(Top Banner Ad)
build
A2
Động từ A2 Tổng quát

build

UK: /bɪld/ • US: /bɪld/

Nghĩa tiếng Việt

xây xây dựng kiến tạo tạo dựng làm nên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To construct (something, especially a building, wall, or other large structure) by putting parts or materials together.

Vietnamese Meaning

Xây dựng (cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc lớn khác) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They plan to build a new house next year."

    "Họ dự định xây một ngôi nhà mới vào năm tới."

  • "The company is building a new factory."

    "Công ty đang xây dựng một nhà máy mới."

  • "They need to build better relationships with their customers."

    "Họ cần xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun builder Thợ xây, người xây dựng (nghề nghiệp)
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng; Sự xây dựng (hành động)
Adjective built Được xây dựng; (Về cơ thể) Có vóc dáng, lực lưỡng
Verb rebuild Xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būþlijaną
Old English
byldan
Middle English
bilden / builden
Modern English
build

Nguồn Gốc Từ Ngữ: Xây Dựng Nơi Ở

Từ 'build' bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ (*būþlijaną), mang ý nghĩa ban đầu là 'tạo ra nơi cư ngụ' hoặc 'xây nhà'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó được dùng để chỉ hành động dựng lên một nơi ở hoặc một cấu trúc. Mãi về sau, nghĩa của nó mới mở rộng ra thành hành động xây dựng nói chung (cả vật chất và trừu tượng), chẳng hạn như xây dựng một mối quan hệ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra một cấu trúc vật lý. Khác với 'create' mang nghĩa sáng tạo, 'build' tập trung vào lắp ráp và xây dựng. 'Construct' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Prepositions

on onto

'Build on' có nghĩa là phát triển hoặc mở rộng dựa trên một nền tảng hoặc ý tưởng có sẵn. 'Build onto' có nghĩa là thêm một cái gì đó vào một cấu trúc hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + build (Cách thức)
  • carefully carefully build
    (xây dựng cẩn thận, kiến tạo kỹ lưỡng)
  • quickly quickly build
    (xây dựng nhanh chóng)
  • gradually gradually build
    (xây dựng dần dần, tích lũy từ từ)
build + Noun (Đối tượng trừu tượng)
  • trust build trust
    (xây dựng lòng tin)
  • a relationship build a relationship
    (xây dựng mối quan hệ)
  • foundations build foundations
    (đặt nền móng, xây dựng nền tảng)
Phrasal Verbs/Prepositions
  • on build on something
    (dựa vào/phát triển dựa trên cái gì đó đã có)
  • into build something into
    (tích hợp hoặc đưa cái gì vào một hệ thống/kế hoạch)

Idioms

  • Rome wasn't built in a day

    Việc lớn cần thời gian; Thành công không đến trong chốc lát.

    "Don't worry about the slow progress of your business; Rome wasn't built in a day."

    (Đừng lo lắng về tiến độ chậm của việc kinh doanh; thành công không đến trong chốc lát.)

  • build bridges (between two groups)

    Hàn gắn, xây dựng mối quan hệ hòa hảo hoặc sự hiểu biết (giữa các nhóm đối lập)

    "A good leader must try to build bridges between the management and the workers."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải cố gắng xây dựng cầu nối (hòa giải) giữa ban quản lý và công nhân.)

  • build a case (against someone)

    Thu thập và sắp xếp bằng chứng để củng cố lập luận, đặc biệt trong pháp luật.

    "The investigators spent six months building a strong case against the suspect."

    (Các điều tra viên đã dành sáu tháng để thu thập chứng cứ vững chắc chống lại nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build

Động từ
Lật mặt

Xây dựng (cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc lớn khác) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

"They plan to build a new house next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the architect presented the blueprints, the construction crew began to build the skyscraper.
Sau khi kiến trúc sư trình bày bản thiết kế, đội xây dựng bắt đầu xây dựng tòa nhà chọc trời.
Phủ định
Unless they secure funding soon, they will not be able to build the new community center.
Trừ khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ sớm, họ sẽ không thể xây dựng trung tâm cộng đồng mới.
Nghi vấn
If we gather enough volunteers, will we be able to build a playground for the children?
Nếu chúng ta tập hợp đủ tình nguyện viên, liệu chúng ta có thể xây dựng một sân chơi cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build".

Biểu Tượng Của Giấc Mơ Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hành động 'build' (xây dựng) có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Việc 'xây dựng một ngôi nhà' (building a house) thường được xem là đỉnh cao của sự ổn định tài chính và độc lập, gắn liền với lý tưởng 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream).

Sức Mạnh Kiến Tạo

Các công trình vĩ đại như Kim Tự Tháp hay Cầu Cổng Vàng (Golden Gate Bridge) là minh chứng cho năng lực 'build' phi thường của nhân loại. Chúng không chỉ là cấu trúc vật chất mà còn là biểu tượng của sự kiên trì, kỹ thuật và hợp tác xã hội.