(Top Banner Ad)
impolitic
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

impolitic

UK: /ˌɪmˈpɒlətɪk/ • US: /ˌɪmˈpɑːlətɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu khôn ngoan không thận trọng gây bất lợi không thích hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to possess or display political skill; unwise.

Vietnamese Meaning

Thiếu khôn ngoan về mặt chính trị; không thận trọng; không thích hợp; gây bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be impolitic to raise the issue at this time."

    "Sẽ là không khôn ngoan nếu nêu vấn đề này vào thời điểm hiện tại."

  • "The president's comments were seen as impolitic and damaging to international relations."

    "Những bình luận của tổng thống bị xem là không khôn ngoan và gây tổn hại cho quan hệ quốc tế."

  • "It would be impolitic to refuse their offer, even if we don't agree with all their terms."

    "Sẽ là không khôn ngoan nếu từ chối lời đề nghị của họ, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với tất cả các điều khoản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng, có tính toán
Noun politics chính trị, các vấn đề chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb impolitically một cách thiếu khôn ngoan/thận trọng
Noun policy chính sách
Noun polity thể chế chính trị, nhà nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politic
English
im-
English
impolitic

Từ Thành Phố Đến Sự Thiếu Khôn Ngoan

Từ 'impolitic' có nguồn gốc sâu xa từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Qua các thời kỳ, nó phát triển thành 'politikos' (liên quan đến công dân), sau đó là 'politicus' trong tiếng Latin và 'politique' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'politic' trong tiếng Anh với nghĩa 'khôn ngoan, thận trọng' (đặc biệt trong các vấn đề công cộng). Khi tiền tố phủ định 'im-' (không) được thêm vào, 'impolitic' ra đời, mô tả hành động hoặc lời nói thiếu khôn ngoan, bất cẩn, có thể gây ra rắc rối hoặc hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Từ 'impolitic' thường được dùng để mô tả một hành động, phát ngôn hoặc quyết định có thể gây ra rắc rối hoặc làm tổn hại đến mục tiêu chính trị hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhạy bén và cân nhắc trong một tình huống cụ thể. So sánh với 'unwise': 'impolitic' có sắc thái mạnh hơn, tập trung vào hậu quả chính trị hoặc xã hội, trong khi 'unwise' chỉ đơn giản là không khôn ngoan nói chung.

Prepositions

of to

Ví dụ:
* 'impolitic of someone to do something': Diễn tả việc ai đó làm điều gì đó là không khôn ngoan.
* 'impolitic to do something': Diễn tả việc làm một điều gì đó là không khôn ngoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impolitic
  • highly highly impolitic
    (cực kỳ thiếu khôn ngoan/bất cẩn)
  • clearly clearly impolitic
    (rõ ràng là thiếu khôn ngoan)
  • utterly utterly impolitic
    (hoàn toàn thiếu khôn ngoan)
  • rather rather impolitic
    (khá thiếu khôn ngoan)
Verb + impolitic
  • consider consider impolitic
    (coi là thiếu khôn ngoan)
  • deem deem impolitic
    (cho là thiếu khôn ngoan)
  • find find something impolitic
    (thấy điều gì đó thiếu khôn ngoan)
  • seem seem impolitic
    (có vẻ thiếu khôn ngoan)
  • prove prove impolitic
    (hóa ra là thiếu khôn ngoan)
Impolitic + Noun
  • decision an impolitic decision
    (một quyết định thiếu khôn ngoan)
  • remark an impolitic remark
    (một nhận xét bất cẩn/thiếu khôn ngoan)
  • move an impolitic move
    (một động thái thiếu khôn ngoan)
  • action an impolitic action
    (một hành động thiếu khôn ngoan)

Idioms

  • It would be impolitic to do something

    Sẽ là thiếu khôn ngoan nếu làm điều gì đó (nhằm tránh gây ra vấn đề hoặc hậu quả tiêu cực)

    "It would be impolitic to criticize the boss directly in front of the whole team."

    (Sẽ là thiếu khôn ngoan nếu trực tiếp chỉ trích sếp trước mặt cả nhóm.)

  • an impolitic thing to say/do

    một điều/việc thiếu khôn ngoan để nói/làm (có thể gây ra hậu quả xấu)

    "Making a joke about the sensitive topic was an impolitic thing to do."

    (Nói đùa về chủ đề nhạy cảm là một việc làm thiếu khôn ngoan.)

  • impolitic for someone to do something

    thiếu khôn ngoan cho ai đó khi làm gì (có thể gây rắc rối cho người đó)

    "It was impolitic for him to ignore the advice of his senior colleagues."

    (Anh ta thật thiếu khôn ngoan khi bỏ qua lời khuyên của các đồng nghiệp cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impolitic

adjective
Lật mặt

Thiếu khôn ngoan về mặt chính trị; không thận trọng; không thích hợp; gây bất lợi.

"It would be impolitic to raise the issue at this time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to make impolitic remarks, he will likely offend someone.
Nếu anh ấy tiếp tục đưa ra những nhận xét khiếm nhã, anh ấy có thể sẽ xúc phạm ai đó.
Phủ định
If you don't consider the local customs, your actions will be seen as impolitic.
Nếu bạn không xem xét phong tục địa phương, hành động của bạn sẽ bị coi là thiếu tế nhị.
Nghi vấn
Will it be impolitic if I disagree with the CEO's proposal if I believe it is not in the best interest of the company?
Liệu có thiếu tế nhị nếu tôi không đồng ý với đề xuất của CEO nếu tôi tin rằng nó không mang lại lợi ích tốt nhất cho công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impolitic".

Nghệ Thuật Giao Tiếp và Thận Trọng

'Impolitic' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khôn ngoan, thận trọng và khéo léo trong các tương tác xã hội và ngoại giao. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc chính trị, việc phát ngôn hoặc hành động 'impolitic' có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ mất uy tín đến thiệt hại về lợi ích. Nó liên quan đến khả năng đọc hiểu tình huống và tránh gây xúc phạm hoặc rắc rối không đáng có, thể hiện sự tinh tế trong đối nhân xử thế.

Hậu Quả Của Thiếu Suy Xét

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, 'impolitic' thường ngụ ý một lỗi lầm trong đánh giá hoặc thiếu suy xét, đặc biệt là khi hành động đó có thể gây ra sự hiểu lầm, đối đầu hoặc làm tổn hại mối quan hệ. Điều này khác biệt với việc vô tình mắc lỗi; 'impolitic' thường hàm ý một sự thiếu quan tâm đến hậu quả xã hội hoặc chính trị, cho thấy người hành động không đủ khéo léo hoặc tầm nhìn để dự đoán các tác động tiêu cực.