spontaneity
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spontaneity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự tự phát; phẩm chất của việc tự phát; trạng thái nảy sinh từ thôi thúc bên trong hoặc khuynh hướng tự nhiên mà không có sự ràng buộc từ bên ngoài.
Definition (English Meaning)
The quality of being spontaneous; the condition of arising from internal impulse or natural tendency without external constraint.
Ví dụ Thực tế với 'Spontaneity'
-
"Her spontaneity made her a great improvisational actress."
"Sự tự phát của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một diễn viên ứng biến tuyệt vời."
-
"The best moments in life often come from spontaneity."
"Những khoảnh khắc đẹp nhất trong cuộc sống thường đến từ sự tự phát."
-
"He admired her spontaneity and zest for life."
"Anh ấy ngưỡng mộ sự tự phát và niềm say mê cuộc sống của cô ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spontaneity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spontaneity
- Adjective: spontaneous
- Adverb: spontaneously
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spontaneity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Spontaneity nhấn mạnh sự tự nhiên, không gò bó, không lên kế hoạch trước. Nó thường liên quan đến sự sáng tạo, vui vẻ và chân thật. Nó khác với 'impulsiveness' (bốc đồng) ở chỗ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu suy nghĩ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự tự phát. Ví dụ: 'an act of spontaneity'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spontaneity'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That her actions were characterized by spontaneity surprised no one who knew her well.
|
Việc hành động của cô ấy được đặc trưng bởi sự tự nhiên không làm ai ngạc nhiên, những người biết rõ về cô ấy. |
| Phủ định |
Whether he planned the proposal or acted spontaneously wasn't immediately clear to her.
|
Liệu anh ấy đã lên kế hoạch cho lời cầu hôn hay hành động một cách tự nhiên không phải là điều cô ấy thấy rõ ngay lập tức. |
| Nghi vấn |
Why he spontaneously decided to quit his job remains a mystery to his colleagues.
|
Tại sao anh ấy tự nhiên quyết định bỏ việc vẫn là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy. |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her actions demonstrated true spontaneity: she booked a flight to Paris on a whim.
|
Hành động của cô ấy thể hiện sự tự nhiên thực sự: cô ấy đặt một chuyến bay đến Paris theo hứng. |
| Phủ định |
He lacked spontaneity: every aspect of his trip was meticulously planned.
|
Anh ấy thiếu sự tự nhiên: mọi khía cạnh của chuyến đi của anh ấy đều được lên kế hoạch tỉ mỉ. |
| Nghi vấn |
Do you value spontaneity in your friendships: the ability to make unexpected and joyful memories together?
|
Bạn có coi trọng sự tự nhiên trong tình bạn của mình không: khả năng tạo ra những kỷ niệm bất ngờ và vui vẻ cùng nhau? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Interestingly, spontaneity often leads to the most memorable experiences.
|
Điều thú vị là, sự tự nhiên thường dẫn đến những trải nghiệm đáng nhớ nhất. |
| Phủ định |
Without careful planning, the event lacked spontaneity, and felt somewhat forced.
|
Nếu không có sự chuẩn bị cẩn thận, sự kiện thiếu tính tự phát và có cảm giác hơi gượng ép. |
| Nghi vấn |
Sarah, is spontaneity really the best approach in this serious situation?
|
Sarah, sự tự phát có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống nghiêm trọng này không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her spontaneity made the trip more exciting.
|
Sự bộc phát của cô ấy làm cho chuyến đi trở nên thú vị hơn. |
| Phủ định |
He didn't spontaneously decide to quit his job; it was a well-thought-out decision.
|
Anh ấy không tự phát quyết định bỏ việc; đó là một quyết định đã được suy nghĩ kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn |
Did she spontaneously agree to go on the date?
|
Cô ấy có đồng ý đi hẹn hò một cách tự phát không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The trip was spontaneously planned by the team.
|
Chuyến đi đã được lên kế hoạch một cách tự phát bởi nhóm. |
| Phủ định |
The meeting was not spontaneously decided; it had been scheduled weeks in advance.
|
Cuộc họp không được quyết định một cách tự phát; nó đã được lên lịch trước hàng tuần. |
| Nghi vấn |
Was the idea spontaneously generated during the brainstorming session?
|
Ý tưởng có được tạo ra một cách tự phát trong buổi động não không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She acted spontaneously, didn't she?
|
Cô ấy đã hành động một cách tự phát, phải không? |
| Phủ định |
He wasn't known for his spontaneity, was he?
|
Anh ấy không nổi tiếng vì tính tự phát của mình, phải không? |
| Nghi vấn |
There's a certain spontaneity to their performances, isn't there?
|
Có một sự tự phát nhất định trong các buổi biểu diễn của họ, phải không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was acting spontaneously when she decided to book a flight to Paris.
|
Cô ấy đã hành động một cách bột phát khi quyết định đặt vé máy bay đi Paris. |
| Phủ định |
They weren't planning with spontaneity; everything was meticulously scheduled.
|
Họ đã không lên kế hoạch một cách tự phát; mọi thứ đã được lên lịch tỉ mỉ. |
| Nghi vấn |
Were you embracing spontaneity when you quit your job without a backup plan?
|
Bạn có đang đón nhận sự tự phát khi bạn bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is acting spontaneously to surprise her friends.
|
Cô ấy đang hành động một cách tự phát để gây bất ngờ cho bạn bè của mình. |
| Phủ định |
They are not planning with spontaneity; everything is meticulously scheduled.
|
Họ không lên kế hoạch một cách tự phát; mọi thứ đều được lên lịch tỉ mỉ. |
| Nghi vấn |
Is he being spontaneous with his travel plans?
|
Anh ấy có đang tự phát với kế hoạch du lịch của mình không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has always acted with spontaneity in her decisions.
|
Cô ấy luôn hành động một cách tự nhiên trong các quyết định của mình. |
| Phủ định |
They haven't spontaneously decided where to go on vacation yet.
|
Họ vẫn chưa quyết định một cách tự phát xem đi nghỉ ở đâu. |
| Nghi vấn |
Has he ever spontaneously changed his career path?
|
Anh ấy đã bao giờ tự phát thay đổi con đường sự nghiệp của mình chưa? |