giọng điệu xấc xược)
  • stare insolent stare
    (cái nhìn xấc xược)
Verb + (be/act) + insolent
  • be be insolent
    (xấc xược, hỗn xược)
  • act act insolent
    (hành động một cách xấc xược)

Idioms

  • speak with an insolent tone

    nói với giọng điệu xấc xược, thiếu tôn trọng

    "He spoke with an insolent tone to his boss, which was completely inappropriate."

    (Anh ta nói chuyện với sếp bằng một giọng điệu xấc xược, điều đó hoàn toàn không phù hợp.)

  • an insolent disregard for something

    sự coi thường, bất chấp một cách xấc xược/trắng trợn đối với điều gì đó

    "The student showed an insolent disregard for the school rules, refusing to comply."

    (Học sinh đó thể hiện sự coi thường trắng trợn các quy tắc của nhà trường, từ chối tuân thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insolent

adjective
Lật mặt

vô lễ, xấc xược, hỗn xược, láo xược; thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách thô lỗ và kiêu ngạo

"She hated the insolent tone of his voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was insolent to the teacher, received a detention.
Học sinh, người đã hỗn xược với giáo viên, đã bị phạt.
Phủ định
A well-behaved child is not someone who answers their parents insolently.
Một đứa trẻ ngoan không phải là người trả lời bố mẹ một cách hỗn xược.
Nghi vấn
Is he the boy who was insolent and disrespectful in class?
Có phải cậu ấy là cậu bé đã hỗn xược và thiếu tôn trọng trong lớp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insolent behavior: It was a clear sign of disrespect towards his elders.
Hành vi hỗn xược của anh ta: Đó là một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi.
Phủ định
She is not insolent: She always treats everyone with respect and courtesy.
Cô ấy không hỗn xược: Cô ấy luôn đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và lịch sự.
Nghi vấn
Was his response insolently delivered: Or was it simply misunderstood?
Có phải câu trả lời của anh ta được đưa ra một cách hỗn xược không: Hay là nó chỉ bị hiểu lầm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is insolent to the teacher, she will give him detention.
Nếu anh ta hỗn xược với giáo viên, cô ấy sẽ cho anh ta ở lại trường sau giờ học.
Phủ định
If you don't apologize for being insolent, I won't forgive you.
Nếu bạn không xin lỗi vì đã hỗn xược, tôi sẽ không tha thứ cho bạn.
Nghi vấn
Will she be punished if she acts insolently towards her parents?
Cô ấy có bị phạt không nếu cô ấy cư xử hỗn xược với cha mẹ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so insolent, I would offer him the job.
Nếu anh ta không quá xấc xược, tôi sẽ đề nghị anh ta công việc.
Phủ định
If she didn't act so insolently, she wouldn't be in this situation.
Nếu cô ấy không hành động một cách xấc xược như vậy, cô ấy sẽ không ở trong tình huống này.
Nghi vấn
Would they respect you if you were more insolent?
Họ có tôn trọng bạn hơn không nếu bạn xấc xược hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered the teacher insolently, causing her immediate frustration.
Anh ta trả lời giáo viên một cách xấc xược, gây ra sự bực bội ngay lập tức cho cô ấy.
Phủ định
Not only did he behave insolently, but also he refused to apologize for his behavior.
Không những anh ta cư xử xấc xược mà còn từ chối xin lỗi vì hành vi của mình.
Nghi vấn
Should he continue to be so insolent, what consequences will he face?
Nếu anh ta tiếp tục xấc xược như vậy, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả gì?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting insolently towards the teacher if he doesn't change his attitude.
Cậu ta sẽ cư xử hỗn xược với giáo viên nếu không thay đổi thái độ.
Phủ định
She won't be speaking insolently to her elders, or she'll be grounded.
Cô ấy sẽ không ăn nói hỗn láo với người lớn tuổi, nếu không cô ấy sẽ bị phạt.
Nghi vấn
Will they be behaving insolently at the meeting, or will they try to be polite?
Liệu họ có cư xử xấc xược tại cuộc họp không, hay họ sẽ cố gắng lịch sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insolent".

Sự thiếu tôn trọng cấp bậc và thẩm quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, giáo dục hoặc quân đội, hành vi 'insolent' (xấc xược, vô lễ) thường bị coi là sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng đối với cấp trên, giáo viên, sĩ quan hoặc những người có thẩm quyền. Nó đi ngược lại các chuẩn mực xã hội về sự tôn trọng và vâng lời, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như bị kỷ luật, mất việc làm hoặc bị cô lập xã hội.

Phản ánh giáo dục và nhân cách

Hành vi 'insolent' thường được xem là dấu hiệu của việc thiếu giáo dục, kém văn minh hoặc nhân cách chưa hoàn thiện. Người thể hiện sự xấc xược có thể bị đánh giá tiêu cực trong các mối quan hệ xã hội, gia đình và cộng đồng. Xã hội phương Tây thường đề cao sự lịch sự, khiêm tốn và khả năng giao tiếp tôn trọng, đặc biệt khi tương tác với người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn.