(Top Banner Ad)
spontaneity
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

spontaneity

UK: /ˌspɒntəˈneɪəti/ • US: /ˌspɑːntəˈneɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tự phát sự tự nhiên tính không gò bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being spontaneous; the condition of arising from internal impulse or natural tendency without external constraint.

Vietnamese Meaning

Sự tự phát; phẩm chất của việc tự phát; trạng thái nảy sinh từ thôi thúc bên trong hoặc khuynh hướng tự nhiên mà không có sự ràng buộc từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her spontaneity made her a great improvisational actress."

    "Sự tự phát của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một diễn viên ứng biến tuyệt vời."

  • "The best moments in life often come from spontaneity."

    "Những khoảnh khắc đẹp nhất trong cuộc sống thường đến từ sự tự phát."

  • "He admired her spontaneity and zest for life."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự tự phát và niềm say mê cuộc sống của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity Sự tự phát, tính ngẫu hứng, sự tự nhiên
Adjective spontaneous Tự phát, ngẫu hứng, không có kế hoạch trước
Adverb spontaneously Một cách tự phát, ngẫu hứng, tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Latin
spontaneus
English
spontaneous
English
spontaneity

Nguồn gốc của sự tự nhiên

Từ 'spontaneity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'tự nguyện, tự ý'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'spontaneus' (tự phát, ngẫu hứng) và cuối cùng thành 'spontaneity' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hành động hoặc cảm xúc nảy sinh một cách tự nhiên, không có kế hoạch hay sự ép buộc.

Usage Note

Spontaneity nhấn mạnh sự tự nhiên, không gò bó, không lên kế hoạch trước. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo, vui vẻ và chân thật. Nó khác với 'impulsiveness' (bốc đồng) ở chỗ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu suy nghĩ.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự tự phát. Ví dụ: 'an act of spontaneity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneity
  • pure pure spontaneity
    (sự tự phát thuần túy)
  • natural natural spontaneity
    (sự tự nhiên vốn có)
  • lack of lack of spontaneity
    (thiếu tính tự phát/ngẫu hứng)
  • sense of sense of spontaneity
    (cảm giác tự nhiên/ngẫu hứng)
  • element of element of spontaneity
    (yếu tố tự phát/ngẫu hứng)
Verb + spontaneity
  • encourage encourage spontaneity
    (khuyến khích sự tự phát)
  • lose lose spontaneity
    (mất đi tính tự phát)
  • maintain maintain spontaneity
    (duy trì sự tự nhiên)
  • embrace embrace spontaneity
    (đón nhận sự tự phát)
  • kill kill spontaneity
    (triệt tiêu sự tự phát)
Prepositional Phrase
  • with with spontaneity
    (một cách tự phát, tự nhiên)
  • without without spontaneity
    (thiếu sự tự phát, gượng ép)

Idioms

  • Embrace spontaneity

    Đón nhận sự tự phát/ngẫu hứng

    "Learning to embrace spontaneity can make life more exciting and less predictable."

    (Học cách đón nhận sự tự phát có thể khiến cuộc sống thú vị và bớt nhàm chán hơn.)

  • A moment of spontaneity

    Một khoảnh khắc tự phát/ngẫu hứng

    "Their decision to go on a road trip was a pure moment of spontaneity."

    (Quyết định đi du lịch bằng ô tô của họ hoàn toàn là một khoảnh khắc tự phát.)

  • Lack of spontaneity

    Thiếu tính tự phát/ngẫu hứng

    "The relationship suffered from a lack of spontaneity, making it feel routine."

    (Mối quan hệ trở nên tẻ nhạt vì thiếu tính tự phát, khiến nó cảm thấy nhàm chán và lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneity

danh từ
Lật mặt

Sự tự phát; phẩm chất của việc tự phát; trạng thái nảy sinh từ thôi thúc bên trong hoặc khuynh hướng tự nhiên mà không có sự ràng buộc từ bên ngoài.

"Her spontaneity made her a great improvisational actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her actions were characterized by spontaneity surprised no one who knew her well.
Việc hành động của cô ấy được đặc trưng bởi sự tự nhiên không làm ai ngạc nhiên, những người biết rõ về cô ấy.
Phủ định
Whether he planned the proposal or acted spontaneously wasn't immediately clear to her.
Liệu anh ấy đã lên kế hoạch cho lời cầu hôn hay hành động một cách tự nhiên không phải là điều cô ấy thấy rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Why he spontaneously decided to quit his job remains a mystery to his colleagues.
Tại sao anh ấy tự nhiên quyết định bỏ việc vẫn là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her actions demonstrated true spontaneity: she booked a flight to Paris on a whim.
Hành động của cô ấy thể hiện sự tự nhiên thực sự: cô ấy đặt một chuyến bay đến Paris theo hứng.
Phủ định
He lacked spontaneity: every aspect of his trip was meticulously planned.
Anh ấy thiếu sự tự nhiên: mọi khía cạnh của chuyến đi của anh ấy đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Do you value spontaneity in your friendships: the ability to make unexpected and joyful memories together?
Bạn có coi trọng sự tự nhiên trong tình bạn của mình không: khả năng tạo ra những kỷ niệm bất ngờ và vui vẻ cùng nhau?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, spontaneity often leads to the most memorable experiences.
Điều thú vị là, sự tự nhiên thường dẫn đến những trải nghiệm đáng nhớ nhất.
Phủ định
Without careful planning, the event lacked spontaneity, and felt somewhat forced.
Nếu không có sự chuẩn bị cẩn thận, sự kiện thiếu tính tự phát và có cảm giác hơi gượng ép.
Nghi vấn
Sarah, is spontaneity really the best approach in this serious situation?
Sarah, sự tự phát có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống nghiêm trọng này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her spontaneity made the trip more exciting.
Sự bộc phát của cô ấy làm cho chuyến đi trở nên thú vị hơn.
Phủ định
He didn't spontaneously decide to quit his job; it was a well-thought-out decision.
Anh ấy không tự phát quyết định bỏ việc; đó là một quyết định đã được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did she spontaneously agree to go on the date?
Cô ấy có đồng ý đi hẹn hò một cách tự phát không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trip was spontaneously planned by the team.
Chuyến đi đã được lên kế hoạch một cách tự phát bởi nhóm.
Phủ định
The meeting was not spontaneously decided; it had been scheduled weeks in advance.
Cuộc họp không được quyết định một cách tự phát; nó đã được lên lịch trước hàng tuần.
Nghi vấn
Was the idea spontaneously generated during the brainstorming session?
Ý tưởng có được tạo ra một cách tự phát trong buổi động não không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted spontaneously, didn't she?
Cô ấy đã hành động một cách tự phát, phải không?
Phủ định
He wasn't known for his spontaneity, was he?
Anh ấy không nổi tiếng vì tính tự phát của mình, phải không?
Nghi vấn
There's a certain spontaneity to their performances, isn't there?
Có một sự tự phát nhất định trong các buổi biểu diễn của họ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting spontaneously when she decided to book a flight to Paris.
Cô ấy đã hành động một cách bột phát khi quyết định đặt vé máy bay đi Paris.
Phủ định
They weren't planning with spontaneity; everything was meticulously scheduled.
Họ đã không lên kế hoạch một cách tự phát; mọi thứ đã được lên lịch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Were you embracing spontaneity when you quit your job without a backup plan?
Bạn có đang đón nhận sự tự phát khi bạn bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is acting spontaneously to surprise her friends.
Cô ấy đang hành động một cách tự phát để gây bất ngờ cho bạn bè của mình.
Phủ định
They are not planning with spontaneity; everything is meticulously scheduled.
Họ không lên kế hoạch một cách tự phát; mọi thứ đều được lên lịch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Is he being spontaneous with his travel plans?
Anh ấy có đang tự phát với kế hoạch du lịch của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always acted with spontaneity in her decisions.
Cô ấy luôn hành động một cách tự nhiên trong các quyết định của mình.
Phủ định
They haven't spontaneously decided where to go on vacation yet.
Họ vẫn chưa quyết định một cách tự phát xem đi nghỉ ở đâu.
Nghi vấn
Has he ever spontaneously changed his career path?
Anh ấy đã bao giờ tự phát thay đổi con đường sự nghiệp của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneity".

Giá trị của sự tự phát trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spontaneity' (sự tự phát) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và hoạt động sáng tạo. Nó được xem là dấu hiệu của sự chân thật, niềm vui bất ngờ và khả năng 'sống cho hiện tại'. Một buổi hẹn hò tự phát hay một chuyến đi không kế hoạch thường mang lại trải nghiệm đáng nhớ hơn, thể hiện sự phóng khoáng và tinh thần phiêu lưu.

Cân bằng giữa kế hoạch và ngẫu hứng

Mặc dù việc lên kế hoạch là quan trọng trong cuộc sống hiện đại, nhưng việc quá chú trọng vào cấu trúc và lịch trình có thể triệt tiêu sự tự phát. Xã hội phương Tây thường khuyến khích tìm kiếm sự cân bằng, nơi có đủ cấu trúc để đạt mục tiêu nhưng vẫn có chỗ cho những hành động ngẫu hứng. Sự kết hợp này giúp cuộc sống thêm phần thú vị, tránh sự nhàm chán và khám phá những điều bất ngờ.