build
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To construct (something, especially a building, wall, or other large structure) by putting parts or materials together.
Vietnamese Meaning
Xây dựng (cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc lớn khác) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They plan to build a new house next year."
"Họ dự định xây một ngôi nhà mới vào năm tới."
-
"The company is building a new factory."
"Công ty đang xây dựng một nhà máy mới."
-
"They need to build better relationships with their customers."
"Họ cần xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra một cấu trúc vật lý. Khác với 'create' mang nghĩa sáng tạo, 'build' tập trung vào lắp ráp và xây dựng. 'Construct' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Prepositions
'Build on' có nghĩa là phát triển hoặc mở rộng dựa trên một nền tảng hoặc ý tưởng có sẵn. 'Build onto' có nghĩa là thêm một cái gì đó vào một cấu trúc hiện có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully build (xây dựng cẩn thận, kiến tạo kỹ lưỡng)
-
quickly quickly build (xây dựng nhanh chóng)
-
gradually gradually build (xây dựng dần dần, tích lũy từ từ)
-
trust build trust (xây dựng lòng tin)
-
a relationship build a relationship (xây dựng mối quan hệ)
-
foundations build foundations (đặt nền móng, xây dựng nền tảng)
-
on build on something (dựa vào/phát triển dựa trên cái gì đó đã có)
-
into build something into (tích hợp hoặc đưa cái gì vào một hệ thống/kế hoạch)
Idioms
-
Rome wasn't built in a day
Việc lớn cần thời gian; Thành công không đến trong chốc lát.
"Don't worry about the slow progress of your business; Rome wasn't built in a day."
(Đừng lo lắng về tiến độ chậm của việc kinh doanh; thành công không đến trong chốc lát.)
-
build bridges (between two groups)
Hàn gắn, xây dựng mối quan hệ hòa hảo hoặc sự hiểu biết (giữa các nhóm đối lập)
"A good leader must try to build bridges between the management and the workers."
(Một nhà lãnh đạo giỏi phải cố gắng xây dựng cầu nối (hòa giải) giữa ban quản lý và công nhân.)
-
build a case (against someone)
Thu thập và sắp xếp bằng chứng để củng cố lập luận, đặc biệt trong pháp luật.
"The investigators spent six months building a strong case against the suspect."
(Các điều tra viên đã dành sáu tháng để thu thập chứng cứ vững chắc chống lại nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
build
Động từXây dựng (cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc lớn khác) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.
"They plan to build a new house next year."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the architect presented the blueprints, the construction crew began to build the skyscraper. |
Sau khi kiến trúc sư trình bày bản thiết kế, đội xây dựng bắt đầu xây dựng tòa nhà chọc trời. |
| Phủ định | Unless they secure funding soon, they will not be able to build the new community center. |
Trừ khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ sớm, họ sẽ không thể xây dựng trung tâm cộng đồng mới. |
| Nghi vấn | If we gather enough volunteers, will we be able to build a playground for the children? |
Nếu chúng ta tập hợp đủ tình nguyện viên, liệu chúng ta có thể xây dựng một sân chơi cho trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build".
