(Top Banner Ad)
incompetent
B2
adjective B2 Chung

incompetent

UK: /ɪnˈkɒm.pɪ.tənt/ • US: /ɪnˈkɑːm.pə.tənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu năng lực bất tài không đủ năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the skill or ability to do something successfully.

Vietnamese Meaning

Không có kỹ năng hoặc khả năng để làm một việc gì đó thành công; thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was declared medically incompetent to stand trial."

    "Anh ta bị tuyên bố là mất năng lực hành vi y tế để hầu tòa."

  • "The government was accused of being incompetent."

    "Chính phủ bị cáo buộc là thiếu năng lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incompetence sự kém cỏi, sự bất tài, sự không đủ năng lực
Adverb incompetently một cách kém cỏi, một cách bất tài
Adjective competent có năng lực, đủ khả năng (từ trái nghĩa)
Noun competence năng lực, khả năng, sự thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + competere (to be suitable, fit) → incompetens (not competent)
Old French
incompétent
English
incompetent

Gốc rễ Latin: Không đủ khả năng

Từ 'incompetent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại', và từ 'competere' có nghĩa là 'có khả năng', 'phù hợp' hoặc 'xứng đáng'. Ghép lại, 'incompetens' mang ý nghĩa 'không đủ khả năng' hoặc 'không thích hợp'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'incompetent' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Từ 'incompetent' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khả năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể. Nó mạnh hơn một chút so với 'unskilled' (thiếu kỹ năng) và thường hàm ý rằng người đó không chỉ thiếu kinh nghiệm mà còn không có khả năng học hỏi hoặc cải thiện. So sánh với 'inefficient' (không hiệu quả), từ này tập trung vào việc thực hiện công việc không hiệu quả chứ không phải là thiếu khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incompetent
  • utterly utterly incompetent
    (hoàn toàn kém cỏi/bất tài)
  • completely completely incompetent
    (hoàn toàn không đủ năng lực)
  • totally totally incompetent
    (hoàn toàn bất tài)
  • grossly grossly incompetent
    (cực kỳ kém cỏi/thiếu năng lực nghiêm trọng)
  • clearly clearly incompetent
    (rõ ràng là kém cỏi)
Verb + incompetent
  • prove prove incompetent
    (chứng tỏ là không đủ năng lực)
  • find someone find someone incompetent
    (nhận thấy ai đó kém cỏi)
  • declare someone declare someone incompetent
    (tuyên bố ai đó không đủ năng lực (pháp lý))
Incompetent + Noun
  • employee incompetent employee
    (nhân viên kém năng lực)
  • management incompetent management
    (ban quản lý yếu kém)
  • decision incompetent decision
    (quyết định thiếu năng lực/sai lầm)
  • handling incompetent handling
    (cách xử lý kém cỏi)

Idioms

  • incompetent to stand trial

    không đủ năng lực nhận thức để hầu tòa (tâm thần hoặc pháp lý)

    "The court ruled that he was incompetent to stand trial due to his severe mental health issues."

    (Tòa án phán quyết rằng anh ta không đủ năng lực nhận thức để hầu tòa do các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.)

  • demonstrably incompetent

    rõ ràng/hiển nhiên là kém cỏi (có bằng chứng cụ thể)

    "After several failed projects, his performance was demonstrably incompetent."

    (Sau một vài dự án thất bại, hiệu suất làm việc của anh ta rõ ràng là kém cỏi.)

  • leave someone feeling incompetent

    khiến ai đó cảm thấy mình kém cỏi/không đủ năng lực

    "The manager's constant criticism left the new employee feeling completely incompetent."

    (Việc người quản lý liên tục chỉ trích khiến nhân viên mới cảm thấy hoàn toàn kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incompetent

adjective
Lật mặt

Không có kỹ năng hoặc khả năng để làm một việc gì đó thành công; thiếu năng lực.

"He was declared medically incompetent to stand trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Admitting incompetence is the first step to improvement.
Thừa nhận sự thiếu năng lực là bước đầu tiên để cải thiện.
Phủ định
She avoids demonstrating incompetence in front of her boss.
Cô ấy tránh thể hiện sự thiếu năng lực trước mặt sếp của mình.
Nghi vấn
Is tolerating incompetence acceptable in this organization?
Liệu việc dung túng cho sự thiếu năng lực có được chấp nhận trong tổ chức này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was deemed incompetent for the task.
Anh ta bị coi là không đủ năng lực cho nhiệm vụ này.
Phủ định
She isn't incompetent, she just needs more training.
Cô ấy không phải là không đủ năng lực, cô ấy chỉ cần được đào tạo thêm.
Nghi vấn
Is he incompetent to handle this project?
Liệu anh ta có không đủ năng lực để xử lý dự án này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was handled incompetently and ultimately failed.
Dự án đã được xử lý một cách thiếu năng lực và cuối cùng đã thất bại.
Phủ định
The task was not completed due to the employee's incompetence.
Nhiệm vụ không được hoàn thành do sự thiếu năng lực của nhân viên.
Nghi vấn
Was the system maintained incompetently, leading to the data breach?
Hệ thống đã được bảo trì một cách thiếu năng lực, dẫn đến vi phạm dữ liệu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is incompetent at his job.
Anh ta không đủ năng lực trong công việc của mình.
Phủ định
She does not perform incompetently; in fact, she's quite skilled.
Cô ấy không làm việc một cách thiếu năng lực; trên thực tế, cô ấy khá lành nghề.
Nghi vấn
Does his incompetence affect the team's performance?
Sự thiếu năng lực của anh ấy có ảnh hưởng đến hiệu suất của đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompetent".

Nguyên tắc Peter (The Peter Principle)

Trong quản lý, Nguyên tắc Peter là một khái niệm trào phúng nhưng sâu sắc, nói rằng những người trong một tổ chức phân cấp có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến 'cấp độ kém cỏi' của mình. Điều này có nghĩa là một người có thể rất giỏi ở một vị trí cấp dưới, nhưng khi được thăng chức lên một vị trí đòi hỏi những kỹ năng khác mà họ không có, họ trở nên kém cỏi và không thể thăng tiến thêm.

Trách nhiệm giải trình về sự kém cỏi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và chính trị, có một kỳ vọng cao về trách nhiệm giải trình. Khi một cá nhân hoặc một tổ chức bị coi là 'incompetent' (kém cỏi) trong vai trò của mình, thường sẽ có yêu cầu về việc giải thích, sửa chữa, hoặc thậm chí là từ chức. Sự kém cỏi liên tục có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và sự nghiệp.