(Top Banner Ad)
important building
Kiến trúc, Xây dựng

important building

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể
Verb build xây dựng, kiến tạo
Noun builder thợ xây, người xây dựng
Noun rebuilding việc xây dựng lại

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Proto-Germanic
*būþlan
Old French
important
Old English
byldan
English
important
English
building

Nguồn gốc từ 'Important'

Từ 'important' xuất phát từ tiếng Latin 'importare' có nghĩa là 'mang vào, giới thiệu', sau đó phát triển thành nghĩa 'có ý nghĩa, quan trọng'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'important' (tính từ của động từ 'importer' - có ý nghĩa) trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 16.

Nguồn gốc từ 'Building'

Từ 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây dựng'. Bản thân 'byldan' lại bắt nguồn từ 'bold' (ngôi nhà). Trải qua thời gian, nó phát triển thành danh từ 'building' như chúng ta biết ngày nay, chỉ một công trình kiến trúc.

Sự kết hợp 'Important Building'

Cụm từ 'important building' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'important' (quan trọng, có ý nghĩa) và danh từ 'building' (tòa nhà). Nó mô tả một công trình kiến trúc có giá trị đặc biệt, có vai trò quan trọng về lịch sử, văn hóa, chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important building
  • historical a historical important building
    (một tòa nhà lịch sử quan trọng)
  • iconic an iconic important building
    (một tòa nhà biểu tượng quan trọng)
  • government a government important building
    (một tòa nhà chính phủ quan trọng)
  • majestic a majestic important building
    (một tòa nhà trang nghiêm quan trọng)
Verb + important building
  • visit visit an important building
    (tham quan một tòa nhà quan trọng)
  • construct construct an important building
    (xây dựng một tòa nhà quan trọng)
  • restore restore an important building
    (phục hồi một tòa nhà quan trọng)
  • protect protect an important building
    (bảo vệ một tòa nhà quan trọng)
Noun + of important building
  • facade the facade of an important building
    (mặt tiền của một tòa nhà quan trọng)
  • history the history of an important building
    (lịch sử của một tòa nhà quan trọng)

Idioms

  • a landmark building

    một tòa nhà mang tính bước ngoặt/biểu tượng (thường là một tòa nhà quan trọng, dễ nhận biết)

    "The Eiffel Tower is truly a landmark building in Paris."

    (Tháp Eiffel thực sự là một công trình mang tính biểu tượng ở Paris.)

  • a building of national significance

    một tòa nhà có ý nghĩa quốc gia (thường là một tòa nhà quan trọng đối với lịch sử, văn hóa của một quốc gia)

    "The Parliament House is a building of national significance."

    (Tòa nhà Quốc hội là một công trình có ý nghĩa quốc gia.)

  • a heritage building

    một tòa nhà di sản (một tòa nhà quan trọng được bảo tồn vì giá trị lịch sử hoặc kiến trúc)

    "Many old churches are preserved as heritage buildings."

    (Nhiều nhà thờ cổ được bảo tồn như các tòa nhà di sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important building

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important building".

Biểu tượng Quốc gia và Lịch sử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tòa nhà quan trọng thường là biểu tượng của quyền lực chính trị (như Điện Capitol ở Mỹ), di sản văn hóa (như Cung điện Buckingham ở Anh), hoặc lịch sử quốc gia (như Nhà Trắng). Chúng không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là niềm tự hào và bản sắc của một dân tộc.

Bảo tồn Di sản Kiến trúc

Nhiều tổ chức và luật pháp ở các nước phương Tây được thiết lập để bảo tồn 'những tòa nhà quan trọng' vì giá trị lịch sử, kiến trúc hoặc xã hội của chúng. Việc trùng tu và duy trì các công trình này được xem là thiết yếu để truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai, phản ánh sự tôn trọng quá khứ và sự hiểu biết về tầm quan trọng của các công trình vật chất đối với câu chuyện của con người.