importing country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major importing country (quốc gia nhập khẩu lớn/chính)
-
net net importing country (quốc gia nhập siêu (nhập nhiều hơn xuất))
-
leading leading importing country (quốc gia nhập khẩu hàng đầu)
-
developing developing importing country (quốc gia đang phát triển có nhập khẩu)
-
become an become an importing country (trở thành một quốc gia nhập khẩu)
-
rely on rely on importing countries (phụ thuộc vào các quốc gia nhập khẩu)
-
role of an role of an importing country (vai trò của một quốc gia nhập khẩu)
-
economy of an economy of an importing country (nền kinh tế của một quốc gia nhập khẩu)
Idioms
-
a net importing country
một quốc gia nhập siêu (giá trị hàng hóa nhập khẩu lớn hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu)
"Vietnam has become a net importing country for certain agricultural products."
(Việt Nam đã trở thành một quốc gia nhập siêu đối với một số sản phẩm nông nghiệp nhất định.)
-
major importing countries
các quốc gia nhập khẩu chính/lớn (những quốc gia có khối lượng hoặc giá trị nhập khẩu đáng kể)
"China and the United States are among the major importing countries globally."
(Trung Quốc và Hoa Kỳ nằm trong số các quốc gia nhập khẩu chính trên toàn cầu.)
-
importing country's trade policy
chính sách thương mại của quốc gia nhập khẩu (các quy định và luật lệ liên quan đến hoạt động nhập khẩu của một quốc gia)
"The importing country's trade policy can significantly impact global supply chains."
(Chính sách thương mại của quốc gia nhập khẩu có thể tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
importing country
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importing country".
