(Top Banner Ad)
alienable
C1
adjective C1 Luật, Bất động sản

alienable

UK: /ˈeɪliənəbəl/ • US: /ˈeɪliənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chuyển nhượng có thể sang nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being transferred to another owner.

Vietnamese Meaning

Có thể chuyển nhượng cho chủ sở hữu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intellectual property can be alienable with a written agreement."

    "Quyền sở hữu trí tuệ có thể được chuyển nhượng bằng một thỏa thuận bằng văn bản."

  • "The land is alienable under the terms of the lease."

    "Mảnh đất có thể chuyển nhượng theo các điều khoản của hợp đồng cho thuê."

  • "These rights are alienable, meaning they can be given away or sold."

    "Những quyền này có thể chuyển nhượng, có nghĩa là chúng có thể được cho đi hoặc bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inalienable Không thể chuyển nhượng, bất khả xâm phạm. (Trái nghĩa với alienable)
Verb alienate 1. Làm cho xa lánh, gây chia rẽ. 2. (Pháp lý) Chuyển nhượng (tài sản, quyền sở hữu).
Noun alienation 1. Sự xa lánh, sự ghẻ lạnh. 2. (Pháp lý) Sự chuyển nhượng tài sản.
Noun alien Người nước ngoài, người ngoài hành tinh.
Noun alienability Khả năng hoặc tính chất có thể chuyển nhượng được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alius
Latin
alienus
Latin
alienare
Late Latin
alienabilis
English
alienable

Từ 'Người Khác' đến 'Có Thể Chuyển Nhượng'

Từ 'alienable' có nguồn gốc từ 'alius' trong tiếng Latin, nghĩa là 'người khác' hoặc 'cái khác'. Từ đó phát triển thành 'alienus' (thuộc về người khác) và động từ 'alienare' (làm cho một thứ gì đó trở thành của người khác). Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự xa lánh, nhưng dần dần được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho một người khác. Vì vậy, 'alienable' ngày nay có nghĩa là 'có thể được chuyển nhượng' một cách hợp pháp.

Usage Note

Từ 'alienable' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài sản. Nó biểu thị khả năng một quyền sở hữu hoặc tài sản có thể được bán, cho thuê, hoặc chuyển giao hợp pháp cho người khác. Sự khác biệt với 'inalienable' là rất quan trọng: 'inalienable' chỉ những quyền không thể bị tước đoạt hoặc chuyển nhượng.

Prepositions

to

Liên quan đến người hoặc tổ chức nhận quyền chuyển nhượng. Ví dụ: 'The property is alienable to his son.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + alienable
  • rights are alienable
    (các quyền có thể chuyển nhượng)
  • property is alienable
    (tài sản có thể chuyển nhượng)
  • interest is an alienable
    (là một lợi ích có thể chuyển nhượng)
  • title is alienable
    (danh nghĩa/quyền sở hữu có thể chuyển nhượng)
Adverb + alienable
  • freely alienable
    (có thể chuyển nhượng một cách tự do)
  • legally alienable
    (có thể chuyển nhượng một cách hợp pháp)
  • not alienable
    (không thể chuyển nhượng)

Idioms

  • alienable rights

    Các quyền có thể được từ bỏ, bán, hoặc chuyển giao cho người khác, thường là các quyền liên quan đến tài sản.

    "Under the law, your ownership of this land is an alienable right that you can sell to the highest bidder."

    (Theo luật, quyền sở hữu của bạn đối với mảnh đất này là một quyền có thể chuyển nhượng mà bạn có thể bán cho người trả giá cao nhất.)

  • alienable by consent

    Có thể được chuyển nhượng hoặc từ bỏ nếu có sự đồng ý của người nắm giữ quyền đó.

    "While your right to privacy is fundamental, it becomes alienable by consent when you agree to a company's data collection policy."

    (Mặc dù quyền riêng tư của bạn là cơ bản, nó trở nên có thể chuyển nhượng khi có sự đồng ý của bạn khi bạn chấp nhận chính sách thu thập dữ liệu của một công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alienable

adjective
Lật mặt

Có thể chuyển nhượng cho chủ sở hữu khác.

"Intellectual property can be alienable with a written agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienable".

Quyền Tự Nhiên và Triết gia John Locke

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm của John Locke, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'alienable rights' (quyền có thể chuyển nhượng) và 'inalienable rights' (quyền bất khả xâm phạm). Ông cho rằng các quyền liên quan đến tài sản là 'alienable' – bạn có thể bán hoặc cho đi. Tuy nhiên, các quyền cơ bản như quyền được sống, quyền tự do là 'inalienable', bạn không thể từ bỏ chúng dù có muốn hay không. Khái niệm này là nền tảng cho nhiều hiến pháp hiện đại.

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Bản Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 nổi tiếng với câu: '...họ được Tạo hóa ban cho một số quyền bất khả xâm phạm (unalienable Rights), trong đó có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.' Việc sử dụng từ 'unalienable' (một biến thể của inalienable) nhấn mạnh rằng đây là những quyền thiêng liêng, không một chính phủ nào có thể lấy đi và chính người dân cũng không thể từ bỏ. Điều này tạo ra sự tương phản mạnh mẽ với các quyền 'alienable' có thể được thương lượng hoặc chuyển giao.