(Top Banner Ad)
undiplomatic
C1
Tính từ C1 Chính trị, Ngoại giao

undiplomatic

UK: /ˌʌndɪpləˈmætɪk/ • US: /ˌʌndɪpləˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tế nhị không khéo léo vô ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing tact; offending someone.

Vietnamese Meaning

Không khéo léo, thiếu tế nhị; xúc phạm người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was undiplomatic of him to criticize his boss in front of everyone."

    "Việc anh ta chỉ trích sếp trước mặt mọi người là thiếu tế nhị."

  • "His undiplomatic remarks caused a diplomatic incident."

    "Những nhận xét thiếu tế nhị của anh ta đã gây ra một sự cố ngoại giao."

  • "She was being undiplomatic but honest."

    "Cô ấy đang thiếu tế nhị nhưng trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomat nhà ngoại giao
Noun diplomacy ngành ngoại giao; sự khéo léo trong xử lý tình huống
Adjective diplomatic thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Adverb diplomatically một cách khéo léo, tế nhị; về mặt ngoại giao
Adverb undiplomatically một cách thiếu tế nhị, không khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
díplōma
Latin
diploma
French
diplomate
English
diplomat
English
diplomatic
Old English
un-
English
undiplomatic

Nguồn gốc từ 'tờ giấy gấp' đến 'thiếu tế nhị'

Từ 'undiplomatic' có nguồn gốc thú vị. Nó bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ 'díplōma' nghĩa là 'tờ giấy gấp', thường dùng để chỉ các văn bản chính thức như thư giới thiệu hay giấy thông hành. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này phát triển thành 'diplomat' (nhà ngoại giao) và 'diplomatic' (thuộc về ngoại giao, khéo léo). Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào, chúng ta có 'undiplomatic' để chỉ sự thiếu tế nhị, không khéo léo trong giao tiếp hoặc ứng xử, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.

Usage Note

Từ 'undiplomatic' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói thiếu thận trọng, có thể gây khó chịu hoặc làm tổn thương người khác. Nó mạnh hơn 'impolite' (bất lịch sự) nhưng nhẹ hơn 'rude' (thô lỗ). Sự khác biệt nằm ở việc 'undiplomatic' nhấn mạnh vào sự thiếu khéo léo và tế nhị trong giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm hoặc mang tính chính trị, ngoại giao. Nó thường ngụ ý rằng người nói hoặc hành động không suy nghĩ thấu đáo về hậu quả của lời nói/hành động của mình.

Prepositions

of in

- 'Undiplomatic of someone': Diễn tả việc ai đó có hành vi thiếu tế nhị.
- 'Undiplomatic in a situation': Diễn tả sự thiếu tế nhị trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undiplomatic
  • highly highly undiplomatic
    (rất thiếu tế nhị)
  • extremely extremely undiplomatic
    (cực kỳ thiếu tế nhị)
  • rather rather undiplomatic
    (khá thiếu tế nhị)
Verb + undiplomatic
  • be be undiplomatic
    (thiếu tế nhị)
  • seem seem undiplomatic
    (có vẻ thiếu tế nhị)
  • sound sound undiplomatic
    (nghe có vẻ thiếu tế nhị)
Undiplomatic + Noun
  • remark an undiplomatic remark
    (một lời nhận xét thiếu tế nhị)
  • comment an undiplomatic comment
    (một bình luận thiếu khéo léo)
  • behaviour undiplomatic behaviour
    (hành vi thiếu chừng mực/khéo léo)
  • move an undiplomatic move
    (một động thái thiếu khôn ngoan)
  • language undiplomatic language
    (ngôn ngữ thiếu ngoại giao)

Idioms

  • an undiplomatic choice of words

    lựa chọn từ ngữ thiếu khéo léo/tế nhị

    "His letter was an undiplomatic choice of words, which offended several colleagues."

    (Bức thư của anh ta là một sự lựa chọn từ ngữ thiếu khéo léo, điều này đã xúc phạm một số đồng nghiệp.)

  • to make an undiplomatic remark/comment

    đưa ra một nhận xét/bình luận thiếu tế nhị

    "The politician was criticized for making an undiplomatic comment about the opposing party."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì đưa ra một bình luận thiếu tế nhị về đảng đối lập.)

  • to be seen as undiplomatic

    bị coi là thiếu khéo léo/tế nhị

    "His direct approach, though honest, was often seen as undiplomatic in formal settings."

    (Cách tiếp cận thẳng thắn của anh ấy, dù trung thực, thường bị coi là thiếu khéo léo trong các tình huống trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undiplomatic

Tính từ
Lật mặt

Không khéo léo, thiếu tế nhị; xúc phạm người khác.

"It was undiplomatic of him to criticize his boss in front of everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His undiplomatic remarks caused a diplomatic crisis.
Những lời nhận xét thiếu tế nhị của anh ấy đã gây ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
Phủ định
She was not being undiplomatic, but simply honest.
Cô ấy không hề thiếu tế nhị, mà chỉ là thành thật thôi.
Nghi vấn
Was it undiplomatic of him to criticize the decision publicly?
Việc anh ấy chỉ trích công khai quyết định đó có phải là thiếu tế nhị không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His undiplomatic remarks caused a major international incident.
Những nhận xét thiếu tế nhị của anh ấy đã gây ra một sự cố quốc tế lớn.
Phủ định
She was not being undiplomatic when she pointed out the flaws in the plan.
Cô ấy không hề thiếu tế nhị khi chỉ ra những thiếu sót trong kế hoạch.
Nghi vấn
Was it undiplomatic of him to refuse the invitation?
Việc anh ấy từ chối lời mời có phải là thiếu tế nhị không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made an undiplomatic remark at the meeting.
Anh ấy đã có một nhận xét thiếu tế nhị trong cuộc họp.
Phủ định
Seldom had I heard such an undiplomatic statement.
Hiếm khi tôi nghe một tuyên bố thiếu tế nhị như vậy.
Nghi vấn
Should you be so undiplomatic, will they still agree to the terms?
Nếu bạn quá thiếu tế nhị, liệu họ có còn đồng ý với các điều khoản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiplomatic".

Tầm quan trọng của sự tế nhị trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, sự tế nhị và khéo léo trong giao tiếp (diplomacy) được đánh giá rất cao. Hành vi 'undiplomatic' có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc thậm chí là quan hệ quốc tế. Việc tránh làm 'mất mặt' người khác ('saving face') là một yếu tố văn hóa quan trọng, và các phát ngôn hay hành động thiếu tế nhị có thể bị xem là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.

Ngoại giao và Giao tiếp Lịch sự ở Phương Tây

Mặc dù khái niệm 'undiplomatic' thường gắn liền với quan hệ quốc tế, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở phương Tây. Tại đây, việc thể hiện ý kiến một cách lịch sự, tôn trọng quan điểm khác biệt và tránh những phát ngôn gây tranh cãi không cần thiết là rất quan trọng. Một người 'undiplomatic' có thể bị coi là thô lỗ, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu khả năng ứng xử xã hội, dù ý định của họ không phải xấu.