(Top Banner Ad)
physical impairment
C1
noun phrase C1 Y tế, Luật pháp, Xã hội học

physical impairment

UK: /ˈfɪzɪkəl ɪmˈpeəmənt/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɪmˈpɛrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thể chất tật nguyền khuyết tật thể chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical condition that reduces a person's ability to function normally.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thể chất làm giảm khả năng hoạt động bình thường của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete retired from the sport due to a physical impairment."

    "Vận động viên đã giải nghệ vì suy giảm thể chất."

  • "The company must make reasonable accommodations for employees with physical impairments."

    "Công ty phải tạo điều kiện hợp lý cho nhân viên bị suy giảm thể chất."

  • "Physical impairment can affect a person's quality of life."

    "Suy giảm thể chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physician bác sĩ
Noun physique vóc dáng, thể chất
Noun physicality sự thể chất, tính chất vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, một cách vật lý
Verb impair làm suy yếu, làm tổn hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physicalis
Old French
phisique
English
physical
Old French
empeirier
English
impair
English
impairment

Nguồn Gốc Của 'Physical'

Từ 'physical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'physicalis' và tiếng Pháp cổ 'phisique'. Khi đến tiếng Anh, 'physical' ban đầu thường được dùng trong y học, rồi dần phát triển nghĩa để chỉ những gì liên quan đến cơ thể con người hoặc vật chất nói chung.

Nguồn Gốc Của 'Impairment'

Từ 'impairment' bắt nguồn từ động từ 'impair'. 'Impai r' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'empeirier', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn' hoặc 'làm suy yếu'. Từ này hình thành từ tiền tố 'en-' (làm cho) và 'peior' (tồi tệ hơn) trong tiếng Latin. Vì vậy, 'impairment' mang ý nghĩa của sự suy yếu, hư hại, hoặc làm giảm chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, luật pháp và các dịch vụ xã hội để mô tả các loại khuyết tật thể chất khác nhau. Nó bao gồm một loạt các tình trạng, từ những tình trạng nhẹ đến những tình trạng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, giác quan hoặc các chức năng thể chất khác. 'Physical impairment' nhấn mạnh tác động thực tế của tình trạng bệnh đối với cuộc sống hàng ngày của một người. Khác với 'disability' (khuyết tật), 'impairment' (suy giảm) tập trung hơn vào sự suy giảm chức năng thực tế, trong khi 'disability' liên quan nhiều hơn đến những hạn chế mà xã hội áp đặt lên người có suy giảm chức năng.

Prepositions

due to caused by

Khi sử dụng 'due to' hoặc 'caused by', chúng ta thường chỉ ra nguyên nhân của sự suy giảm thể chất. Ví dụ: 'Physical impairment due to an accident' (Suy giảm thể chất do tai nạn) hoặc 'Physical impairment caused by a genetic condition' (Suy giảm thể chất do bệnh di truyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical impairment
  • severe severe physical impairment
    (suy yếu thể chất nghiêm trọng)
  • mild mild physical impairment
    (suy yếu thể chất nhẹ)
  • significant significant physical impairment
    (suy yếu thể chất đáng kể)
  • permanent permanent physical impairment
    (suy yếu thể chất vĩnh viễn)
  • temporary temporary physical impairment
    (suy yếu thể chất tạm thời)
Verb + physical impairment
  • have have a physical impairment
    (có một suy yếu thể chất)
  • experience experience a physical impairment
    (trải qua một suy yếu thể chất)
  • suffer from suffer from a physical impairment
    (chịu đựng một suy yếu thể chất)
  • develop develop a physical impairment
    (phát triển một suy yếu thể chất)
  • live with live with a physical impairment
    (sống chung với suy yếu thể chất)
  • overcome overcome a physical impairment
    (vượt qua suy yếu thể chất)

Idioms

  • a person with a physical impairment

    một người có suy yếu thể chất (cách dùng nhấn mạnh người trước tình trạng)

    "The organization supports individuals, particularly a person with a physical impairment, to achieve their full potential."

    (Tổ chức hỗ trợ các cá nhân, đặc biệt là một người có suy yếu thể chất, để đạt được tiềm năng tối đa của họ.)

  • to address physical impairments

    giải quyết các vấn đề về suy yếu thể chất (thường trong bối cảnh chính sách, y tế, xã hội)

    "Many governments are working to address physical impairments by improving accessibility."

    (Nhiều chính phủ đang nỗ lực giải quyết các suy yếu thể chất bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận.)

  • support for physical impairments

    sự hỗ trợ cho những người có suy yếu thể chất

    "There is a growing demand for better support for physical impairments in the workplace."

    (Nhu cầu về sự hỗ trợ tốt hơn cho những người có suy yếu thể chất tại nơi làm việc đang ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical impairment

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng thể chất làm giảm khả năng hoạt động bình thường của một người.

"The athlete retired from the sport due to a physical impairment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical impairment".

Ngôn ngữ Ưu tiên Con người (People-First Language)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, có một xu hướng mạnh mẽ là sử dụng 'ngôn ngữ ưu tiên con người' (People-First Language). Thay vì nói 'người khuyết tật' (disabled person), người ta khuyến khích dùng 'người có khuyết tật' (person with a disability) hoặc 'người có suy yếu thể chất' (person with a physical impairment). Cách dùng này nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước khi nói về tình trạng sức khỏe của họ, nhằm tôn trọng và tránh định kiến.

Quyền Bình Đẳng và Khả năng Tiếp cận (Accessibility and Inclusion)

Các quốc gia phát triển có luật pháp và phong trào xã hội mạnh mẽ nhằm đảm bảo quyền bình đẳng và khả năng tiếp cận cho những người có suy yếu thể chất. Điều này bao gồm việc xây dựng các tòa nhà, phương tiện giao thông, và không gian công cộng thân thiện hơn (có lối đi cho xe lăn, thang máy), cũng như đảm bảo cơ hội việc làm và giáo dục bình đẳng. Mục tiêu là tạo ra một xã hội hòa nhập nơi mọi người đều có thể tham gia đầy đủ.