(Top Banner Ad)
impetus
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Khoa học, v.v.)

impetus

UK: /ˈɪmpɪtəs/ • US: /ˈɪmpɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

động lực sự thúc đẩy yếu tố thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that encourages a particular activity or makes that activity more energetic or effective.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó khuyến khích một hoạt động cụ thể hoặc làm cho hoạt động đó trở nên mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn. Động lực, sự thúc đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report gave a new impetus to the peace process."

    "Bản báo cáo đã tạo ra một động lực mới cho tiến trình hòa bình."

  • "The government's commitment to education gave a fresh impetus to literacy programs."

    "Cam kết của chính phủ đối với giáo dục đã tạo động lực mới cho các chương trình xóa mù chữ."

  • "The recent technological advancements have provided a significant impetus for innovation in the industry."

    "Những tiến bộ công nghệ gần đây đã tạo ra một động lực đáng kể cho sự đổi mới trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impetus động lực, sức đẩy, sự thúc đẩy
Adjective impetuous bốc đồng, hấp tấp, vội vàng, mãnh liệt
Adverb impetuously một cách bốc đồng, hấp tấp
Noun impetuosity sự bốc đồng, sự hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Khoa học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petere
Latin
impetere
Latin
impetus
English
impetus

Nguồn gốc cổ xưa của 'impetus'

Từ 'impetus' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ động từ 'petere' có nghĩa là 'tìm kiếm, lao tới', sau đó phát triển thành 'impetere' có nghĩa là 'tấn công, xông vào'. Cuối cùng, danh từ 'impetus' xuất hiện để chỉ một cuộc tấn công, một xung lực, hoặc một chuyển động nhanh. Ngày nay, nó mang ý nghĩa là động lực, sự thúc đẩy mạnh mẽ.

Usage Note

Impetus thường đề cập đến một lực hoặc ảnh hưởng khiến một quá trình hoặc hành động bắt đầu hoặc tăng tốc. Nó nhấn mạnh vai trò của yếu tố kích hoạt hoặc động cơ ban đầu. So với 'motivation', 'impetus' thường mang tính khách quan hơn, đề cập đến yếu tố bên ngoài thúc đẩy hành động, trong khi 'motivation' mang tính chủ quan, xuất phát từ bên trong.

Prepositions

to for

‘Impetus to’: chỉ mục đích hoặc kết quả được thúc đẩy. Ví dụ: 'The new law gave impetus to economic growth.'
‘Impetus for’: chỉ lý do hoặc nguyên nhân thúc đẩy. Ví dụ: 'The scandal provided the impetus for reform.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impetus
  • new new impetus
    (động lực mới)
  • fresh fresh impetus
    (động lực tươi mới)
  • great great impetus
    (động lực lớn)
  • significant significant impetus
    (động lực đáng kể)
  • initial initial impetus
    (động lực ban đầu)
Verb + impetus
  • give give impetus to something
    (tạo động lực cho cái gì, thúc đẩy cái gì)
  • provide provide impetus for something
    (cung cấp động lực cho cái gì)
  • gain gain impetus
    (lấy đà, đạt được động lực)
  • lose lose impetus
    (mất đà, mất động lực)
  • add add impetus to something
    (tăng thêm động lực cho cái gì)
Impetus + Prepositional Phrase
  • impetus for impetus for change
    (động lực cho sự thay đổi)
  • impetus for impetus for growth
    (động lực cho sự tăng trưởng)
  • impetus to impetus to action
    (động lực hành động)

Idioms

  • give (new/fresh) impetus to something

    tạo động lực (mới/tươi mới) cho cái gì, thúc đẩy mạnh mẽ cái gì

    "The discovery gave new impetus to the research."

    (Việc khám phá này đã tạo động lực mới cho công trình nghiên cứu.)

  • gain impetus / gather impetus

    lấy đà, đạt được động lực, ngày càng mạnh mẽ hơn

    "The campaign is gaining impetus as more people join."

    (Chiến dịch đang lấy đà khi ngày càng nhiều người tham gia.)

  • lose impetus

    mất đà, mất động lực, dần yếu đi

    "The project lost impetus when funding was cut."

    (Dự án đã mất đà khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impetus

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó khuyến khích một hoạt động cụ thể hoặc làm cho hoạt động đó trở nên mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn. Động lực, sự thúc đẩy.

"The report gave a new impetus to the peace process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested heavily in research and development, the project gained significant impetus.
Bởi vì công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, dự án đã có được động lực đáng kể.
Phủ định
Unless we find a new sponsor, the project won't gain the necessary impetus to succeed.
Trừ khi chúng ta tìm được một nhà tài trợ mới, dự án sẽ không có được động lực cần thiết để thành công.
Nghi vấn
If we implement this new strategy, will it provide the impetus needed to increase sales?
Nếu chúng ta thực hiện chiến lược mới này, nó có cung cấp động lực cần thiết để tăng doanh số không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy gave them the impetus to start their own business.
Chính sách mới đã cho họ động lực để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Phủ định
She didn't need any impetus; her passion alone drove her forward.
Cô ấy không cần bất kỳ động lực nào; chỉ niềm đam mê của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy tiến lên.
Nghi vấn
Did this setback provide him with the impetus to try a different approach?
Thất bại này có cung cấp cho anh ấy động lực để thử một cách tiếp cận khác không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy provided the impetus for change.
Chính sách mới đã tạo động lực cho sự thay đổi.
Phủ định
Lack of funding provided no impetus for further research.
Việc thiếu vốn không tạo động lực cho nghiên cứu sâu hơn.
Nghi vấn
Did the grant provide enough impetus for the project to succeed?
Khoản tài trợ có đủ động lực để dự án thành công không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, the project would gain significant impetus now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, dự án sẽ có được động lực đáng kể ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't so afraid of failure, he might have used that initial impetus to achieve great things.
Nếu anh ấy không quá sợ thất bại, anh ấy có lẽ đã sử dụng động lực ban đầu đó để đạt được những điều tuyệt vời.
Nghi vấn
If they had provided enough resources, would the initiative have gained enough impetus to succeed?
Nếu họ đã cung cấp đủ nguồn lực, liệu sáng kiến có nhận được đủ động lực để thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impetus".

Vai trò của 'Impetus' trong sự phát triển

Trong văn hóa phương Tây, 'impetus' thường được dùng để mô tả một yếu tố hoặc sự kiện quan trọng khởi động, thúc đẩy một quá trình, một phong trào, hoặc một sự thay đổi lớn. Nó không chỉ là động lực cá nhân mà còn là động lực cho sự phát triển kinh tế, xã hội, hoặc khoa học.

Impetus và Khái niệm Động lượng

'Impetus' có thể được hình dung như 'động lượng' (momentum) trong vật lý nhưng áp dụng vào các lĩnh vực trừu tượng hơn. Khi một ý tưởng, dự án, hay phong trào 'gain impetus' (đạt được động lực), nó giống như một vật thể đang lăn và tăng tốc, trở nên khó dừng lại hơn. Ngược lại, 'lose impetus' (mất động lực) nghĩa là nó đang chậm lại và có thể dừng hẳn.