(Top Banner Ad)
imported
B2
Adjective B2 Kinh tế, Thương mại

imported

UK: /ɪmˈpɔːtɪd/ • US: /ɪmˈpɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhập khẩu hàng nhập khẩu được nhập từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought in from a foreign country for sale or use.

Vietnamese Meaning

Được nhập khẩu từ một quốc gia nước ngoài để bán hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This store sells imported cheeses from France."

    "Cửa hàng này bán các loại phô mai nhập khẩu từ Pháp."

  • "Imported cars are often more expensive due to taxes."

    "Xe hơi nhập khẩu thường đắt hơn do thuế."

  • "The company relies on imported raw materials."

    "Công ty dựa vào nguyên liệu thô nhập khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import
Noun import
Noun importer
Verb export
Noun export
Noun exporter

Synonyms

foreign (nước ngoài)brought in (được mang vào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
English
import
English
imported

Nguồn gốc của từ 'imported'

Từ 'imported' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'import'. 'Import' lại được hình thành từ tiếng Latin 'importare'. Cấu tạo của 'importare' gồm tiền tố 'im-' (viết tắt của 'in-') có nghĩa là 'vào trong' và động từ 'portare' có nghĩa là 'mang, chở'. Vì vậy, 'importare' ban đầu mang ý nghĩa 'mang vào' hoặc 'chở vào'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc đưa hàng hóa, dịch vụ từ một quốc gia khác vào trong một quốc gia, tạo nên từ 'imported' như chúng ta dùng ngày nay để mô tả những thứ được nhập khẩu.

Usage Note

Tính từ 'imported' thường được dùng để mô tả hàng hóa, sản phẩm hoặc vật liệu có nguồn gốc từ nước ngoài. Nó nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, thường liên quan đến chất lượng, giá cả, hoặc tính độc đáo. Cần phân biệt với 'domestic' (trong nước) và 'local' (địa phương).
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'import', 'imported' thường được dùng trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành. Nó nhấn mạnh hành động nhập khẩu đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + imported
  • cheaply cheaply imported
    (được nhập khẩu giá rẻ)
  • freshly freshly imported
    (được nhập khẩu tươi mới)
  • illegally illegally imported
    (được nhập lậu, nhập khẩu trái phép)
  • directly directly imported
    (được nhập khẩu trực tiếp)
imported + Danh từ
  • goods imported goods
    (hàng hóa nhập khẩu)
  • cars imported cars
    (ô tô nhập khẩu)
  • wine imported wine
    (rượu vang nhập khẩu)
  • products imported products
    (sản phẩm nhập khẩu)
Động từ + 'imported'
  • be be imported
    (được nhập khẩu)
  • get get imported
    (được nhập khẩu (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'be imported'))

Idioms

  • imported goods

    hàng hóa nhập khẩu

    "Many consumers prefer imported goods for their perceived quality."

    (Nhiều người tiêu dùng thích hàng hóa nhập khẩu vì chất lượng được cho là tốt hơn.)

  • imported from [country/region]

    được nhập khẩu từ [quốc gia/khu vực]

    "This coffee is imported from Vietnam."

    (Cà phê này được nhập khẩu từ Việt Nam.)

  • imported into [country/region]

    được nhập khẩu vào [quốc gia/khu vực]

    "These electronics are often imported into developing markets."

    (Những mặt hàng điện tử này thường được nhập khẩu vào các thị trường đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imported

Adjective
Lật mặt

Được nhập khẩu từ một quốc gia nước ngoài để bán hoặc sử dụng.

"This store sells imported cheeses from France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is imported from Germany, isn't it?
Chiếc xe này được nhập khẩu từ Đức, đúng không?
Phủ định
She doesn't import these goods anymore, does she?
Cô ấy không nhập khẩu những hàng hóa này nữa, phải không?
Nghi vấn
They import a lot of tea, don't they?
Họ nhập khẩu rất nhiều trà, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imported".

Hàng nhập khẩu và nhận thức về chất lượng

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các thị trường mới nổi, hàng hóa nhập khẩu thường được liên tưởng đến chất lượng cao hơn, sự sang trọng hoặc địa vị xã hội so với các sản phẩm địa phương. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng, tạo ra xu hướng ưa chuộng hàng ngoại dù giá thành có thể cao hơn.

Tác động của hàng nhập khẩu đến kinh tế địa phương

Việc nhập khẩu hàng hóa có thể mang lại sự đa dạng cho thị trường, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh. Tuy nhiên, nó cũng có thể đặt ra thách thức lớn cho các ngành công nghiệp và sản xuất trong nước, dẫn đến các cuộc tranh luận về chính sách bảo hộ thương mại so với tự do thương mại để bảo vệ việc làm và kinh tế địa phương.