(Top Banner Ad)
implanting
C1
Verb (gerund/present participle) C1 Y học, Công nghệ

implanting

UK: /ɪmˈplɑːntɪŋ/ • US: /ɪmˈplæntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cấy ghép đang cấy ghép hành động cấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of setting in firmly; fixing; inserting or grafting.

Vietnamese Meaning

Hành động cấy ghép; đặt vững chắc; cố định; chèn hoặc ghép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful implanting of the new heart saved the patient's life."

    "Việc cấy ghép thành công trái tim mới đã cứu sống bệnh nhân."

  • "Scientists are researching methods for implanting memories."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp cấy ghép ký ức."

  • "The implanting of the microchip was a success."

    "Việc cấy ghép vi mạch đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implant cấy ghép, ghim vào, đặt vào; ăn sâu (ý nghĩ, niềm tin)
Noun implant vật cấy ghép, bộ phận cấy ghép (trong y học); ý nghĩ, niềm tin được gieo rắc
Noun implantation sự cấy ghép, sự ghim vào; sự làm cho ăn sâu vào (ý nghĩ)
Adjective implanted đã được cấy ghép, đã được ghim vào; đã ăn sâu vào (ý nghĩ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plantare
Late Latin
implantare
Old French
enplanter
English
implant

Nguồn gốc từ 'trồng vào'

Từ 'implanting' bắt nguồn từ động từ 'implant', mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin. 'Plantare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trồng, gieo', và khi kết hợp với tiền tố 'in-' (vào, trong), tạo thành 'implantare', mang ý nghĩa 'trồng vào, cấy vào'. Từ này du nhập vào tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động đặt một vật gì đó vào trong một cái khác, đặc biệt trong lĩnh vực y học hoặc khi gieo một ý tưởng/niềm tin vào tâm trí.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học (cấy ghép nội tạng, thiết bị y tế), công nghệ (cấy chip vào não), hoặc thậm chí cả trong ngữ cảnh rộng hơn như 'implanting an idea' (gieo rắc một ý tưởng). Khác với 'inserting' (chèn) ở chỗ 'implanting' thường ngụ ý một quá trình lâu dài hơn, có tính chất 'gắn bó' hơn với vật được cấy.

Prepositions

in into

'Implanting in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung (ví dụ: 'implanting in the body'). 'Implanting into' thường được sử dụng để chỉ quá trình đi vào (ví dụ: 'implanting the device into the brain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implanting
  • successful successful implanting
    (việc cấy ghép thành công)
  • surgical surgical implanting
    (việc cấy ghép bằng phẫu thuật)
  • painful painful implanting
    (việc cấy ghép gây đau đớn)
Verb + implanting
  • consider consider implanting
    (cân nhắc việc cấy ghép)
  • perform perform implanting
    (thực hiện việc cấy ghép)
  • involve involve implanting
    (liên quan đến việc cấy ghép)
Noun + implanting
  • device device implanting
    (việc cấy ghép thiết bị)
  • chip chip implanting
    (việc cấy ghép chip)
  • memory memory implanting
    (việc cấy ghép ký ức)
Preposition + implanting
  • risks of risks of implanting
    (những rủi ro của việc cấy ghép)
  • after after implanting
    (sau khi cấy ghép)

Idioms

  • Implanting a seed of doubt

    Gieo rắc một hạt giống hoài nghi, khiến ai đó bắt đầu nghi ngờ

    "Her testimony was effective in implanting a seed of doubt in the jury's minds."

    (Lời khai của cô ấy đã có hiệu quả trong việc gieo rắc một hạt giống hoài nghi vào tâm trí bồi thẩm đoàn.)

  • Implanting an idea into someone's mind

    Gieo một ý tưởng vào tâm trí ai đó; làm cho ai đó tiếp thu một ý tưởng

    "The politician's speech was aimed at implanting the idea of reform into the public consciousness."

    (Bài phát biểu của chính trị gia nhằm mục đích gieo ý tưởng cải cách vào ý thức cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implanting

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Hành động cấy ghép; đặt vững chắc; cố định; chèn hoặc ghép.

"The successful implanting of the new heart saved the patient's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implanting".

Cấy ghép y tế và chất lượng cuộc sống

Trong y học hiện đại, 'implanting' (cấy ghép) đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Các thiết bị cấy ghép như máy tạo nhịp tim, cấy ghép ốc tai điện tử (cochlear implants) hay răng giả cấy ghép đã cách mạng hóa cách chúng ta điều trị bệnh và phục hồi chức năng, giúp bệnh nhân lấy lại khả năng nghe, nói, ăn uống hay kéo dài tuổi thọ.

Tranh cãi đạo đức về cấy ghép công nghệ

Khi công nghệ phát triển, khái niệm 'implanting' không chỉ dừng lại ở y tế truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực phức tạp hơn như cấy ghép chip não (brain chips) để tăng cường khả năng nhận thức hoặc điều khiển thiết bị bằng suy nghĩ. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức sâu sắc về bản chất con người, quyền riêng tư, và khả năng lạm dụng công nghệ, dẫn đến các cuộc tranh luận sôi nổi trong xã hội.