(Top Banner Ad)
implicit
C1
adjective C1 Tổng quát

implicit

UK: /ɪmˈplɪsɪt/ • US: /ɪmˈplɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn ý ngụ ý tiềm ẩn không nói rõ ra ngầm hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

suggested though not directly expressed.

Vietnamese Meaning

ẩn ý, ngụ ý, tiềm ẩn, không nói rõ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an implicit threat in his voice."

    "Có một lời đe dọa ngụ ý trong giọng nói của anh ta."

  • "The agreement had an implicit understanding that she would receive 50 percent of the profits."

    "Thỏa thuận có một sự hiểu ngầm rằng cô ấy sẽ nhận được 50 phần trăm lợi nhuận."

  • "What is implicit in his criticism?"

    "Điều gì ẩn chứa trong lời chỉ trích của anh ta?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb implicitly một cách ngụ ý, ngầm hiểu
Noun implicitness sự ngụ ý, tính chất ngầm hiểu
Verb imply ám chỉ, ngụ ý
Noun implication sự ám chỉ, điều ngụ ý, hệ quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Latin
implicitus
Old French
implicite
Middle English
implicit
English
implicit

Nguồn gốc của 'Implicit'

Từ 'implicit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicitus', là phân từ quá khứ của động từ 'implicare'. 'Implicare' được tạo thành từ tiền tố 'im-' (có nghĩa là 'trong, vào') và động từ 'plicare' (có nghĩa là 'gấp, cuộn, bện'). Vì vậy, 'implicit' ban đầu mang ý nghĩa 'được cuộn vào bên trong' hoặc 'ẩn chứa bên trong', dần phát triển thành nghĩa 'không được thể hiện trực tiếp nhưng có sẵn hoặc ngầm hiểu'.

Usage Note

Từ 'implicit' dùng để chỉ những điều được gợi ý, hàm ý, hoặc tồn tại một cách tiềm ẩn mà không được thể hiện trực tiếp hoặc rõ ràng. Nó thường liên quan đến các ý tưởng, quy tắc, hoặc thỏa thuận ngầm hiểu. So sánh với 'explicit' (rõ ràng, minh bạch), 'implicit' mang tính chất kín đáo, khó nhận biết hơn.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'implicit in' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó tiềm ẩn trong một hành động, tình huống, hoặc tuyên bố nào đó. Ví dụ: 'The threat implicit in his words' (Mối đe dọa ngụ ý trong lời nói của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm danh từ với 'implicit'
  • implicit implicit assumption
    (giả định ngầm)
  • implicit implicit bias
    (định kiến ngầm)
  • implicit implicit knowledge
    (kiến thức ngầm)
  • implicit implicit agreement
    (thỏa thuận ngầm)
  • implicit implicit trust
    (lòng tin tuyệt đối/ngầm)
  • implicit implicit meaning
    (ý nghĩa ngầm)
Các cấu trúc với 'implicit'
  • be be implicit in something
    (ẩn chứa/ngầm hiểu trong cái gì)
  • make make something implicit
    (để ngỏ/giữ điều gì ở dạng ngụ ý)
  • take take something as implicit
    (coi điều gì là hiển nhiên/ngầm hiểu)

Idioms

  • implicit in something

    ẩn chứa trong cái gì, là một phần ngầm của cái gì

    "The dangers are implicit in the situation."

    (Những mối nguy hiểm đã ẩn chứa trong tình huống đó.)

  • implicit bias

    định kiến ngầm, thành kiến vô thức

    "Training programs aim to help people recognize and overcome their implicit biases."

    (Các chương trình đào tạo nhằm giúp mọi người nhận ra và vượt qua các định kiến ngầm của họ.)

  • implicit agreement/contract

    thỏa thuận ngầm/hợp đồng ngầm

    "There was an implicit agreement that he would help her in return."

    (Có một thỏa thuận ngầm rằng anh ấy sẽ giúp cô ấy đổi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit

adjective
Lật mặt

ẩn ý, ngụ ý, tiềm ẩn, không nói rõ ra.

"There was an implicit threat in his voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had implicitly trusted him before he betrayed her.
Cô ấy đã tin tưởng anh ta một cách ngầm định trước khi anh ta phản bội cô ấy.
Phủ định
I had not understood the implicit message in her words until she explained it.
Tôi đã không hiểu thông điệp ngầm trong lời nói của cô ấy cho đến khi cô ấy giải thích nó.
Nghi vấn
Had they made an implicit agreement before the negotiations started?
Họ đã đạt được một thỏa thuận ngầm trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit".

Định Kiến Ngầm (Implicit Bias)

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và tâm lý học, 'định kiến ngầm' (implicit bias) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến những thái độ hoặc khuôn mẫu vô thức mà chúng ta có về các nhóm người khác nhau, thường ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của chúng ta mà không hề hay biết. Nhận diện và giảm thiểu định kiến ngầm là một mục tiêu phổ biến trong đào tạo về đa dạng và hòa nhập.

Giao Tiếp Ngầm trong Văn Hóa (Implicit Communication)

Trong nghiên cứu về giao tiếp liên văn hóa, các khái niệm như 'văn hóa ngữ cảnh cao' (high-context cultures) và 'văn hóa ngữ cảnh thấp' (low-context cultures) rất hữu ích. Ở các văn hóa ngữ cảnh cao (như nhiều nước châu Á), thông điệp thường được truyền đạt một cách 'implicit' (ngầm hiểu) thông qua ngữ cảnh, ngôn ngữ cơ thể, hoặc mối quan hệ. Điều này trái ngược với các văn hóa ngữ cảnh thấp (như Đức, Hoa Kỳ) nơi giao tiếp thường trực tiếp và 'explicit' (rõ ràng).