(Top Banner Ad)
implicit language
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học

implicit language

UK: /ɪmˈplɪsɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ɪmˈplɪsɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ ngụ ý ngôn ngữ hàm ý lời lẽ ẩn ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is understood or implied but not directly expressed.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được hiểu hoặc ngụ ý nhưng không được diễn đạt trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the implicit language in a conversation requires a high degree of cultural awareness."

    "Hiểu được ngôn ngữ ngụ ý trong một cuộc trò chuyện đòi hỏi mức độ nhận thức văn hóa cao."

  • "The author used implicit language to convey the character's true feelings."

    "Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ ngụ ý để truyền tải cảm xúc thật của nhân vật."

  • "Political discourse often relies on implicit language to appeal to certain demographics."

    "Diễn ngôn chính trị thường dựa vào ngôn ngữ ngụ ý để thu hút các nhóm nhân khẩu học nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb implicitly một cách ngụ ý, ẩn ý
Noun implication sự ngụ ý, hàm ý; sự liên quan
Verb implicate ám chỉ, hàm ý; liên đới
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun body language ngôn ngữ cơ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Latin
implicitus
Old French
implicite
English
implicit
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của 'implicit language'

Cụm từ 'implicit language' (ngôn ngữ ngụ ý) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'implicit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'implicitus', có nghĩa là 'được cuộn lại, ẩn chứa bên trong', từ động từ 'implicare' (cuộn vào, vướng vào). Điều này thể hiện rằng ý nghĩa của 'implicit' là điều gì đó không được nói ra trực tiếp mà được 'gói ghém' một cách tinh tế. Từ 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lingua' (lưỡi, lời nói), qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp lại, 'implicit language' dùng để chỉ những thông điệp được truyền tải một cách tinh tế, không lời, hoặc ẩn ý, mà người nhận cần phải 'giải mã' bằng cách đọc hiểu các dấu hiệu không trực tiếp.

Usage Note

Implicit language đề cập đến cách giao tiếp mà ý nghĩa không nằm ở những từ được nói ra mà là trong các tín hiệu phi ngôn ngữ, bối cảnh, hoặc kiến thức chung giữa những người giao tiếp. Nó đối lập với 'explicit language' (ngôn ngữ tường minh) nơi mà ý nghĩa được diễn đạt rõ ràng và trực tiếp. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ rõ ràng và yêu cầu suy luận của người nghe/đọc.

Prepositions

in within of

* **in**: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của ngôn ngữ ngụ ý trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'implicit language in literature').
* **within**: Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh sự bao hàm (ví dụ: 'implicit language within a cultural context').
* **of**: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the use of implicit language of persuasion').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + implicit language
  • understand understand implicit language
    (hiểu ngôn ngữ ngụ ý)
  • interpret interpret implicit language
    (giải thích/diễn giải ngôn ngữ ngụ ý)
  • use use implicit language
    (sử dụng ngôn ngữ ngụ ý)
  • convey convey implicit language
    (truyền tải ngôn ngữ ngụ ý)
Adjective + implicit language
  • subtle subtle implicit language
    (ngôn ngữ ngụ ý tinh tế)
  • powerful powerful implicit language
    (ngôn ngữ ngụ ý mạnh mẽ)
  • unspoken unspoken implicit language
    (ngôn ngữ ngụ ý không lời)
Noun + implicit language
  • the nuances of the nuances of implicit language
    (các sắc thái tinh tế của ngôn ngữ ngụ ý)
  • the power of the power of implicit language
    (sức mạnh của ngôn ngữ ngụ ý)

Idioms

  • The implicit language of silence

    Sự im lặng cũng là một hình thức truyền tải thông điệp, ý nghĩa không lời hoặc ẩn ý sâu sắc.

    "In some cultures, the implicit language of silence can communicate respect or disagreement more powerfully than words."

    (Ở một số nền văn hóa, ngôn ngữ ngụ ý của sự im lặng có thể truyền tải sự tôn trọng hoặc bất đồng mạnh mẽ hơn lời nói.)

  • To speak the implicit language of [something]

    Nói hay truyền tải thông điệp không lời, tinh tế hoặc ẩn ý trong một lĩnh vực hay bối cảnh cụ thể.

    "She quickly learned to speak the implicit language of corporate politics to succeed in her new role."

    (Cô ấy nhanh chóng học được cách giao tiếp bằng ngôn ngữ ngụ ý của chính trị công ty để thành công trong vai trò mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit language

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Ngôn ngữ được hiểu hoặc ngụ ý nhưng không được diễn đạt trực tiếp.

"Understanding the implicit language in a conversation requires a high degree of cultural awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit language".

Văn hóa ngữ cảnh cao và ngữ cảnh thấp

Khái niệm 'implicit language' rất quan trọng trong lý thuyết văn hóa ngữ cảnh cao (high-context) và ngữ cảnh thấp (low-context) của Edward T. Hall. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao (như Việt Nam, Nhật Bản) thường dựa nhiều vào ngôn ngữ ngụ ý, các tín hiệu không lời, bối cảnh chung và các mối quan hệ để truyền tải thông điệp. Ngược lại, các nền văn hóa ngữ cảnh thấp (như Đức, Hoa Kỳ) ưu tiên sự rõ ràng, trực tiếp trong giao tiếp bằng lời nói. Hiểu được sự khác biệt này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ

Ngôn ngữ ngụ ý không chỉ là những từ ngữ ẩn ý mà còn bao gồm các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ (non-verbal communication) như ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, tông giọng và khoảng cách cá nhân. Những yếu tố này có thể truyền tải cảm xúc, ý định hoặc thái độ mà không cần dùng lời nói trực tiếp. Việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ phi ngôn ngữ một cách phù hợp là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả, đặc biệt là khi tương tác với người từ các nền văn hóa khác nhau.