(Top Banner Ad)
explicit language
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Luật pháp

explicit language

UK: /ɪkˈsplɪsɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tục tĩu lời lẽ thô tục ngôn ngữ trần trụi ngôn ngữ khiêu dâm (khi có yếu tố tình dục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is clearly and directly expressed, leaving no room for interpretation or implication; often refers to language that is offensive, vulgar, or sexually suggestive.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được diễn đạt một cách rõ ràng và trực tiếp, không để lại khoảng trống cho sự giải thích hoặc hàm ý; thường đề cập đến ngôn ngữ gây khó chịu, thô tục hoặc mang tính gợi dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie received an R rating due to explicit language and violence."

    "Bộ phim nhận được xếp hạng R vì ngôn ngữ và bạo lực trần trụi."

  • "Parents should be aware of the explicit language used in some video games."

    "Phụ huynh nên nhận thức được ngôn ngữ tục tĩu được sử dụng trong một số trò chơi điện tử."

  • "The song contains explicit language and is not suitable for children."

    "Bài hát chứa ngôn ngữ tục tĩu và không phù hợp với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective explicit rõ ràng, dứt khoát, minh bạch
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun explicitness sự rõ ràng, tính minh bạch
Verb explicate giải thích, làm rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicitus
Latin
explicare
Old French
langage
Latin
lingua
English
explicit language

Nguồn gốc 'explicit' và 'language'

Cụm từ 'explicit language' ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Explicit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'explicitus' (có nghĩa là 'đã được mở ra, làm rõ'), xuất phát từ động từ 'explicare' ('mở ra, làm rõ'). Nó mang ý nghĩa của sự rõ ràng, không che đậy. Trong khi đó, 'language' (ngôn ngữ) có gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, tiếng nói) qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp, 'explicit language' mô tả những ngôn ngữ thẳng thừng, trực tiếp, thường được dùng để chỉ những lời lẽ tục tĩu, thô thiển hoặc không phù hợp, đã được 'mở ra' một cách không kiêng dè.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu trong các phương tiện truyền thông (phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử, v.v.). 'Explicit' nhấn mạnh tính chất trực tiếp, không che đậy của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit language
  • strong strong explicit language
    (ngôn ngữ tục tĩu nặng nề/mạnh mẽ)
  • graphic graphic explicit language
    (ngôn ngữ tục tĩu thô thiển/chi tiết)
  • offensive offensive explicit language
    (ngôn ngữ tục tĩu gây xúc phạm)
Verb + explicit language
  • use use explicit language
    (sử dụng ngôn ngữ tục tĩu)
  • contain contain explicit language
    (chứa ngôn ngữ tục tĩu)
  • feature feature explicit language
    (có/đặc trưng bởi ngôn ngữ tục tĩu)
  • be marked with be marked with explicit language
    (được gắn nhãn/cảnh báo có ngôn ngữ tục tĩu)
Noun + explicit language
  • warning about warning about explicit language
    (cảnh báo về ngôn ngữ tục tĩu)
  • instances of instances of explicit language
    (các trường hợp/ví dụ về ngôn ngữ tục tĩu)

Idioms

  • Parental Advisory: Explicit Language

    Cảnh báo phụ huynh: Có ngôn ngữ tục tĩu (nhãn dán trên sản phẩm giải trí)

    "The album comes with a 'Parental Advisory: Explicit Language' sticker."

    (Album này có nhãn dán 'Cảnh báo phụ huynh: Có ngôn ngữ tục tĩu'.)

  • Warning: Contains explicit language

    Cảnh báo: Có chứa ngôn ngữ tục tĩu

    "Please note, this film carries a 'Warning: Contains explicit language'."

    (Xin lưu ý, bộ phim này có 'Cảnh báo: Có chứa ngôn ngữ tục tĩu'.)

  • use of explicit language

    việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu

    "The school has strict rules against the use of explicit language."

    (Trường học có những quy định nghiêm ngặt chống lại việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được diễn đạt một cách rõ ràng và trực tiếp, không để lại khoảng trống cho sự giải thích hoặc hàm ý; thường đề cập đến ngôn ngữ gây khó chịu, thô tục hoặc mang tính gợi dục.

"The movie received an R rating due to explicit language and violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie rating system is explicit about age appropriateness.
Hệ thống đánh giá phim nói rõ về độ tuổi phù hợp.
Phủ định
The teacher does not use explicit language in the classroom.
Giáo viên không sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong lớp học.
Nghi vấn
Does the website have explicit content?
Trang web có nội dung rõ ràng/tục tĩu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used to include explicit language in his early films to shock the audience.
Đạo diễn từng sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong những bộ phim đầu tiên của mình để gây sốc cho khán giả.
Phủ định
The broadcast network didn't use to allow explicit content on television before regulations changed.
Mạng lưới phát sóng đã không cho phép nội dung tục tĩu trên truyền hình trước khi các quy định thay đổi.
Nghi vấn
Did the teacher use to give explicit instructions for every assignment?
Có phải giáo viên đã từng đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho mọi bài tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit language".

Hệ thống xếp hạng phương tiện truyền thông

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các sản phẩm giải trí như phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử thường được gắn nhãn cảnh báo nếu chứa 'explicit language' (ngôn ngữ tục tĩu). Ví dụ, nhãn 'Parental Advisory: Explicit Content' trên các album âm nhạc của RIAA (Recording Industry Association of America) hoặc hệ thống xếp hạng phim của MPAA (Motion Picture Association of America) đều nhằm mục đích thông báo cho phụ huynh về nội dung có thể không phù hợp với trẻ em.

Ngôn ngữ và chuẩn mực xã hội

'Explicit language' có thể được chấp nhận hoặc không tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong môi trường thân mật giữa bạn bè, việc sử dụng đôi khi được coi là bình thường, thậm chí là biểu hiện của sự thân thiết. Tuy nhiên, ở nơi công cộng, môi trường làm việc chuyên nghiệp, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi/người lạ, việc dùng 'explicit language' thường bị xem là thiếu tôn trọng, thô lỗ và có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực về người nói.