(Top Banner Ad)
incapable
B2
Tính từ B2 Chung

incapable

UK: /ɪnˈkeɪpəbl/ • US: /ɪnˈkeɪpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng bất lực không đủ năng lực không thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the ability, strength, or skill to do something.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng, sức mạnh hoặc kỹ năng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is incapable of hurting anyone."

    "Cô ấy không có khả năng làm tổn thương bất kỳ ai."

  • "The old man was incapable of walking without assistance."

    "Ông già không thể đi lại nếu không có sự giúp đỡ."

  • "He seems incapable of understanding simple instructions."

    "Anh ta dường như không có khả năng hiểu những hướng dẫn đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective capable có khả năng, đủ năng lực, có tài
Noun capability khả năng, năng lực, tài năng
Noun incapability sự không có khả năng, sự bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
capere (to take, hold)
Latin
capabilis (able to hold, capable)
Old French
capable
English
incapable

Nguồn gốc của 'incapable'

Từ 'incapable' có gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', trong khi 'capere' là 'nắm lấy, giữ' và 'capabilis' là 'có khả năng làm được'. Khi kết hợp lại, 'incapable' mang ý nghĩa 'không có khả năng' hay 'bất lực'. Điều này thể hiện sự đối lập trực tiếp với 'capable' (có khả năng), một ví dụ điển hình về cách các tiền tố thay đổi nghĩa của từ trong tiếng Anh!

Usage Note

Từ 'incapable' thường được dùng để chỉ sự thiếu khả năng về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng để thực hiện một hành động cụ thể. Nó có sắc thái mạnh hơn 'unable' và thường ám chỉ một khuyết điểm cố hữu hoặc lâu dài. So sánh với 'unable': 'Unable' thường chỉ một tình huống tạm thời hoặc một trở ngại cụ thể, trong khi 'incapable' ngụ ý một sự thiếu khả năng cơ bản hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra điều mà ai đó không có khả năng làm. Ví dụ: 'He is incapable of lying.' (Anh ta không có khả năng nói dối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incapable
  • utterly utterly incapable
    (hoàn toàn không có khả năng)
  • mentally mentally incapable
    (mất khả năng về mặt tinh thần)
  • physically physically incapable
    (mất khả năng về mặt thể chất)
  • completely completely incapable
    (hoàn toàn bất lực)
Verb + incapable
  • render render someone incapable
    (khiến ai đó trở nên bất lực/không thể làm gì)
  • make make someone incapable
    (làm cho ai đó không thể làm gì)
incapable + Preposition
  • of incapable of doing something
    (không có khả năng/không thể làm điều gì đó)
  • of incapable of independent thought
    (không có khả năng tư duy độc lập)
  • of incapable of error
    (không thể mắc lỗi (hoàn hảo))

Idioms

  • incapable of speech

    không thể nói được (thường do sốc, bệnh tật hoặc quá sợ hãi)

    "He was so shocked he was utterly incapable of speech."

    (Anh ấy sốc đến mức hoàn toàn không thể nói được lời nào.)

  • incapable of distinguishing right from wrong

    không phân biệt được đúng sai (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức)

    "The court ruled that due to his mental state, he was incapable of distinguishing right from wrong."

    (Tòa án phán quyết rằng do tình trạng tâm lý của mình, anh ta không thể phân biệt đúng sai.)

  • incapable of understanding

    không có khả năng hiểu/tiếp thu

    "Despite repeated explanations, she seemed utterly incapable of understanding the concept."

    (Mặc dù đã giải thích nhiều lần, cô ấy dường như hoàn toàn không thể hiểu được khái niệm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incapable

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng, sức mạnh hoặc kỹ năng để làm điều gì đó.

"She is incapable of hurting anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would be incapable of failing the marathon now.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, giờ anh ấy sẽ không thể thất bại trong cuộc chạy marathon.
Phủ định
If she weren't so inexperienced, she wouldn't have been incapable of handling the situation.
Nếu cô ấy không quá thiếu kinh nghiệm, cô ấy đã không bất lực trong việc xử lý tình huống.
Nghi vấn
If they had provided better instructions, would you be incapable of assembling the furniture?
Nếu họ cung cấp hướng dẫn tốt hơn, bạn có không thể lắp ráp đồ nội thất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapable".

Khía cạnh pháp lý và y tế

Trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, thuật ngữ 'incapable' (hoặc 'incapacitated') thường được dùng trong các văn bản pháp luật và y tế để chỉ một người không đủ năng lực tinh thần để đưa ra quyết định cho bản thân (ví dụ: về tài chính, chăm sóc sức khỏe). Trong trường hợp này, tòa án có thể chỉ định người giám hộ để bảo vệ quyền lợi và tài sản của họ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ cá nhân trong xã hội.

Thái độ xã hội đối với người 'bất lực'

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hỗ trợ và hòa nhập những người 'incapable' về mặt thể chất hoặc tinh thần. Thay vì chỉ đơn thuần loại trừ hoặc bỏ qua, xã hội tìm cách cung cấp các nguồn lực, cơ sở vật chất (như lối đi dành cho xe lăn, ngôn ngữ ký hiệu) và sự hỗ trợ cần thiết để giúp họ có thể tham gia vào cộng đồng và tận hưởng cuộc sống chất lượng nhất có thể, thể hiện các giá trị về nhân quyền, bình đẳng và lòng trắc ẩn.