important building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | thợ xây, người xây dựng |
| Noun | rebuilding | việc xây dựng lại |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical a historical important building (một tòa nhà lịch sử quan trọng)
-
iconic an iconic important building (một tòa nhà biểu tượng quan trọng)
-
government a government important building (một tòa nhà chính phủ quan trọng)
-
majestic a majestic important building (một tòa nhà trang nghiêm quan trọng)
-
visit visit an important building (tham quan một tòa nhà quan trọng)
-
construct construct an important building (xây dựng một tòa nhà quan trọng)
-
restore restore an important building (phục hồi một tòa nhà quan trọng)
-
protect protect an important building (bảo vệ một tòa nhà quan trọng)
-
facade the facade of an important building (mặt tiền của một tòa nhà quan trọng)
-
history the history of an important building (lịch sử của một tòa nhà quan trọng)
Idioms
-
a landmark building
một tòa nhà mang tính bước ngoặt/biểu tượng (thường là một tòa nhà quan trọng, dễ nhận biết)
"The Eiffel Tower is truly a landmark building in Paris."
(Tháp Eiffel thực sự là một công trình mang tính biểu tượng ở Paris.)
-
a building of national significance
một tòa nhà có ý nghĩa quốc gia (thường là một tòa nhà quan trọng đối với lịch sử, văn hóa của một quốc gia)
"The Parliament House is a building of national significance."
(Tòa nhà Quốc hội là một công trình có ý nghĩa quốc gia.)
-
a heritage building
một tòa nhà di sản (một tòa nhà quan trọng được bảo tồn vì giá trị lịch sử hoặc kiến trúc)
"Many old churches are preserved as heritage buildings."
(Nhiều nhà thờ cổ được bảo tồn như các tòa nhà di sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important building
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important building".
