(Top Banner Ad)
impotence
C1
danh từ C1 Y học/ Tâm lý học

impotence

UK: /ˈɪmpətəns/ • US: /ˈɪmpətəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lực chứng bất lực (y học) tình trạng bất lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking power or effectiveness; helplessness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu quyền lực hoặc hiệu quả; sự bất lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's impotence in dealing with the crisis was widely criticized."

    "Sự bất lực của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi."

  • "The country was gripped by a feeling of impotence in the face of the economic crisis."

    "Đất nước bị bao trùm bởi cảm giác bất lực trước cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "He felt a sense of impotence as he watched his business fail."

    "Anh ấy cảm thấy bất lực khi chứng kiến công việc kinh doanh của mình thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impotent Bất lực, không có khả năng; yếu sinh lý (nam giới)
Adverb impotently Một cách bất lực, không có khả năng
Noun potency Sức mạnh, khả năng; hiệu lực; khả năng sinh sản (nam giới)
Adjective potent Mạnh mẽ, có hiệu lực; có khả năng sinh sản (nam giới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
impotentia
Latin
impotens
Latin
in-
Latin
potens
Latin
posse

Sức mạnh bị tước đoạt

Từ 'impotence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impotentia', nghĩa là sự thiếu sức mạnh hoặc khả năng. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không, trái ngược) và 'potens' (có sức mạnh, có khả năng). Vì vậy, 'impotence' mang ý nghĩa gốc là trạng thái 'không có khả năng' hoặc 'không có quyền lực'.

Usage Note

Từ 'impotence' thường được dùng để chỉ sự thiếu khả năng về mặt thể chất, chính trị hoặc tài chính để hành động hoặc thay đổi một tình huống. Trong y học, nó có thể đề cập đến chứng bất lực ở nam giới. Sự khác biệt với 'weakness' là 'impotence' nhấn mạnh sự thiếu hoàn toàn khả năng, trong khi 'weakness' chỉ sự suy yếu.

Prepositions

in against

'in the face of' hoặc 'in dealing with' thường đi kèm để chỉ đối tượng gây ra sự bất lực. 'Against' có thể ám chỉ đấu tranh vô ích chống lại điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impotence
  • political political impotence
    (sự bất lực về chính trị)
  • economic economic impotence
    (sự bất lực về kinh tế)
  • military military impotence
    (sự yếu kém/bất lực về quân sự)
  • sexual sexual impotence
    (chứng bất lực/yếu sinh lý (nam giới))
  • complete complete impotence
    (sự bất lực hoàn toàn)
  • utter utter impotence
    (sự bất lực hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + impotence
  • suffer from suffer from impotence
    (bị bất lực/mắc chứng bất lực)
  • lead to lead to impotence
    (dẫn đến sự bất lực)
  • cause cause impotence
    (gây ra sự bất lực)
  • feel feel impotence
    (cảm thấy bất lực)
  • reduce to reduce to impotence
    (làm cho trở nên bất lực)
Noun + of + impotence
  • sense of a sense of impotence
    (cảm giác bất lực)
  • feeling of a feeling of impotence
    (cảm giác bất lực)

Idioms

  • a feeling of impotence

    cảm giác bất lực (khi không thể làm gì để thay đổi tình hình)

    "He was overwhelmed by a feeling of impotence as he watched his efforts fail."

    (Anh ấy tràn ngập cảm giác bất lực khi chứng kiến những nỗ lực của mình thất bại.)

  • to be reduced to impotence

    bị làm cho bất lực, mất hết quyền lực/khả năng (không còn hiệu quả)

    "The opposition party felt reduced to impotence after the election results."

    (Đảng đối lập cảm thấy bị làm cho bất lực hoàn toàn sau kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impotence

danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu quyền lực hoặc hiệu quả; sự bất lực.

"The government's impotence in dealing with the crisis was widely criticized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's impotence led to a succession crisis.
Sự bất lực của nhà vua đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng kế vị.
Phủ định
His impotence was not a barrier to his success in other areas.
Sự bất lực của anh ấy không phải là rào cản đối với thành công của anh ấy trong các lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Is impotence always a reason for despair?
Bất lực có phải luôn là lý do để tuyệt vọng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His impotence made him feel inadequate.
Sự bất lực của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy thiếu sót.
Phủ định
They weren't impotent in their efforts to reform the system.
Họ không hề bất lực trong những nỗ lực cải tổ hệ thống.
Nghi vấn
Is it his impotence that prevents him from having children?
Có phải sự bất lực của anh ấy là nguyên nhân ngăn cản anh ấy có con?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels impotent to change the situation, he will likely become depressed.
Nếu anh ấy cảm thấy bất lực trong việc thay đổi tình hình, anh ấy có thể sẽ trở nên chán nản.
Phủ định
If the government doesn't address the people's concerns, they will feel increasingly impotent and ignored.
Nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của người dân, họ sẽ cảm thấy ngày càng bất lực và bị bỏ mặc.
Nghi vấn
Will he become more motivated if he doesn't feel a sense of impotence in his work?
Liệu anh ấy có trở nên có động lực hơn nếu anh ấy không cảm thấy sự bất lực trong công việc của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so impotent, he would take action to solve the problem.
Nếu anh ấy không bất lực như vậy, anh ấy sẽ hành động để giải quyết vấn đề.
Phủ định
If the government didn't suffer from such policy impotence, they wouldn't let the situation worsen.
Nếu chính phủ không phải chịu sự bất lực chính sách như vậy, họ sẽ không để tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Would she feel so powerless if she weren't facing institutional impotence?
Cô ấy có cảm thấy bất lực như vậy nếu cô ấy không phải đối mặt với sự bất lực của tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impotence".

Biểu tượng của sự thất bại và yếu kém

Trong nhiều nền văn hóa, 'impotence' (bất lực) không chỉ ám chỉ sự thiếu khả năng thể chất mà còn là biểu tượng của sự yếu kém, thất bại trong quyền lực, ảnh hưởng hoặc khả năng hành động. Trong lịch sử, đặc biệt là đối với nam giới, chứng bất lực về sinh lý thường gắn liền với sự hổ thẹn và mất đi địa vị xã hội.

Chủ đề trong văn học và tâm lý học

'Impotence' là một chủ đề thường được khám phá trong văn học và tâm lý học, phản ánh sự đấu tranh nội tâm của con người khi đối mặt với những giới hạn của bản thân hoặc sự bất lực trước các thế lực bên ngoài. Nó thường được dùng để miêu tả sự tuyệt vọng, thiếu kiểm soát hoặc sự mất mát về ý chí.