(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ implanting
C1

implanting

Verb (gerund/present participle)

Nghĩa tiếng Việt

sự cấy ghép đang cấy ghép hành động cấy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Implanting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động cấy ghép; đặt vững chắc; cố định; chèn hoặc ghép.

Definition (English Meaning)

The action of setting in firmly; fixing; inserting or grafting.

Ví dụ Thực tế với 'Implanting'

  • "The successful implanting of the new heart saved the patient's life."

    "Việc cấy ghép thành công trái tim mới đã cứu sống bệnh nhân."

  • "Scientists are researching methods for implanting memories."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp cấy ghép ký ức."

  • "The implanting of the microchip was a success."

    "Việc cấy ghép vi mạch đã thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Implanting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: implant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

removing(loại bỏ)
extracting(chiết xuất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Implanting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học (cấy ghép nội tạng, thiết bị y tế), công nghệ (cấy chip vào não), hoặc thậm chí cả trong ngữ cảnh rộng hơn như 'implanting an idea' (gieo rắc một ý tưởng). Khác với 'inserting' (chèn) ở chỗ 'implanting' thường ngụ ý một quá trình lâu dài hơn, có tính chất 'gắn bó' hơn với vật được cấy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

'Implanting in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung (ví dụ: 'implanting in the body'). 'Implanting into' thường được sử dụng để chỉ quá trình đi vào (ví dụ: 'implanting the device into the brain').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Implanting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)