(Top Banner Ad)
importer
B2
danh từ B2 Kinh tế

importer

UK: /ɪmˈpɔːtər/ • US: /ɪmˈpɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nhập khẩu người nhập khẩu đơn vị nhập khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, firm, or country that brings goods or services into a country from abroad for sale.

Vietnamese Meaning

Một người, công ty hoặc quốc gia nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a major importer of coffee beans."

    "Công ty là một nhà nhập khẩu lớn các hạt cà phê."

  • "He is a licensed importer of vehicles."

    "Ông ấy là một nhà nhập khẩu xe được cấp phép."

  • "The importer is responsible for paying duties and taxes."

    "Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm thanh toán thuế và lệ phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import nhập khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun import sự nhập khẩu; hàng nhập khẩu
Noun importation sự nhập khẩu, việc nhập khẩu
Verb export xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun export sự xuất khẩu; hàng xuất khẩu
Noun exporter người xuất khẩu, nhà xuất khẩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
emporter
English
import
English
importer

Nguồn gốc của 'importer'

Từ 'importer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'importare', mang ý nghĩa 'mang vào' hoặc 'vận chuyển vào'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào) và gốc 'portare' (mang, vận chuyển). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('emporter') và trở thành động từ 'import' (nhập khẩu). Thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động, chúng ta có 'importer' để gọi người hoặc công ty chuyên nhập khẩu hàng hóa.

Usage Note

Từ 'importer' dùng để chỉ chủ thể thực hiện việc nhập khẩu, thường là một doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức trong việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào thị trường nội địa. Cần phân biệt với 'import' (động từ/danh từ) chỉ hành động nhập khẩu hoặc hàng hóa được nhập khẩu.

Prepositions

of from

'Importer of' được sử dụng để chỉ rõ loại hàng hóa mà người/tổ chức đó nhập khẩu. Ví dụ: 'an importer of electronics'. 'Importer from' được sử dụng để chỉ quốc gia xuất xứ của hàng hóa. Ví dụ: 'an importer from China'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + importer
  • major major importer
    (nhà nhập khẩu chính, nhà nhập khẩu lớn)
  • leading leading importer
    (nhà nhập khẩu hàng đầu)
  • exclusive exclusive importer
    (nhà nhập khẩu độc quyền)
  • local local importer
    (nhà nhập khẩu địa phương)
  • authorized authorized importer
    (nhà nhập khẩu được ủy quyền)
  • sole sole importer
    (nhà nhập khẩu duy nhất)
Verb + importer
  • become become an importer
    (trở thành nhà nhập khẩu)
  • supply to supply to importers
    (cung cấp cho các nhà nhập khẩu)
  • target target importers
    (nhắm đến các nhà nhập khẩu)
  • deal with deal with importers
    (giao dịch/làm việc với các nhà nhập khẩu)
  • rely on rely on importers
    (dựa vào các nhà nhập khẩu)

Idioms

  • a major importer of X

    một nhà nhập khẩu lớn về X

    "Vietnam is a major importer of machinery and equipment."

    (Việt Nam là một nhà nhập khẩu lớn về máy móc và thiết bị.)

  • a net importer of Y

    một quốc gia nhập siêu về Y (nhập khẩu Y nhiều hơn xuất khẩu Y)

    "The country has become a net importer of oil."

    (Quốc gia này đã trở thành một nước nhập siêu dầu mỏ.)

  • importer of record

    nhà nhập khẩu chính thức (chịu trách nhiệm pháp lý và thuế quan)

    "As the importer of record, you are responsible for customs duties and taxes."

    (Với tư cách là nhà nhập khẩu chính thức, bạn chịu trách nhiệm về thuế hải quan và các loại thuế khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

importer

danh từ
Lật mặt

Một người, công ty hoặc quốc gia nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

"The company is a major importer of coffee beans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known the importer was unreliable, we would find a new supplier now.
Nếu chúng tôi biết nhà nhập khẩu không đáng tin cậy, chúng tôi sẽ tìm một nhà cung cấp mới ngay bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't intervened, the importer wouldn't be facing such financial difficulties now.
Nếu chính phủ không can thiệp, nhà nhập khẩu sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the company had checked the importer's credentials, would they be in this legal mess now?
Nếu công ty đã kiểm tra thông tin của nhà nhập khẩu, thì bây giờ họ có vướng vào mớ rắc rối pháp lý này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are considered by many to be favored by the large importer.
Các quy định mới được nhiều người cho là có lợi cho nhà nhập khẩu lớn.
Phủ định
The risks associated with the trade agreement are not being overlooked by the importer.
Những rủi ro liên quan đến hiệp định thương mại không bị nhà nhập khẩu bỏ qua.
Nghi vấn
Were the goods inspected by the customs officials before being delivered to the importer?
Hàng hóa đã được các quan chức hải quan kiểm tra trước khi được giao cho nhà nhập khẩu chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an importer of fine wines.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một nhà nhập khẩu rượu vang hảo hạng.
Phủ định
He told me that he was not an importer of cheap goods.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một nhà nhập khẩu hàng hóa giá rẻ.
Nghi vấn
They asked if she was a registered importer.
Họ hỏi liệu cô ấy có phải là một nhà nhập khẩu đã đăng ký hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importer specializes in bringing high-quality coffee beans from Vietnam.
Nhà nhập khẩu chuyên nhập khẩu hạt cà phê chất lượng cao từ Việt Nam.
Phủ định
She is not an importer of electronic devices; she focuses on textiles.
Cô ấy không phải là nhà nhập khẩu thiết bị điện tử; cô ấy tập trung vào hàng dệt may.
Nghi vấn
Is he a registered importer with the customs authority?
Anh ấy có phải là nhà nhập khẩu đã đăng ký với cơ quan hải quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importer".

Vai trò cầu nối trong thương mại toàn cầu

Các nhà nhập khẩu đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối thị trường toàn cầu với người tiêu dùng địa phương. Họ không chỉ mang đến sự đa dạng về hàng hóa, từ thực phẩm, thời trang đến công nghệ, mà còn góp phần lan tỏa văn hóa và xu hướng từ các quốc gia khác, làm phong phú thêm đời sống và lựa chọn của người dân.

Đảm bảo chất lượng và tuân thủ pháp luật

Để hàng hóa nhập khẩu có thể đến tay người tiêu dùng, các nhà nhập khẩu phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hải quan, kiểm định chất lượng, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn khác của quốc gia. Vai trò này giúp đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được phép lưu hành, bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người tiêu dùng.