(Top Banner Ad)
builder
B1
noun B1 Xây dựng

builder

UK: /ˈbɪldə(r)/ • US: /ˈbɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ xây nhà thầu xây dựng người xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that constructs or repairs buildings.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The builder is responsible for ensuring the house is structurally sound."

    "Người xây dựng chịu trách nhiệm đảm bảo ngôi nhà có kết cấu vững chắc."

  • "The builders are working on a new housing project."

    "Các nhà xây dựng đang làm việc trong một dự án nhà ở mới."

  • "Good communication is a builder of trust."

    "Giao tiếp tốt là một yếu tố xây dựng lòng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, kiến thiết, tạo ra
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng; hành động xây dựng
Noun rebuilder Người tái thiết, người xây dựng lại
Adjective unbuilt Chưa được xây dựng, chưa được hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būþl
Old English
byldan
Middle English
bilden
Modern English
builder

Nguồn gốc của 'Xây dựng'

Gốc từ 'build' (xây dựng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'byldan', vốn có nghĩa là 'xây một ngôi nhà' hoặc 'xây nơi ở'. Từ này liên quan đến tiếng Proto-Germanic chỉ 'nơi trú ngụ' (*būþl), nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu của việc tạo ra không gian sống.

Người thực hiện hành động

Từ 'builder' được hình thành bằng cách thêm hậu tố phổ biến '-er' vào động từ 'build'. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh luôn chỉ người hoặc vật thực hiện hành động (như teacher, writer, driver). Vì vậy, 'builder' đơn giản có nghĩa là 'người thực hiện việc xây dựng'.

Usage Note

Từ 'builder' thường dùng để chỉ người có chuyên môn, kỹ năng trong việc xây dựng công trình. Khác với 'constructor' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người thiết kế và quản lý dự án.

Prepositions

of for

'Builder of': Người xây dựng cái gì đó (ví dụ: builder of houses). 'Builder for': Người xây dựng cho ai đó/công ty nào đó (ví dụ: builder for a construction company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + builder
  • reputable a reputable builder
    (một nhà thầu/thợ xây có uy tín)
  • skilled a skilled builder
    (một thợ xây lành nghề)
  • local a local builder
    (một nhà thầu xây dựng tại địa phương)
Noun + builder (Type/Focus)
  • house a house builder
    (nhà thầu/công ty xây nhà ở)
  • ship a ship builder
    (thợ đóng tàu, công ty đóng tàu)
  • team a team builder
    (người xây dựng đội nhóm, hoạt động gắn kết đội nhóm)
Verb + builder
  • hire to hire a builder
    (thuê một nhà thầu/thợ xây)
  • consult to consult a builder
    (tham khảo ý kiến của thợ xây/nhà thầu)

Idioms

  • Empire builder

    Người xây dựng đế chế; người sáng lập, người có tham vọng lớn mở rộng tổ chức, doanh nghiệp hoặc ảnh hưởng của mình.

    "He was known as a ruthless empire builder in the tech industry."

    (Ông ta nổi tiếng là một người xây dựng đế chế tàn nhẫn trong ngành công nghệ.)

  • Bodybuilder

    Vận động viên thể hình; người tập luyện cơ bắp một cách chuyên nghiệp hoặc có chủ đích.

    "She works out six times a week; she’s serious about becoming a bodybuilder."

    (Cô ấy tập luyện sáu lần một tuần; cô ấy rất nghiêm túc trong việc trở thành một vận động viên thể hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

builder

noun
Lật mặt

Người hoặc công ty xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà.

"The builder is responsible for ensuring the house is structurally sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Building houses is a rewarding job for many.
Xây nhà là một công việc đáng làm đối với nhiều người.
Phủ định
I am not considering becoming a builder.
Tôi không cân nhắc việc trở thành một người xây dựng.
Nghi vấn
Is being a builder your dream job?
Trở thành một người xây dựng có phải là công việc mơ ước của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the builder had followed the blueprint correctly, the house would be structurally sound now.
Nếu người xây dựng đã tuân theo bản thiết kế một cách chính xác, ngôi nhà bây giờ sẽ vững chắc về mặt cấu trúc.
Phủ định
If he hadn't hired that inexperienced builder, the project wouldn't be so behind schedule now.
Nếu anh ấy không thuê người xây dựng thiếu kinh nghiệm đó, dự án đã không bị chậm trễ như bây giờ.
Nghi vấn
If the chief builder had inspected the site more carefully, would there be so many safety violations now?
Nếu người xây dựng trưởng đã kiểm tra công trường cẩn thận hơn, liệu bây giờ có nhiều vi phạm an toàn đến vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a builder follows the blueprint, the construction is always structurally sound.
Nếu một người thợ xây tuân theo bản thiết kế, công trình xây dựng luôn vững chắc về mặt cấu trúc.
Phủ định
If a builder doesn't use quality materials, the building doesn't last long.
Nếu một người thợ xây không sử dụng vật liệu chất lượng, tòa nhà sẽ không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
If a builder makes a mistake, does the inspector notice it?
Nếu một người thợ xây mắc lỗi, thanh tra viên có nhận thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "builder".

Vai trò của 'Thợ cả' (Master Builder)

Trong lịch sử châu Âu thời Trung cổ, 'Master Builder' không chỉ là thợ xây mà còn đóng vai trò như kiến trúc sư, kỹ sư và quản lý dự án. Họ chịu trách nhiệm hoàn toàn về thiết kế và thi công các công trình lớn như nhà thờ và lâu đài, là người có địa vị xã hội cao.

Liên kết với Hội Tam Điểm

Nhiều tổ chức kín đáo lâu đời ở phương Tây, nổi tiếng nhất là Hội Tam Điểm (Freemasonry), có nguồn gốc từ các hội nhóm thợ xây đá lành nghề (Operative Masons) thời Trung cổ. Họ sử dụng các công cụ và thuật ngữ của thợ xây (như thước vuông, compa) làm biểu tượng cho đạo đức và kiến thức.