(Top Banner Ad)
insufficiency
C1
danh từ C1 Tổng quát, Y học, Kinh tế

insufficiency

UK: /ˌɪnsəˈfɪʃənsi/ • US: /ˌɪnsəˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu, sự không đủ, sự thiếu thốn, sự không đầy đủ sự suy (ví dụ: suy tim)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not being enough; inadequacy.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không đủ; sự thiếu thốn, sự không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an insufficiency of evidence to convict him."

    "Không có đủ bằng chứng để kết tội anh ta."

  • "The doctor diagnosed heart insufficiency."

    "Bác sĩ chẩn đoán suy tim."

  • "The company is suffering from an insufficiency of capital."

    "Công ty đang chịu đựng sự thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insufficient Không đủ, thiếu
Adverb insufficiently Một cách không đủ, thiếu thốn
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ
Adverb sufficiently Một cách đủ, đầy đủ
Noun sufficiency Sự đủ đầy, sự đầy đủ
Verb suffice Đủ, đáp ứng đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sufficere
Late Latin
īnsufficientia
Old French
insuffisance
English
insufficiency

Nguồn Gốc Của 'Insufficiency'

Từ 'insufficiency' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và 'sufficere' có nghĩa là 'đủ', 'đáp ứng'. Khi kết hợp lại, 'īnsufficientia' trong tiếng Latin muộn và sau đó là 'insuffisance' trong tiếng Pháp cổ đã tạo ra ý nghĩa 'sự không đủ', 'sự thiếu hụt' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự kết hợp này mô tả chính xác tình trạng không đáp ứng đủ một nhu cầu nào đó.

Usage Note

Từ 'insufficiency' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết để đáp ứng một nhu cầu, mục tiêu hoặc yêu cầu cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tài chính, y tế đến kỹ thuật. Cần phân biệt với 'deficiency' (thiếu hụt) thường dùng trong ngữ cảnh y tế liên quan đến vitamin hoặc khoáng chất.

Prepositions

of in

'Insufficiency of' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'insufficiency of funds' (thiếu hụt quỹ). 'Insufficiency in' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó. Ví dụ: 'insufficiency in planning' (thiếu sót trong lập kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insufficiency
  • chronic chronic insufficiency
    (sự thiếu hụt mãn tính (vd. bệnh mãn tính gây thiếu hụt))
  • severe severe insufficiency
    (sự thiếu hụt nghiêm trọng)
  • nutritional nutritional insufficiency
    (sự thiếu hụt dinh dưỡng)
  • financial financial insufficiency
    (sự thiếu hụt tài chính)
  • evidence evidence insufficiency
    (sự thiếu bằng chứng)
Verb + insufficiency
  • suffer from suffer from insufficiency
    (bị thiếu hụt, chịu đựng sự thiếu hụt)
  • address the address the insufficiency
    (giải quyết sự thiếu hụt)
  • lead to lead to insufficiency
    (dẫn đến sự thiếu hụt)
Insufficiency + Prepositional Phrase
  • of funds insufficiency of funds
    (sự thiếu hụt quỹ/tiền)
  • of resources insufficiency of resources
    (sự thiếu hụt tài nguyên)

Idioms

  • an insufficiency of...

    một sự thiếu hụt của...

    "There was an insufficiency of water during the dry season, leading to crop failures."

    (Có một sự thiếu hụt nước trong mùa khô, dẫn đến mất mùa.)

  • suffer from insufficiency

    chịu đựng/bị thiếu hụt

    "Many developing countries still suffer from insufficiency of basic medical supplies."

    (Nhiều nước đang phát triển vẫn chịu sự thiếu hụt các vật tư y tế cơ bản.)

  • address the insufficiency

    giải quyết sự thiếu hụt

    "The government is trying to address the insufficiency of affordable housing in urban areas."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự thiếu hụt nhà ở giá cả phải chăng tại các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficiency

danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không đủ; sự thiếu thốn, sự không đầy đủ.

"There was an insufficiency of evidence to convict him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which suffered from insufficient funding, ultimately failed to meet its goals.
Dự án, vốn bị thiếu vốn, cuối cùng đã không đạt được các mục tiêu của nó.
Phủ định
The team, whose efforts showed no signs of insufficiency, completed the task ahead of schedule.
Đội, mà những nỗ lực không cho thấy dấu hiệu thiếu sót, đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
Nghi vấn
Is there an insufficiency of evidence, which would prevent us from reaching a verdict?
Có sự thiếu hụt bằng chứng nào, điều mà sẽ ngăn cản chúng ta đưa ra phán quyết không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project failed due to an insufficiency of funding.
Dự án thất bại do thiếu kinh phí.
Phủ định
There is no insufficiency of evidence to support the claim.
Không có sự thiếu hụt bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố này.
Nghi vấn
Is there an insufficiency of qualified candidates for the position?
Có sự thiếu hụt ứng viên đủ trình độ cho vị trí này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insufficiency of resources is a major concern for the project.
Sự thiếu hụt nguồn lực là một mối quan tâm lớn đối với dự án.
Phủ định
There is insufficient evidence to support the claim.
Không có đủ bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố này.
Nghi vấn
Is the current funding insufficient to complete the research?
Liệu nguồn tài trợ hiện tại có không đủ để hoàn thành nghiên cứu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's investment was less sufficient than expected to cover all the project costs.
Khoản đầu tư của công ty ít đủ hơn so với dự kiến để trang trải tất cả chi phí dự án.
Phủ định
The aid provided wasn't as sufficient as it should have been to address the needs of the refugees.
Sự viện trợ được cung cấp không đủ để đáp ứng nhu cầu của người tị nạn.
Nghi vấn
Was the funding more sufficient than last year's to support the research?
Liệu nguồn tài trợ có đủ hơn năm ngoái để hỗ trợ nghiên cứu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's insufficient funds led to its bankruptcy.
Sự thiếu hụt quỹ của công ty đã dẫn đến sự phá sản của nó.
Phủ định
The students' insufficient preparation didn't guarantee a passing grade.
Sự chuẩn bị không đầy đủ của học sinh không đảm bảo điểm đậu.
Nghi vấn
Is the hospital's insufficient staffing affecting patient care?
Phải chăng việc thiếu nhân viên của bệnh viện đang ảnh hưởng đến việc chăm sóc bệnh nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficiency".

Tháp Nhu Cầu Maslow và Sự Thiếu Hụt Cơ Bản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, khái niệm 'sự thiếu hụt' (insufficiency) thường được liên hệ với Tháp Nhu Cầu Maslow. Tháp này phân loại các nhu cầu của con người từ cơ bản đến cao cấp. 'Insufficiency' chủ yếu đề cập đến việc không đáp ứng được các nhu cầu ở tầng đáy của tháp, như nhu cầu sinh lý (thức ăn, nước uống, ngủ nghỉ) và nhu cầu an toàn (chỗ ở, sức khỏe, an ninh). Khi những nhu cầu cơ bản này không được đáp ứng, con người sẽ phải đối mặt với 'sự thiếu hụt' và khó có thể tập trung vào các nhu cầu cao hơn như tình yêu, sự tôn trọng hay sự tự thực hiện.