(Top Banner Ad)
in furtherance of
C1
Giới từ/Cụm giới từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Hành chính

in furtherance of

UK: ɪn ˈfɜːðərəns ɒv • US: ɪn ˈfɜːrðərəns ʌv

Nghĩa tiếng Việt

nhằm mục đích để thúc đẩy nhằm xúc tiến nhằm hỗ trợ để thực hiện để phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In order to help something to happen or develop.

Vietnamese Meaning

Nhằm mục đích thúc đẩy, hỗ trợ hoặc phát triển điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company established a new department in furtherance of its goal to expand into overseas markets."

    "Công ty thành lập một phòng ban mới nhằm mục đích thúc đẩy mục tiêu mở rộng ra thị trường nước ngoài."

  • "The funds were used in furtherance of the project's objectives."

    "Các quỹ đã được sử dụng để thúc đẩy các mục tiêu của dự án."

  • "This law was enacted in furtherance of public safety."

    "Luật này được ban hành nhằm mục đích thúc đẩy an toàn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Further Thúc đẩy, đẩy mạnh
Noun Furtherance Sự thúc đẩy, sự đẩy mạnh

Synonyms

to promote (thúc đẩy)to advance (phát triển)to further (tiến xa hơn)

Antonyms

to hinder (cản trở)to impede (gây trở ngại)to obstruct (ngăn chặn)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Hành chính

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ 'in furtherance of' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, bắt nguồn từ các văn bản luật pháp cổ xưa của Anh. Nó được dùng để chỉ hành động hoặc mục đích hỗ trợ, thúc đẩy một mục tiêu hợp pháp hoặc chính sách cụ thể. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này trong luật pháp quốc tế và các văn bản pháp lý khác.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. Nó nhấn mạnh mục đích chủ động hướng tới một kết quả cụ thể. Khác với những cụm từ như 'in support of' (ủng hộ) đơn thuần, 'in furtherance of' bao hàm hành động tích cực để làm cho điều gì đó tiến triển.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'in furtherance of' để chỉ mục tiêu hoặc mục đích mà hành động hướng đến. Ví dụ, 'in furtherance of justice' nghĩa là 'nhằm mục đích thúc đẩy công lý'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in furtherance of
  • Done in furtherance of
    (Được thực hiện để thúc đẩy)
  • Undertaken in furtherance of
    (Được thực hiện để thúc đẩy)
  • Designed in furtherance of
    (Được thiết kế để thúc đẩy)
  • Specifically in furtherance of
    (Đặc biệt là để thúc đẩy)
Verb + in furtherance of
  • Act in furtherance of
    (Hành động để thúc đẩy)
  • Operate in furtherance of
    (Hoạt động để thúc đẩy)
  • Work in furtherance of
    (Làm việc để thúc đẩy)
  • Conspire in furtherance of
    (Âm mưu để thúc đẩy)

Idioms

  • Act in furtherance of a conspiracy

    Hành động để thực hiện một âm mưu

    "He was accused of acting in furtherance of a conspiracy to defraud the company."

    (Anh ta bị buộc tội hành động để thực hiện một âm mưu lừa đảo công ty.)

  • Develop policies in furtherance of equality

    Phát triển các chính sách để thúc đẩy sự bình đẳng

    "The government developed policies in furtherance of equality for all citizens."

    (Chính phủ đã phát triển các chính sách để thúc đẩy sự bình đẳng cho tất cả công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in furtherance of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Nhằm mục đích thúc đẩy, hỗ trợ hoặc phát triển điều gì đó.

"The company established a new department in furtherance of its goal to expand into overseas markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in furtherance of".

Tính hợp pháp trong mục tiêu

Cụm từ 'in furtherance of' thường ám chỉ một mục tiêu hoặc hành động được coi là hợp pháp, chính đáng hoặc có lợi cho xã hội. Vì vậy, việc sử dụng nó thường mang ý nghĩa khẳng định giá trị đạo đức hoặc tính hợp pháp của một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện không chỉ đơn thuần là vì lợi ích cá nhân mà còn vì mục đích chung.