(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spontaneity
C1

spontaneity

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tính tự phát sự tự nhiên tính không gò bó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spontaneity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tự phát; phẩm chất của việc tự phát; trạng thái nảy sinh từ thôi thúc bên trong hoặc khuynh hướng tự nhiên mà không có sự ràng buộc từ bên ngoài.

Definition (English Meaning)

The quality of being spontaneous; the condition of arising from internal impulse or natural tendency without external constraint.

Ví dụ Thực tế với 'Spontaneity'

  • "Her spontaneity made her a great improvisational actress."

    "Sự tự phát của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một diễn viên ứng biến tuyệt vời."

  • "The best moments in life often come from spontaneity."

    "Những khoảnh khắc đẹp nhất trong cuộc sống thường đến từ sự tự phát."

  • "He admired her spontaneity and zest for life."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự tự phát và niềm say mê cuộc sống của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spontaneity'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

creativity(sự sáng tạo)
improvisation(sự ứng biến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Spontaneity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Spontaneity nhấn mạnh sự tự nhiên, không gò bó, không lên kế hoạch trước. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo, vui vẻ và chân thật. Nó khác với 'impulsiveness' (bốc đồng) ở chỗ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu suy nghĩ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự tự phát. Ví dụ: 'an act of spontaneity'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spontaneity'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her actions were characterized by spontaneity surprised no one who knew her well.
Việc hành động của cô ấy được đặc trưng bởi sự tự nhiên không làm ai ngạc nhiên, những người biết rõ về cô ấy.
Phủ định
Whether he planned the proposal or acted spontaneously wasn't immediately clear to her.
Liệu anh ấy đã lên kế hoạch cho lời cầu hôn hay hành động một cách tự nhiên không phải là điều cô ấy thấy rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Why he spontaneously decided to quit his job remains a mystery to his colleagues.
Tại sao anh ấy tự nhiên quyết định bỏ việc vẫn là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy.

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her actions demonstrated true spontaneity: she booked a flight to Paris on a whim.
Hành động của cô ấy thể hiện sự tự nhiên thực sự: cô ấy đặt một chuyến bay đến Paris theo hứng.
Phủ định
He lacked spontaneity: every aspect of his trip was meticulously planned.
Anh ấy thiếu sự tự nhiên: mọi khía cạnh của chuyến đi của anh ấy đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Do you value spontaneity in your friendships: the ability to make unexpected and joyful memories together?
Bạn có coi trọng sự tự nhiên trong tình bạn của mình không: khả năng tạo ra những kỷ niệm bất ngờ và vui vẻ cùng nhau?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, spontaneity often leads to the most memorable experiences.
Điều thú vị là, sự tự nhiên thường dẫn đến những trải nghiệm đáng nhớ nhất.
Phủ định
Without careful planning, the event lacked spontaneity, and felt somewhat forced.
Nếu không có sự chuẩn bị cẩn thận, sự kiện thiếu tính tự phát và có cảm giác hơi gượng ép.
Nghi vấn
Sarah, is spontaneity really the best approach in this serious situation?
Sarah, sự tự phát có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống nghiêm trọng này không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her spontaneity made the trip more exciting.
Sự bộc phát của cô ấy làm cho chuyến đi trở nên thú vị hơn.
Phủ định
He didn't spontaneously decide to quit his job; it was a well-thought-out decision.
Anh ấy không tự phát quyết định bỏ việc; đó là một quyết định đã được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did she spontaneously agree to go on the date?
Cô ấy có đồng ý đi hẹn hò một cách tự phát không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trip was spontaneously planned by the team.
Chuyến đi đã được lên kế hoạch một cách tự phát bởi nhóm.
Phủ định
The meeting was not spontaneously decided; it had been scheduled weeks in advance.
Cuộc họp không được quyết định một cách tự phát; nó đã được lên lịch trước hàng tuần.
Nghi vấn
Was the idea spontaneously generated during the brainstorming session?
Ý tưởng có được tạo ra một cách tự phát trong buổi động não không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted spontaneously, didn't she?
Cô ấy đã hành động một cách tự phát, phải không?
Phủ định
He wasn't known for his spontaneity, was he?
Anh ấy không nổi tiếng vì tính tự phát của mình, phải không?
Nghi vấn
There's a certain spontaneity to their performances, isn't there?
Có một sự tự phát nhất định trong các buổi biểu diễn của họ, phải không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting spontaneously when she decided to book a flight to Paris.
Cô ấy đã hành động một cách bột phát khi quyết định đặt vé máy bay đi Paris.
Phủ định
They weren't planning with spontaneity; everything was meticulously scheduled.
Họ đã không lên kế hoạch một cách tự phát; mọi thứ đã được lên lịch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Were you embracing spontaneity when you quit your job without a backup plan?
Bạn có đang đón nhận sự tự phát khi bạn bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is acting spontaneously to surprise her friends.
Cô ấy đang hành động một cách tự phát để gây bất ngờ cho bạn bè của mình.
Phủ định
They are not planning with spontaneity; everything is meticulously scheduled.
Họ không lên kế hoạch một cách tự phát; mọi thứ đều được lên lịch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Is he being spontaneous with his travel plans?
Anh ấy có đang tự phát với kế hoạch du lịch của mình không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always acted with spontaneity in her decisions.
Cô ấy luôn hành động một cách tự nhiên trong các quyết định của mình.
Phủ định
They haven't spontaneously decided where to go on vacation yet.
Họ vẫn chưa quyết định một cách tự phát xem đi nghỉ ở đâu.
Nghi vấn
Has he ever spontaneously changed his career path?
Anh ấy đã bao giờ tự phát thay đổi con đường sự nghiệp của mình chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)