(Top Banner Ad)
importing country
Kinh tế, Chính trị, Thương mại quốc tế

importing country

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import nhập khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun import hàng hóa nhập khẩu; sự nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu; người nhập khẩu
Noun importation sự nhập khẩu
Adjective imported được nhập khẩu
Noun country quốc gia, đất nước

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
English
import
Latin
contra
Old French
contrée
English
country

Nguồn gốc của 'Import'

Từ 'import' xuất phát từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào'. 'In-' có nghĩa là 'vào trong' và 'portare' có nghĩa là 'mang, chở'. Vì vậy, 'import' có nghĩa là mang hàng hóa từ bên ngoài vào một quốc gia.

Nguồn gốc của 'Country'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'đối diện, ngược lại') qua tiếng Pháp cổ 'contrée'. Ban đầu nó chỉ 'vùng đất trải dài trước mặt' hoặc 'vùng đất đối diện', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'một vùng lãnh thổ, một quốc gia'.

Sự kết hợp: 'Importing Country'

Khi kết hợp, 'importing country' mô tả một quốc gia mà hành động 'nhập khẩu' (mang hàng hóa từ nước ngoài vào) là một đặc điểm chính trong hoạt động kinh tế của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + importing country
  • major major importing country
    (quốc gia nhập khẩu lớn/chính)
  • net net importing country
    (quốc gia nhập siêu (nhập nhiều hơn xuất))
  • leading leading importing country
    (quốc gia nhập khẩu hàng đầu)
  • developing developing importing country
    (quốc gia đang phát triển có nhập khẩu)
Verb + importing country
  • become an become an importing country
    (trở thành một quốc gia nhập khẩu)
  • rely on rely on importing countries
    (phụ thuộc vào các quốc gia nhập khẩu)
Noun + importing country
  • role of an role of an importing country
    (vai trò của một quốc gia nhập khẩu)
  • economy of an economy of an importing country
    (nền kinh tế của một quốc gia nhập khẩu)

Idioms

  • a net importing country

    một quốc gia nhập siêu (giá trị hàng hóa nhập khẩu lớn hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu)

    "Vietnam has become a net importing country for certain agricultural products."

    (Việt Nam đã trở thành một quốc gia nhập siêu đối với một số sản phẩm nông nghiệp nhất định.)

  • major importing countries

    các quốc gia nhập khẩu chính/lớn (những quốc gia có khối lượng hoặc giá trị nhập khẩu đáng kể)

    "China and the United States are among the major importing countries globally."

    (Trung Quốc và Hoa Kỳ nằm trong số các quốc gia nhập khẩu chính trên toàn cầu.)

  • importing country's trade policy

    chính sách thương mại của quốc gia nhập khẩu (các quy định và luật lệ liên quan đến hoạt động nhập khẩu của một quốc gia)

    "The importing country's trade policy can significantly impact global supply chains."

    (Chính sách thương mại của quốc gia nhập khẩu có thể tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

importing country

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importing country".

Sự phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hầu hết các quốc gia đều là 'importing country' ở một mức độ nào đó, phụ thuộc vào hàng hóa, nguyên liệu thô hoặc công nghệ từ các quốc gia khác. Điều này tạo nên sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trên thế giới.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và ngành công nghiệp nội địa

Việc trở thành một quốc gia nhập khẩu có thể mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua sự đa dạng sản phẩm và giá cả cạnh tranh. Tuy nhiên, nó cũng có thể đặt ra thách thức cho các ngành công nghiệp nội địa, đòi hỏi họ phải cạnh tranh với hàng hóa nước ngoài và đôi khi dẫn đến mất việc làm ở các lĩnh vực nhất định nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp.