(Top Banner Ad)
amply
C1
Adverb C1 General

amply

UK: /ˈæmpli/ • US: /ˈæmpli/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ thừa thãi xứng đáng hơn cả đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than enough; sufficiently.

Vietnamese Meaning

Hơn cả đủ; đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence amply demonstrates his guilt."

    "Bằng chứng chứng minh đầy đủ sự phạm tội của anh ta."

  • "The garden was amply supplied with water."

    "Khu vườn đã được cung cấp đầy đủ nước."

  • "He was amply qualified for the job."

    "Anh ấy đủ tiêu chuẩn cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ample Dồi dào, phong phú, dư giả, rộng rãi
Noun amplitude Độ lớn, biên độ (thường dùng trong vật lý); sự rộng rãi, sự bao la
Verb amplify Khuếch đại, mở rộng, làm cho lớn hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Old French
ample
Middle English
ample
English
amply

Nguồn gốc sự Rộng Lớn

Từ 'amply' bắt nguồn từ tính từ 'ample' (dồi dào, rộng rãi), vốn xuất phát trực tiếp từ từ Latinh 'amplus'. 'Amplus' mang ý nghĩa gốc là 'rộng lớn', 'khoáng đạt' hoặc 'bao la'. Khi thêm đuôi trạng từ '-ly', 'amply' chuyển tải ý nghĩa về sự dồi dào, đủ đầy, và vượt mức cần thiết.

Usage Note

"Amply" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó được cung cấp, thực hiện hoặc có sẵn với số lượng lớn hoặc ở mức độ cao. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "enough" hoặc "sufficiently". So sánh với "adequately", "amply" ngụ ý một mức độ dư thừa hoặc phong phú hơn. Ví dụ, "adequately funded" có nghĩa là có đủ tiền, trong khi "amply funded" có nghĩa là có rất nhiều tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amply
  • reward reward someone amply
    (Thưởng cho ai đó một cách hậu hĩnh/rộng rãi)
  • provide provide amply for the needs
    (Cung cấp đầy đủ/dồi dào cho các nhu cầu)
  • compensate compensate amply
    (Bồi thường một cách thỏa đáng/rọng rãi)
Amply + Adjective/Participle
  • demonstrated amply demonstrated
    (Đã được chứng minh một cách rõ ràng/rộng rãi (có nhiều bằng chứng))
  • sufficient amply sufficient
    (Hoàn toàn đủ, thừa thãi)
  • illustrated amply illustrated
    (Được minh họa rất chi tiết/phong phú)

Idioms

  • be amply rewarded

    Được đền đáp xứng đáng/hậu hĩnh

    "The team's efforts were amply rewarded with a substantial bonus."

    (Những nỗ lực của đội đã được đền đáp hậu hĩnh bằng một khoản thưởng lớn.)

  • amply demonstrate/prove one's worth

    Chứng minh rõ ràng giá trị/năng lực của bản thân

    "She amply proved her worth during the pressure of the deadline."

    (Cô ấy đã chứng minh rõ ràng năng lực của mình trong áp lực của thời hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amply

Adverb
Lật mặt

Hơn cả đủ; đầy đủ.

"The evidence amply demonstrates his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the garden amply provides fruits for the whole family.
Ồ, khu vườn cung cấp đầy đủ trái cây cho cả gia đình.
Phủ định
Alas, the budget was not amply funded.
Than ôi, ngân sách không được cấp vốn đầy đủ.
Nghi vấn
Well, did the speaker amply explain the complex theory?
Chà, diễn giả có giải thích đầy đủ về lý thuyết phức tạp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much consideration, the committee decided to allocate funds amply, ensuring each project received sufficient support.
Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã quyết định phân bổ ngân sách một cách rộng rãi, đảm bảo mỗi dự án nhận được sự hỗ trợ đầy đủ.
Phủ định
Despite their initial efforts, resources were not amply available, and the project faced significant delays.
Mặc dù có những nỗ lực ban đầu, nguồn lực không có sẵn một cách dồi dào, và dự án phải đối mặt với sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Considering the limited budget, was the marketing campaign funded amply, or did it require additional investment?
Với ngân sách hạn chế, chiến dịch tiếp thị có được tài trợ đầy đủ không, hay nó cần thêm vốn đầu tư?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work amply to finish the project.
Hãy làm việc một cách đầy đủ để hoàn thành dự án.
Phủ định
Don't worry amply about the test.
Đừng lo lắng quá nhiều về bài kiểm tra.
Nghi vấn
Do provide amply for your family's future.
Hãy chu cấp đầy đủ cho tương lai của gia đình bạn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research funds were amply provided by the government.
Các quỹ nghiên cứu đã được chính phủ cung cấp đầy đủ.
Phủ định
The needs of the refugees were not amply addressed by the aid organizations.
Nhu cầu của người tị nạn đã không được các tổ chức viện trợ giải quyết đầy đủ.
Nghi vấn
Were sufficient resources amply allocated to the project?
Có đủ nguồn lực đã được phân bổ đầy đủ cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amply".

Phản ánh Sự Rộng Lượng

Trong các giao tiếp chính thức hoặc văn bản hợp đồng ở phương Tây, việc sử dụng từ 'amply' (ví dụ: 'amply compensate') thường nhằm đảm bảo rằng sự đền bù không chỉ đủ mà còn vượt trên mức tối thiểu cần thiết, thể hiện sự rộng lượng và tôn trọng đối với bên được đền bù.

Chất lượng Bằng chứng Học thuật

Trong văn viết học thuật và nghiên cứu, cụm từ 'amply demonstrated' (đã được chứng minh rõ ràng) là một dấu hiệu quan trọng. Nó chỉ ra rằng người viết đã thu thập đủ bằng chứng hoặc dữ liệu phong phú để hỗ trợ cho luận điểm của mình, tạo nên sự tin cậy cao cho lập luận đó.