(Top Banner Ad)
import
B1
Động từ B1 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

import

UK: /ɪmˈpɔːt/ • US: /ɪmˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nhập khẩu hàng nhập khẩu tầm quan trọng ý nghĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring (goods or services) into a country from abroad for sale.

Vietnamese Meaning

Nhập khẩu (hàng hóa hoặc dịch vụ) vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company imports electronics from China."

    "Công ty nhập khẩu các thiết bị điện tử từ Trung Quốc."

  • "The country relies heavily on imports of oil."

    "Đất nước này phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu."

  • "The import of this decision cannot be overstated."

    "Tầm quan trọng của quyết định này không thể được đánh giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import Nhập khẩu, mang vào
Noun import Hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu; tầm quan trọng, ý nghĩa
Noun importer Nhà nhập khẩu; người nhập khẩu
Noun importation Hành động nhập khẩu, sự nhập khẩu
Adjective imported Được nhập khẩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
importer
English
import

Nguồn gốc từ 'import'

Từ 'import' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'importare' trong tiếng Latin. Cấu trúc của từ Latin này bao gồm 'in-' (nghĩa là 'vào') và 'portare' (nghĩa là 'mang' hoặc 'chở'). Do đó, 'importare' ban đầu mang nghĩa là 'mang vào' hoặc 'chở vào'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'importer' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa chính là mang hàng hóa, dịch vụ hoặc ý tưởng vào một quốc gia từ nước ngoài.

Usage Note

Động từ "import" thường được sử dụng để mô tả hành động mua và mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia khác vào quốc gia của mình. Nó nhấn mạnh khía cạnh thương mại và kinh tế. So sánh với 'bring in' (mang vào) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến thương mại.

Prepositions

from into

"import from": Nhập khẩu từ đâu (quốc gia, vùng lãnh thổ). Ví dụ: We import coffee from Brazil. "import into": Nhập khẩu vào đâu (quốc gia, vùng lãnh thổ). Ví dụ: We import coffee into Vietnam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + import (noun)
  • major major import
    (mặt hàng nhập khẩu chính, quan trọng)
  • illegal illegal import
    (hàng nhập lậu, nhập khẩu trái phép)
  • net net import
    (nhập siêu (giá trị nhập khẩu ròng))
Verb + import (verb)
  • to to import goods
    (nhập khẩu hàng hóa)
  • to to import from
    (nhập khẩu từ (một quốc gia/địa điểm))
  • to to import oil
    (nhập khẩu dầu mỏ)
import (noun) + Noun
  • duties import duties
    (thuế nhập khẩu)
  • quotas import quotas
    (hạn ngạch nhập khẩu)
  • restrictions import restrictions
    (các biện pháp hạn chế nhập khẩu)

Idioms

  • of great import

    có tầm quan trọng lớn, rất quan trọng

    "The diplomat stressed that the treaty was of great import to regional stability."

    (Nhà ngoại giao nhấn mạnh rằng hiệp ước này có tầm quan trọng lớn đối với sự ổn định khu vực.)

  • of little/no import

    không quan trọng, không đáng kể

    "His personal feelings were of no import to the committee's decision."

    (Cảm xúc cá nhân của anh ấy không đáng kể đối với quyết định của ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

import

Động từ
Lật mặt

Nhập khẩu (hàng hóa hoặc dịch vụ) vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

"The company imports electronics from China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "import".

Thương mại quốc tế và sự phụ thuộc lẫn nhau

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'import' (nhập khẩu) là một khái niệm cốt lõi, phản ánh mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Hầu hết các sản phẩm chúng ta tiêu dùng hàng ngày, từ thiết bị điện tử, quần áo đến thực phẩm, có thể là hàng nhập khẩu hoặc chứa các thành phần được nhập khẩu. Điều này cho thấy nhập khẩu đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình nền kinh tế và cuộc sống thường nhật của mọi người trên khắp thế giới.

Nhận thức về chất lượng và giá trị hàng nhập khẩu

Ở nhiều thị trường, đặc biệt là các nước đang phát triển, hàng nhập khẩu thường được gắn liền với hình ảnh chất lượng cao, tính độc đáo hoặc công nghệ tiên tiến hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước. Tâm lý này có thể ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của người tiêu dùng và thậm chí tác động đến chính sách thương mại của các chính phủ, dẫn đến sự ưu tiên hoặc mong muốn đối với các sản phẩm từ nước ngoài.