(Top Banner Ad)
mental impairment
C1
Noun Phrase C1 Y học, Luật pháp, Xã hội học

mental impairment

UK: /ˈmentəl ɪmˈpeəmənt/ • US: /ˈmentəl ɪmˈpermənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm tinh thần rối loạn tâm thần khuyết tật tâm thần tổn thương chức năng tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person's cognitive, emotional, or behavioral functioning is negatively affected.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà chức năng nhận thức, cảm xúc hoặc hành vi của một người bị ảnh hưởng tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mental impairment was due to a severe head injury."

    "Sự suy giảm tinh thần của anh ấy là do một chấn thương đầu nghiêm trọng."

  • "The assessment determined that he had a significant mental impairment."

    "Đánh giá xác định rằng anh ta bị suy giảm tinh thần đáng kể."

  • "Individuals with mental impairments may require specialized support."

    "Những người bị suy giảm tinh thần có thể cần sự hỗ trợ chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tâm thần, trí tuệ
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
English
mental
English
impairment
English
mental impairment

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' xuất phát từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến tâm trí vào khoảng thế kỷ 15.

Sự hình thành 'Impairment'

Từ 'impairment' đến từ động từ 'impair', có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm hỏng. 'Impair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'empeirer', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. Khi kết hợp với 'mental', nó chỉ sự suy giảm chức năng tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'mental impairment' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, y tế và xã hội để mô tả một loạt các tình trạng ảnh hưởng đến khả năng tinh thần của một người. Nó có thể bao gồm các khuyết tật trí tuệ, bệnh tâm thần, tổn thương não và các tình trạng khác ảnh hưởng đến tư duy, lý luận, trí nhớ, sự chú ý, hoặc cảm xúc. Sự khác biệt với 'mental disability' là 'impairment' có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, trong khi 'disability' thường ám chỉ một tình trạng kéo dài.

Prepositions

due to as a result of because of

'Due to' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra suy giảm. 'As a result of' cũng chỉ nguyên nhân nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố gián tiếp. 'Because of' là cách diễn đạt phổ biến và đơn giản nhất để chỉ nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental impairment
  • severe severe mental impairment
    (suy giảm trí tuệ nghiêm trọng)
  • mild mild mental impairment
    (suy giảm trí tuệ nhẹ)
  • significant significant mental impairment
    (suy giảm trí tuệ đáng kể)
Verb + mental impairment
  • suffer suffer from mental impairment
    (bị suy giảm trí tuệ)
  • diagnose diagnose mental impairment
    (chẩn đoán suy giảm trí tuệ)
  • assess assess mental impairment
    (đánh giá mức độ suy giảm trí tuệ)

Idioms

  • face mental impairment

    đối mặt với suy giảm trí tuệ

    "Many elderly people face mental impairment as they age."

    (Nhiều người lớn tuổi đối mặt với suy giảm trí tuệ khi họ già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental impairment

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng mà chức năng nhận thức, cảm xúc hoặc hành vi của một người bị ảnh hưởng tiêu cực.

"His mental impairment was due to a severe head injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goal is to provide support to those with mental impairment.
Mục tiêu là cung cấp hỗ trợ cho những người bị suy giảm tinh thần.
Phủ định
It's important not to discriminate against individuals experiencing mental impairment.
Điều quan trọng là không phân biệt đối xử với những cá nhân đang trải qua suy giảm tinh thần.
Nghi vấn
Is it necessary to assess the extent of her mental impairment before making a decision?
Có cần thiết phải đánh giá mức độ suy giảm tinh thần của cô ấy trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental impairment".

Nhận thức về sức khỏe tâm thần

Ở phương Tây, ngày càng có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm cả suy giảm trí tuệ, và giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến chúng. Các tổ chức và chiến dịch khác nhau đang hoạt động để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng và thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn.