(Top Banner Ad)
competent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Công việc

competent

UK: /ˈkɒm.pɪ.tənt/ • US: /ˈkɑːm.pə.tənt/

Nghĩa tiếng Việt

có năng lực giỏi thạo đủ khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough skills or knowledge to do something to a satisfactory standard.

Vietnamese Meaning

Có đủ kỹ năng hoặc kiến thức để làm điều gì đó đạt tiêu chuẩn thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a highly competent surgeon."

    "Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật rất giỏi."

  • "Our employees are highly competent and committed to providing excellent service."

    "Nhân viên của chúng tôi rất có năng lực và cam kết cung cấp dịch vụ xuất sắc."

  • "He's a competent driver."

    "Anh ấy là một người lái xe giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competence / competency năng lực, khả năng chuyên môn
Adverb competently một cách thành thạo, có năng lực
Adjective (Antonym) incompetent bất tài, không đủ năng lực
Noun (Antonym) incompetence sự thiếu năng lực, sự bất tài
Verb (Related root) compete cạnh tranh, thi đấu
Noun (Related root) competition cuộc thi, sự cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Old French
compétent
Middle English
competent

Nguồn Gốc Latin: Cùng Nhau Phấn Đấu

Từ 'competent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', gồm 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (phấn đấu, tìm kiếm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'cùng nhau đạt được', 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Ý tưởng cốt lõi là khi nhiều yếu tố kết hợp một cách hài hòa, chúng sẽ tạo ra một kết quả 'đủ tốt' hoặc 'phù hợp với yêu cầu'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'có đủ kỹ năng hoặc kiến thức' như chúng ta dùng ngày nay.

Từ 'Cạnh Tranh' đến 'Đủ Năng Lực'

Điều thú vị là gốc từ 'competere' cũng là nguồn gốc của từ 'compete' (cạnh tranh). Cả hai từ đều chia sẻ ý tưởng về việc 'phấn đấu'. Tuy nhiên, 'compete' nhấn mạnh việc phấn đấu chống lại người khác, còn 'competent' lại nhấn mạnh việc phấn đấu để đạt được một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách một gốc từ có thể phát triển thành hai ý nghĩa khác nhau nhưng vẫn liên quan.

Usage Note

Từ 'competent' ngụ ý một mức độ khả năng đủ để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có kinh nghiệm và trình độ trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'proficient' (thành thạo) - chỉ mức độ cao hơn và 'expert' (chuyên gia) - mức độ cao nhất, 'competent' chỉ mức độ vừa đủ để thực hiện công việc. Nó cũng khác với 'capable' (có khả năng) ở chỗ 'capable' chỉ khả năng tiềm tàng, trong khi 'competent' chỉ khả năng đã được chứng minh.

Prepositions

in at

Khi đi với 'in', 'competent' thường chỉ lĩnh vực cụ thể mà người đó có khả năng (ví dụ: competent in mathematics). Với 'at', nó có thể được sử dụng để chỉ một kỹ năng cụ thể (ví dụ: competent at problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + competent
  • highly competent
    (cực kỳ có năng lực)
  • fully competent
    (hoàn toàn có năng lực)
  • perfectly competent
    (hoàn toàn đủ khả năng, giỏi giang)
  • eminently competent
    (cực kỳ giỏi, xuất sắc)
Verb + competent
  • be competent
    (có năng lực)
  • seem competent
    (trông có vẻ có năng lực)
  • become competent
    (trở nên có năng lực)
  • find someone competent
    (thấy ai đó có năng lực)
competent + Noun
  • competent manager
    (người quản lý có năng lực)
  • competent professional
    (chuyên gia có năng lực)
  • competent performance
    (màn trình diễn/hiệu suất làm việc tốt)
  • competent command (of a language)
    (trình độ (ngoại ngữ) thành thạo)

Idioms

  • in competent hands

    Được giao cho người có chuyên môn/năng lực xử lý, trong tay người giỏi.

    "Don't worry about the project; it's in competent hands with the new team."

    (Đừng lo về dự án; nó đã được giao cho đội ngũ mới đầy năng lực rồi.)

  • competent to stand trial

    Đủ năng lực để hầu tòa (một thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng tinh thần của bị cáo đủ minh mẫn để hiểu các thủ tục tố tụng).

    "After a psychiatric evaluation, the defendant was declared competent to stand trial."

    (Sau khi giám định tâm thần, bị cáo được tuyên bố là đủ năng lực để hầu tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competent

Tính từ
Lật mặt

Có đủ kỹ năng hoặc kiến thức để làm điều gì đó đạt tiêu chuẩn thỏa mãn.

"She is a highly competent surgeon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competent".

Nguyên lý Peter: Thăng tiến đến ngưỡng bất tài

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'Nguyên lý Peter' là một khái niệm quản trị nổi tiếng cho rằng nhân viên có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến vị trí mà họ không còn 'competent' (đủ năng lực) nữa. Tại vị trí đó, họ sẽ dừng lại, dẫn đến tình trạng các cấp quản lý có thể chứa đầy những người không đủ năng lực cho vai trò của mình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đúng năng lực thực tế thay vì chỉ dựa vào thành công ở vị trí trước đó.

Giáo dục và Tuyển dụng dựa trên Năng lực

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống giáo dục và quy trình tuyển dụng ngày càng chuyển sang mô hình dựa trên năng lực (competency-based). Thay vì chỉ tập trung vào bằng cấp, nhà tuyển dụng sẽ đánh giá xem ứng viên có 'competent' trong các lĩnh vực cụ thể như 'làm việc nhóm', 'giải quyết vấn đề' hay 'giao tiếp' không. Điều này cho thấy khái niệm 'competent' được hệ thống hóa thành những tiêu chí rõ ràng để đo lường khả năng của một người.