imported
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Brought in from a foreign country for sale or use.
Vietnamese Meaning
Được nhập khẩu từ một quốc gia nước ngoài để bán hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This store sells imported cheeses from France."
"Cửa hàng này bán các loại phô mai nhập khẩu từ Pháp."
-
"Imported cars are often more expensive due to taxes."
"Xe hơi nhập khẩu thường đắt hơn do thuế."
-
"The company relies on imported raw materials."
"Công ty dựa vào nguyên liệu thô nhập khẩu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'imported' thường được dùng để mô tả hàng hóa, sản phẩm hoặc vật liệu có nguồn gốc từ nước ngoài. Nó nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, thường liên quan đến chất lượng, giá cả, hoặc tính độc đáo. Cần phân biệt với 'domestic' (trong nước) và 'local' (địa phương).
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'import', 'imported' thường được dùng trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành. Nó nhấn mạnh hành động nhập khẩu đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheaply cheaply imported (được nhập khẩu giá rẻ)
-
freshly freshly imported (được nhập khẩu tươi mới)
-
illegally illegally imported (được nhập lậu, nhập khẩu trái phép)
-
directly directly imported (được nhập khẩu trực tiếp)
-
goods imported goods (hàng hóa nhập khẩu)
-
cars imported cars (ô tô nhập khẩu)
-
wine imported wine (rượu vang nhập khẩu)
-
products imported products (sản phẩm nhập khẩu)
-
be be imported (được nhập khẩu)
-
get get imported (được nhập khẩu (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'be imported'))
Idioms
-
imported goods
hàng hóa nhập khẩu
"Many consumers prefer imported goods for their perceived quality."
(Nhiều người tiêu dùng thích hàng hóa nhập khẩu vì chất lượng được cho là tốt hơn.)
-
imported from [country/region]
được nhập khẩu từ [quốc gia/khu vực]
"This coffee is imported from Vietnam."
(Cà phê này được nhập khẩu từ Việt Nam.)
-
imported into [country/region]
được nhập khẩu vào [quốc gia/khu vực]
"These electronics are often imported into developing markets."
(Những mặt hàng điện tử này thường được nhập khẩu vào các thị trường đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imported
AdjectiveĐược nhập khẩu từ một quốc gia nước ngoài để bán hoặc sử dụng.
"This store sells imported cheeses from France."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This car is imported from Germany, isn't it? |
Chiếc xe này được nhập khẩu từ Đức, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't import these goods anymore, does she? |
Cô ấy không nhập khẩu những hàng hóa này nữa, phải không? |
| Nghi vấn | They import a lot of tea, don't they? |
Họ nhập khẩu rất nhiều trà, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imported".
