importer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, firm, or country that brings goods or services into a country from abroad for sale.
Vietnamese Meaning
Một người, công ty hoặc quốc gia nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is a major importer of coffee beans."
"Công ty là một nhà nhập khẩu lớn các hạt cà phê."
-
"He is a licensed importer of vehicles."
"Ông ấy là một nhà nhập khẩu xe được cấp phép."
-
"The importer is responsible for paying duties and taxes."
"Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm thanh toán thuế và lệ phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'importer' dùng để chỉ chủ thể thực hiện việc nhập khẩu, thường là một doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức trong việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào thị trường nội địa. Cần phân biệt với 'import' (động từ/danh từ) chỉ hành động nhập khẩu hoặc hàng hóa được nhập khẩu.
Prepositions
'Importer of' được sử dụng để chỉ rõ loại hàng hóa mà người/tổ chức đó nhập khẩu. Ví dụ: 'an importer of electronics'. 'Importer from' được sử dụng để chỉ quốc gia xuất xứ của hàng hóa. Ví dụ: 'an importer from China'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major importer (nhà nhập khẩu chính, nhà nhập khẩu lớn)
-
leading leading importer (nhà nhập khẩu hàng đầu)
-
exclusive exclusive importer (nhà nhập khẩu độc quyền)
-
local local importer (nhà nhập khẩu địa phương)
-
authorized authorized importer (nhà nhập khẩu được ủy quyền)
-
sole sole importer (nhà nhập khẩu duy nhất)
-
become become an importer (trở thành nhà nhập khẩu)
-
supply to supply to importers (cung cấp cho các nhà nhập khẩu)
-
target target importers (nhắm đến các nhà nhập khẩu)
-
deal with deal with importers (giao dịch/làm việc với các nhà nhập khẩu)
-
rely on rely on importers (dựa vào các nhà nhập khẩu)
Idioms
-
a major importer of X
một nhà nhập khẩu lớn về X
"Vietnam is a major importer of machinery and equipment."
(Việt Nam là một nhà nhập khẩu lớn về máy móc và thiết bị.)
-
a net importer of Y
một quốc gia nhập siêu về Y (nhập khẩu Y nhiều hơn xuất khẩu Y)
"The country has become a net importer of oil."
(Quốc gia này đã trở thành một nước nhập siêu dầu mỏ.)
-
importer of record
nhà nhập khẩu chính thức (chịu trách nhiệm pháp lý và thuế quan)
"As the importer of record, you are responsible for customs duties and taxes."
(Với tư cách là nhà nhập khẩu chính thức, bạn chịu trách nhiệm về thuế hải quan và các loại thuế khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
importer
danh từMột người, công ty hoặc quốc gia nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.
"The company is a major importer of coffee beans."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known the importer was unreliable, we would find a new supplier now. |
Nếu chúng tôi biết nhà nhập khẩu không đáng tin cậy, chúng tôi sẽ tìm một nhà cung cấp mới ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the government hadn't intervened, the importer wouldn't be facing such financial difficulties now. |
Nếu chính phủ không can thiệp, nhà nhập khẩu sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If the company had checked the importer's credentials, would they be in this legal mess now? |
Nếu công ty đã kiểm tra thông tin của nhà nhập khẩu, thì bây giờ họ có vướng vào mớ rắc rối pháp lý này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations are considered by many to be favored by the large importer. |
Các quy định mới được nhiều người cho là có lợi cho nhà nhập khẩu lớn. |
| Phủ định | The risks associated with the trade agreement are not being overlooked by the importer. |
Những rủi ro liên quan đến hiệp định thương mại không bị nhà nhập khẩu bỏ qua. |
| Nghi vấn | Were the goods inspected by the customs officials before being delivered to the importer? |
Hàng hóa đã được các quan chức hải quan kiểm tra trước khi được giao cho nhà nhập khẩu chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an importer of fine wines. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một nhà nhập khẩu rượu vang hảo hạng. |
| Phủ định | He told me that he was not an importer of cheap goods. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một nhà nhập khẩu hàng hóa giá rẻ. |
| Nghi vấn | They asked if she was a registered importer. |
Họ hỏi liệu cô ấy có phải là một nhà nhập khẩu đã đăng ký hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The importer specializes in bringing high-quality coffee beans from Vietnam. |
Nhà nhập khẩu chuyên nhập khẩu hạt cà phê chất lượng cao từ Việt Nam. |
| Phủ định | She is not an importer of electronic devices; she focuses on textiles. |
Cô ấy không phải là nhà nhập khẩu thiết bị điện tử; cô ấy tập trung vào hàng dệt may. |
| Nghi vấn | Is he a registered importer with the customs authority? |
Anh ấy có phải là nhà nhập khẩu đã đăng ký với cơ quan hải quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importer".
