(Top Banner Ad)
tacit knowledge
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

tacit knowledge

UK: /ˈtæsɪt ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈtæsɪt ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức ngầm kiến thức tiềm ẩn kinh nghiệm thực tiễn bí quyết nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is difficult to transfer to another person by means of writing it down or verbalizing it.

Vietnamese Meaning

Kiến thức ngầm, kiến thức không dễ dàng truyền đạt cho người khác bằng văn bản hoặc lời nói. Đây là kiến thức thu được qua kinh nghiệm, thực hành, và trực giác cá nhân, thường khó diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful leadership requires not only explicit knowledge but also a significant amount of tacit knowledge."

    "Lãnh đạo thành công không chỉ đòi hỏi kiến thức tường minh mà còn cần một lượng đáng kể kiến thức ngầm."

  • "A chef's ability to season food perfectly often relies on tacit knowledge developed over years of experience."

    "Khả năng nêm nếm thức ăn một cách hoàn hảo của một đầu bếp thường dựa vào kiến thức ngầm được phát triển qua nhiều năm kinh nghiệm."

  • "Learning a new language involves acquiring both explicit grammatical rules and the tacit knowledge of how to use them in real-world contexts."

    "Học một ngôn ngữ mới bao gồm việc tiếp thu cả các quy tắc ngữ pháp tường minh và kiến thức ngầm về cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tacit ngầm, không nói ra, mặc nhiên
Noun tacitness tính chất ngầm, tính chất không nói ra
Noun knowledge kiến thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tacitus
English
tacit
English
knowledge
English
tacit knowledge

Nguồn gốc của 'tacit'

Từ 'tacit' xuất phát từ tiếng Latin 'tacitus', có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'ngầm hiểu'. Ý tưởng là một cái gì đó 'tacit' không được nói ra một cách rõ ràng, nhưng được hiểu ngầm. Khi kết hợp với 'knowledge', nó ám chỉ kiến thức mà bạn có được thông qua kinh nghiệm và thực hành, khó diễn đạt thành lời.

Usage Note

Tacit knowledge bao gồm kỹ năng, bí quyết, kinh nghiệm và trực giác. Nó trái ngược với 'explicit knowledge' (kiến thức tường minh), tức là kiến thức có thể dễ dàng ghi lại và truyền đạt. Tacit knowledge thường gắn liền với bối cảnh và khó hệ thống hóa.

Prepositions

of in

'Tacit knowledge of': kiến thức ngầm về một lĩnh vực cụ thể. 'Tacit knowledge in': kiến thức ngầm trong một quá trình hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tacit knowledge
  • deep tacit knowledge
    (kiến thức ngầm sâu sắc)
  • extensive tacit knowledge
    (kiến thức ngầm rộng lớn)
Verb + tacit knowledge
  • acquire tacit knowledge
    (tiếp thu kiến thức ngầm)
  • transfer tacit knowledge
    (chuyển giao kiến thức ngầm)
  • share tacit knowledge
    (chia sẻ kiến thức ngầm)

Idioms

  • tacit agreement

    sự đồng ý ngầm

    "There was a tacit agreement among the committee members not to discuss the issue publicly."

    (Có một sự đồng ý ngầm giữa các thành viên ủy ban là không thảo luận vấn đề này công khai.)

  • tacit understanding

    sự hiểu biết ngầm

    "We had a tacit understanding that we would help each other out."

    (Chúng tôi có một sự hiểu biết ngầm rằng chúng tôi sẽ giúp đỡ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tacit knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức ngầm, kiến thức không dễ dàng truyền đạt cho người khác bằng văn bản hoặc lời nói. Đây là kiến thức thu được qua kinh nghiệm, thực hành, và trực giác cá nhân, thường khó diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác.

"Successful leadership requires not only explicit knowledge but also a significant amount of tacit knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To truly master a craft requires one to absorb tacit knowledge through years of experience.
Để thực sự làm chủ một nghề thủ công đòi hỏi người ta phải tiếp thu kiến thức ngầm thông qua nhiều năm kinh nghiệm.
Phủ định
It is important not to underestimate the role of tacit knowledge in problem-solving, as it often holds the key to innovative solutions.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp vai trò của kiến thức ngầm trong việc giải quyết vấn đề, vì nó thường nắm giữ chìa khóa cho các giải pháp sáng tạo.
Nghi vấn
Why is it so difficult to transfer tacit knowledge from one individual to another?
Tại sao việc chuyển giao kiến thức ngầm từ người này sang người khác lại khó khăn đến vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tacit knowledge is invaluable: it's the expertise gained through experience, impossible to articulate fully.
Kiến thức ngầm là vô giá: đó là chuyên môn thu được qua kinh nghiệm, không thể diễn đạt đầy đủ bằng lời.
Phủ định
He doesn't possess the tacit knowledge necessary: his lack of practical experience hinders his understanding.
Anh ấy không có kiến thức ngầm cần thiết: sự thiếu kinh nghiệm thực tế cản trở sự hiểu biết của anh ấy.
Nghi vấn
Is tacit knowledge a crucial factor: does it truly differentiate experts from novices?
Liệu kiến thức ngầm có phải là một yếu tố quan trọng: nó có thực sự phân biệt các chuyên gia với những người mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tacit knowledge".

Mentorship và Tacit Knowledge

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công truyền thống, kiến thức ngầm thường được truyền đạt thông qua hình thức cố vấn (mentorship). Người học việc quan sát và thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm, dần dần lĩnh hội được những kỹ năng và bí quyết mà không thể diễn đạt bằng lời.

Ứng dụng trong quản lý doanh nghiệp

Các công ty hiện đại nhận ra tầm quan trọng của kiến thức ngầm trong việc tạo lợi thế cạnh tranh. Họ cố gắng tạo ra môi trường khuyến khích chia sẻ kiến thức này giữa các nhân viên, ví dụ thông qua các buổi đào tạo, hội thảo, hoặc hệ thống quản lý kiến thức nội bộ.