(Top Banner Ad)
politic
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

politic

UK: /ˈpɒləˌtɪk/ • US: /ˈpɑːləˌtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan thận trọng khéo léo có chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeming sensible and judicious under the circumstances; shrewd and tactful.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan và thận trọng trong hoàn cảnh cụ thể; khôn khéo và lịch thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would not be politic to ignore these warnings."

    "Sẽ không khôn ngoan nếu bỏ qua những cảnh báo này."

  • "A politic response to a difficult question."

    "Một câu trả lời khôn khéo cho một câu hỏi khó."

  • "It was politic of her to accept his apology."

    "Việc cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ta là một hành động khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng, có tính ứng xử
Noun politics chính trị, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị, một cách chính trị
Noun polity thể chế chính trị, nhà nước
Adjective impolitic không khôn ngoan, không thận trọng, không phải phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (pólis)
Ancient Greek
πολιτικός (politikós)
Latin
politicus
Middle French
politique
English
politic

Cội nguồn từ Thành phố Cổ đại

Từ 'politic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến công dân và việc quản lý nhà nước. Về sau, từ này phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp, mang thêm ý nghĩa về sự khôn ngoan, thận trọng và tài ứng xử trong các vấn đề công cộng hoặc cá nhân.

Usage Note

Từ 'politic' mang nghĩa tích cực, chỉ sự khôn ngoan, thận trọng và có chiến lược, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm về chính trị hoặc xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây ra sự xúc phạm hoặc khó khăn.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'politic' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan hoặc phù hợp của một hành động cụ thể trong một tình huống nhất định. Ví dụ: 'It was politic of him to remain silent.' (Việc anh ta im lặng là khôn ngoan).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng với 'politic'
  • It would be politic It would be politic to...
    (Sẽ là khôn ngoan/thận trọng nếu...)
  • a politic move a politic move
    (một động thái khôn ngoan/thận trọng)
  • a politic decision a politic decision
    (một quyết định khôn ngoan/thận trọng)
  • politic silence politic silence
    (sự im lặng khôn ngoan/có tính toán)
Trạng từ với 'politic'
  • hardly politic hardly politic
    (gần như không khôn ngoan/thận trọng)
  • not very politic not very politic
    (không mấy khôn ngoan/thận trọng)

Idioms

  • the body politic

    toàn thể cộng đồng/quốc gia có tổ chức chính trị (coi như một thực thể)

    "The health of the body politic depends on the active participation of its citizens."

    (Sức khỏe của toàn thể quốc gia phụ thuộc vào sự tham gia tích cực của công dân.)

  • It would be politic to...

    Sẽ là khôn ngoan/thận trọng nếu làm gì đó (một cách ngoại giao hoặc có tính toán)

    "It would be politic to avoid discussing controversial topics at the dinner."

    (Sẽ là khôn ngoan nếu tránh thảo luận các chủ đề gây tranh cãi trong bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

politic

adjective
Lật mặt

Khôn ngoan và thận trọng trong hoàn cảnh cụ thể; khôn khéo và lịch thiệp.

"It would not be politic to ignore these warnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was politic of him to avoid commenting on the sensitive issue.
Thật khôn ngoan khi anh ấy tránh bình luận về vấn đề nhạy cảm.
Phủ định
It isn't always politic to express your true feelings in a professional setting.
Không phải lúc nào cũng khôn ngoan khi thể hiện cảm xúc thật của bạn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Was it politically motivated?
Nó có động cơ chính trị không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was politic of him to avoid the controversial topic.
Việc anh ấy tránh chủ đề gây tranh cãi là khôn ngoan.
Phủ định
It wasn't politically correct to make such a statement.
Phát biểu như vậy là không đúng đắn về mặt chính trị.
Nghi vấn
Was it politic to ignore her concerns?
Có khôn ngoan không khi bỏ qua những lo ngại của cô ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more politic in his remarks, the negotiation would have been more successful.
Nếu anh ta tế nhị hơn trong những nhận xét của mình, cuộc đàm phán đã thành công hơn.
Phủ định
If the government had not acted so politically, the crisis might not have escalated.
Nếu chính phủ không hành động quá thiên về chính trị, cuộc khủng hoảng có lẽ đã không leo thang.
Nghi vấn
Would the company have avoided the lawsuit if it had been more politic in its advertising?
Công ty có thể đã tránh được vụ kiện nếu họ tế nhị hơn trong quảng cáo của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensitive information was handled politically to avoid a scandal.
Thông tin nhạy cảm đã được xử lý một cách khéo léo về mặt chính trị để tránh một vụ bê bối.
Phủ định
The delicate situation was not handled politically, which led to further complications.
Tình huống nhạy cảm đã không được xử lý một cách khéo léo về mặt chính trị, điều này dẫn đến những phức tạp hơn.
Nghi vấn
Was the issue handled politically to ensure a smooth resolution?
Vấn đề đã được xử lý một cách khéo léo về mặt chính trị để đảm bảo một giải pháp suôn sẻ phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the candidate will have been acting politically for over a year to gain public support.
Đến thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, ứng cử viên sẽ đã hành động một cách khôn khéo về chính trị trong hơn một năm để giành được sự ủng hộ của công chúng.
Phủ định
By the end of the negotiations, the company won't have been acting politically enough to secure the deal.
Đến cuối cuộc đàm phán, công ty có lẽ đã không hành động đủ khôn khéo về chính trị để đảm bảo thỏa thuận.
Nghi vấn
Will the government have been acting politically in its foreign policy decisions to maintain stability in the region?
Liệu chính phủ có đang hành động một cách khôn khéo về chính trị trong các quyết định chính sách đối ngoại của mình để duy trì sự ổn định trong khu vực không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be politic in its negotiations to secure the deal.
Công ty sẽ khéo léo trong các cuộc đàm phán để đảm bảo thỏa thuận.
Phủ định
She is not going to be politically correct when expressing her opinions.
Cô ấy sẽ không chính trị hóa khi bày tỏ ý kiến của mình.
Nghi vấn
Will it be politic to address the issue directly at the meeting?
Liệu có khéo léo khi đề cập trực tiếp vấn đề này tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "politic".

Khái niệm 'Polis' và Nền tảng Dân chủ

Từ 'politic' bắt nguồn từ 'polis' – thành bang trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi khai sinh ra các khái niệm về công dân, luật pháp và dân chủ. Các nhà triết học như Plato và Aristotle đã thảo luận sâu rộng về 'polis' như một hình mẫu lý tưởng cho đời sống cộng đồng và quản trị, định hình tư duy chính trị phương Tây.

Sự Thận trọng trong Ngoại giao và Chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao, sự 'politic' (khôn ngoan, thận trọng) được đánh giá cao. Nó ám chỉ khả năng hành xử một cách khéo léo, tránh gây xung đột, và đưa ra các quyết định có lợi cho mục tiêu dài hạn, thể hiện sự trưởng thành và tinh tế trong giao tiếp và quản lý.