implanting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of setting in firmly; fixing; inserting or grafting.
Vietnamese Meaning
Hành động cấy ghép; đặt vững chắc; cố định; chèn hoặc ghép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The successful implanting of the new heart saved the patient's life."
"Việc cấy ghép thành công trái tim mới đã cứu sống bệnh nhân."
-
"Scientists are researching methods for implanting memories."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp cấy ghép ký ức."
-
"The implanting of the microchip was a success."
"Việc cấy ghép vi mạch đã thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | implant | cấy ghép, ghim vào, đặt vào; ăn sâu (ý nghĩ, niềm tin) |
| Noun | implant | vật cấy ghép, bộ phận cấy ghép (trong y học); ý nghĩ, niềm tin được gieo rắc |
| Noun | implantation | sự cấy ghép, sự ghim vào; sự làm cho ăn sâu vào (ý nghĩ) |
| Adjective | implanted | đã được cấy ghép, đã được ghim vào; đã ăn sâu vào (ý nghĩ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học (cấy ghép nội tạng, thiết bị y tế), công nghệ (cấy chip vào não), hoặc thậm chí cả trong ngữ cảnh rộng hơn như 'implanting an idea' (gieo rắc một ý tưởng). Khác với 'inserting' (chèn) ở chỗ 'implanting' thường ngụ ý một quá trình lâu dài hơn, có tính chất 'gắn bó' hơn với vật được cấy.
Prepositions
'Implanting in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung (ví dụ: 'implanting in the body'). 'Implanting into' thường được sử dụng để chỉ quá trình đi vào (ví dụ: 'implanting the device into the brain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful implanting (việc cấy ghép thành công)
-
surgical surgical implanting (việc cấy ghép bằng phẫu thuật)
-
painful painful implanting (việc cấy ghép gây đau đớn)
-
consider consider implanting (cân nhắc việc cấy ghép)
-
perform perform implanting (thực hiện việc cấy ghép)
-
involve involve implanting (liên quan đến việc cấy ghép)
-
device device implanting (việc cấy ghép thiết bị)
-
chip chip implanting (việc cấy ghép chip)
-
memory memory implanting (việc cấy ghép ký ức)
-
risks of risks of implanting (những rủi ro của việc cấy ghép)
-
after after implanting (sau khi cấy ghép)
Idioms
-
Implanting a seed of doubt
Gieo rắc một hạt giống hoài nghi, khiến ai đó bắt đầu nghi ngờ
"Her testimony was effective in implanting a seed of doubt in the jury's minds."
(Lời khai của cô ấy đã có hiệu quả trong việc gieo rắc một hạt giống hoài nghi vào tâm trí bồi thẩm đoàn.)
-
Implanting an idea into someone's mind
Gieo một ý tưởng vào tâm trí ai đó; làm cho ai đó tiếp thu một ý tưởng
"The politician's speech was aimed at implanting the idea of reform into the public consciousness."
(Bài phát biểu của chính trị gia nhằm mục đích gieo ý tưởng cải cách vào ý thức cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implanting
Verb (gerund/present participle)Hành động cấy ghép; đặt vững chắc; cố định; chèn hoặc ghép.
"The successful implanting of the new heart saved the patient's life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implanting".
