builder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that constructs or repairs buildings.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công ty xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The builder is responsible for ensuring the house is structurally sound."
"Người xây dựng chịu trách nhiệm đảm bảo ngôi nhà có kết cấu vững chắc."
-
"The builders are working on a new housing project."
"Các nhà xây dựng đang làm việc trong một dự án nhà ở mới."
-
"Good communication is a builder of trust."
"Giao tiếp tốt là một yếu tố xây dựng lòng tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'builder' thường dùng để chỉ người có chuyên môn, kỹ năng trong việc xây dựng công trình. Khác với 'constructor' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người thiết kế và quản lý dự án.
Prepositions
'Builder of': Người xây dựng cái gì đó (ví dụ: builder of houses). 'Builder for': Người xây dựng cho ai đó/công ty nào đó (ví dụ: builder for a construction company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable a reputable builder (một nhà thầu/thợ xây có uy tín)
-
skilled a skilled builder (một thợ xây lành nghề)
-
local a local builder (một nhà thầu xây dựng tại địa phương)
-
house a house builder (nhà thầu/công ty xây nhà ở)
-
ship a ship builder (thợ đóng tàu, công ty đóng tàu)
-
team a team builder (người xây dựng đội nhóm, hoạt động gắn kết đội nhóm)
-
hire to hire a builder (thuê một nhà thầu/thợ xây)
-
consult to consult a builder (tham khảo ý kiến của thợ xây/nhà thầu)
Idioms
-
Empire builder
Người xây dựng đế chế; người sáng lập, người có tham vọng lớn mở rộng tổ chức, doanh nghiệp hoặc ảnh hưởng của mình.
"He was known as a ruthless empire builder in the tech industry."
(Ông ta nổi tiếng là một người xây dựng đế chế tàn nhẫn trong ngành công nghệ.)
-
Bodybuilder
Vận động viên thể hình; người tập luyện cơ bắp một cách chuyên nghiệp hoặc có chủ đích.
"She works out six times a week; she’s serious about becoming a bodybuilder."
(Cô ấy tập luyện sáu lần một tuần; cô ấy rất nghiêm túc trong việc trở thành một vận động viên thể hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
builder
nounNgười hoặc công ty xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà.
"The builder is responsible for ensuring the house is structurally sound."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Building houses is a rewarding job for many. |
Xây nhà là một công việc đáng làm đối với nhiều người. |
| Phủ định | I am not considering becoming a builder. |
Tôi không cân nhắc việc trở thành một người xây dựng. |
| Nghi vấn | Is being a builder your dream job? |
Trở thành một người xây dựng có phải là công việc mơ ước của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the builder had followed the blueprint correctly, the house would be structurally sound now. |
Nếu người xây dựng đã tuân theo bản thiết kế một cách chính xác, ngôi nhà bây giờ sẽ vững chắc về mặt cấu trúc. |
| Phủ định | If he hadn't hired that inexperienced builder, the project wouldn't be so behind schedule now. |
Nếu anh ấy không thuê người xây dựng thiếu kinh nghiệm đó, dự án đã không bị chậm trễ như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the chief builder had inspected the site more carefully, would there be so many safety violations now? |
Nếu người xây dựng trưởng đã kiểm tra công trường cẩn thận hơn, liệu bây giờ có nhiều vi phạm an toàn đến vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a builder follows the blueprint, the construction is always structurally sound. |
Nếu một người thợ xây tuân theo bản thiết kế, công trình xây dựng luôn vững chắc về mặt cấu trúc. |
| Phủ định | If a builder doesn't use quality materials, the building doesn't last long. |
Nếu một người thợ xây không sử dụng vật liệu chất lượng, tòa nhà sẽ không tồn tại được lâu. |
| Nghi vấn | If a builder makes a mistake, does the inspector notice it? |
Nếu một người thợ xây mắc lỗi, thanh tra viên có nhận thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "builder".
