(Top Banner Ad)
subtext
C1
noun C1 Văn học, Phân tích ngôn ngữ, Giao tiếp

subtext

UK: /ˈsʌbˌtɛkst/ • US: /ˈsʌbˌtɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn ý ngụ ý hàm ý ý tại ngôn ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underlying and often distinct theme in a piece of writing or conversation.

Vietnamese Meaning

Nghĩa ngầm, ẩn ý, hàm ý; một chủ đề tiềm ẩn và thường khác biệt trong một tác phẩm viết hoặc cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's subtext is about the challenges of living in a modern society."

    "Ẩn ý của bộ phim là về những thách thức của cuộc sống trong một xã hội hiện đại."

  • "Reading between the lines, the subtext of her email was clear: she was unhappy."

    "Đọc giữa các dòng chữ, ẩn ý trong email của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy không vui."

  • "The subtext of the novel explores themes of social injustice and inequality."

    "Ẩn ý của cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bất công xã hội và sự bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, phần chữ viết (ý nghĩa ngầm được đọc từ đây)
Adjective subtextual thuộc về ý nghĩa ngầm, mang tính ngụ ý
Adverb subtextually một cách ngụ ý, ẩn chứa ý nghĩa ngầm
Noun context ngữ cảnh (rất quan trọng để nắm bắt ý nghĩa ngầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phân tích ngôn ngữ, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
textus
English
text
English
subtext

Nguồn Gốc Của Từ 'Subtext'

Từ 'subtext' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được tạo ra vào thế kỷ 20. Nó được ghép từ tiền tố Latin 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'ngầm') và từ 'text' (văn bản). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'điều ngầm bên dưới văn bản' hoặc 'ý nghĩa ẩn giấu', ám chỉ những gì không được nói ra trực tiếp nhưng vẫn hiện hữu.

Usage Note

Subtext đề cập đến những ý nghĩa không được nói ra trực tiếp mà được suy luận từ ngôn ngữ, hành động hoặc tình huống. Nó vượt ra ngoài nghĩa đen của lời nói hoặc hành động. Phân biệt với 'context' (bối cảnh), là thông tin xung quanh giúp hiểu rõ nghĩa.

Prepositions

in to of

- 'in the subtext': chỉ vị trí, sự tồn tại của ẩn ý trong một tác phẩm/cuộc hội thoại. Ví dụ: 'The anger is present in the subtext of the play.'
- 'to the subtext': hướng đến sự giải mã, chú ý đến ẩn ý. Ví dụ: 'Pay attention to the subtext to fully understand the story.'
- 'of the subtext': nói về bản chất, thuộc tính của ẩn ý. Ví dụ: 'The complexity of the subtext makes the film intriguing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + subtext
  • hidden hidden subtext
    (ý nghĩa ngầm ẩn giấu)
  • underlying underlying subtext
    (ý nghĩa ngầm ẩn sâu bên trong)
  • subtle subtle subtext
    (ý nghĩa ngầm tinh tế)
  • unspoken unspoken subtext
    (ý nghĩa ngầm không lời)
  • political political subtext
    (ý nghĩa chính trị ngầm)
  • emotional emotional subtext
    (ý nghĩa cảm xúc ngầm)
Động từ + subtext
  • read read the subtext
    (đọc hiểu ý nghĩa ngầm)
  • detect detect the subtext
    (phát hiện ý nghĩa ngầm)
  • understand understand the subtext
    (hiểu ý nghĩa ngầm)
  • convey convey a subtext
    (truyền tải một ý nghĩa ngầm)
  • miss miss the subtext
    (bỏ lỡ ý nghĩa ngầm)
subtext + Động từ
  • emerges the subtext emerges
    (ý nghĩa ngầm dần lộ rõ)
  • suggests the subtext suggests that...
    (ý nghĩa ngầm gợi ý rằng...)
Cụm danh từ với 'subtext'
  • of the conversation the subtext of the conversation
    (ý nghĩa ngầm của cuộc trò chuyện)
  • of the film the subtext of the film
    (ý nghĩa ngầm của bộ phim)

Idioms

  • There's a subtext to it.

    Có một ý nghĩa ngầm trong đó.

    "When he said, 'That's an interesting idea,' I felt there was a subtext to it, implying he didn't actually like it."

    (Khi anh ấy nói, 'Đó là một ý tưởng thú vị,' tôi cảm thấy có một ý nghĩa ngầm trong đó, ngụ ý rằng anh ấy thực sự không thích nó.)

  • What's the subtext?

    Ý nghĩa ngầm là gì?

    "She kept smiling but her eyes looked sad. What's the subtext?"

    (Cô ấy cứ mỉm cười nhưng mắt cô ấy trông buồn. Ý nghĩa ngầm là gì vậy?)

  • The subtext is clear/unmistakable.

    Ý nghĩa ngầm rất rõ ràng/không thể nhầm lẫn.

    "Despite his polite words, the subtext was clear: he wanted us to leave."

    (Mặc dù lời lẽ lịch sự, ý nghĩa ngầm rất rõ ràng: anh ấy muốn chúng tôi rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtext

noun
Lật mặt

Nghĩa ngầm, ẩn ý, hàm ý; một chủ đề tiềm ẩn và thường khác biệt trong một tác phẩm viết hoặc cuộc trò chuyện.

"The movie's subtext is about the challenges of living in a modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtext of her email was clear: she was unhappy.
Ý nghĩa tiềm ẩn trong email của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy không vui.
Phủ định
The movie has no subtext; its message is very direct.
Bộ phim không có ý nghĩa tiềm ẩn; thông điệp của nó rất trực tiếp.
Nghi vấn
Does the play's subtext reveal the protagonist's hidden desires?
Ý nghĩa tiềm ẩn của vở kịch có tiết lộ những ham muốn ẩn giấu của nhân vật chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtext".

Tầm Quan Trọng Của Ý Nghĩa Ngầm Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa có tính 'ngữ cảnh thấp' (low-context cultures) như Mỹ hay Đức, việc truyền đạt ý nghĩa một cách trực tiếp thường được ưa chuộng. Tuy nhiên, ý nghĩa ngầm (subtext) vẫn đóng vai trò quan trọng trong văn học, phim ảnh và kịch nghệ để thể hiện những cảm xúc, động cơ, hoặc ý định ẩn giấu của nhân vật. Nó cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi người ta muốn truyền đạt điều gì đó một cách gián tiếp, ví dụ như sự mỉa mai, chỉ trích nhẹ nhàng, hay sự bất đồng.

Ý Nghĩa Ngầm và Giao Tiếp Đa Chiều

Trong kịch nghệ và phim ảnh, ý nghĩa ngầm (subtext) là một công cụ mạnh mẽ để các diễn viên và đạo diễn thể hiện chiều sâu tâm lý nhân vật. Những gì nhân vật nói (text) có thể hoàn toàn khác với những gì họ thực sự nghĩ hoặc cảm nhận (subtext). Việc khám phá ý nghĩa ngầm giúp khán giả hiểu rõ hơn về xung đột, động lực và các mối quan hệ phức tạp, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật phong phú và có sức lay động.