(Top Banner Ad)
legal incompetence
C1
Danh từ C1 Luật

legal incompetence

UK: /ˌliːɡəl ɪnˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˌliːɡəl ɪnˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

mất năng lực hành vi dân sự không đủ năng lực pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having the legal capacity to perform some act.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có năng lực pháp lý để thực hiện một hành vi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court declared him to be in a state of legal incompetence."

    "Tòa án tuyên bố ông ta ở trong tình trạng mất năng lực pháp lý."

  • "Due to his mental condition, he was ruled to have legal incompetence."

    "Do tình trạng tâm thần của mình, ông ta bị phán quyết là mất năng lực pháp lý."

  • "The elderly woman's legal incompetence required the appointment of a guardian."

    "Sự mất năng lực pháp lý của người phụ nữ lớn tuổi đòi hỏi phải chỉ định một người giám hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incompetence Sự thiếu năng lực; sự bất tài
Adjective incompetent Thiếu năng lực; bất tài
Adverb incompetently Một cách thiếu năng lực; một cách bất tài
Noun legality Tính hợp pháp
Adjective legal Hợp pháp; thuộc về luật pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Latin
incompetens
English
legal incompetence

Nguồn gốc của 'legal incompetence'

Cụm từ 'legal incompetence' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'legalis' (thuộc về luật pháp) và 'incompetens' (không đủ năng lực). Ban đầu, nó dùng để chỉ tình trạng một người không có khả năng thực hiện các hành vi pháp lý do các vấn đề về tinh thần hoặc tuổi tác. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, ám chỉ sự thiếu khả năng pháp lý để đưa ra quyết định.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ việc một cá nhân không có đủ khả năng theo quy định của pháp luật để thực hiện một số hành động nhất định, chẳng hạn như ký hợp đồng, lập di chúc hoặc đưa ra các quyết định y tế. Sự 'incompetence' (mất năng lực) ở đây mang tính pháp lý, tức là được xác định bởi luật pháp và tòa án, khác với 'incapacity' (khả năng kém) mang nghĩa chung chung hơn về việc không có khả năng làm gì đó.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự mất năng lực liên quan đến. Ví dụ: 'legal incompetence of managing finances'. 'for' có thể được dùng để chỉ mục đích hoặc hành động mà người đó không đủ năng lực để thực hiện. Ví dụ: 'legal incompetence for making medical decisions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal incompetence
  • total legal incompetence
    (hoàn toàn mất năng lực pháp lý)
  • complete legal incompetence
    (mất hoàn toàn năng lực pháp lý)
  • partial legal incompetence
    (mất một phần năng lực pháp lý)
Verb + legal incompetence
  • declare legal incompetence
    (tuyên bố mất năng lực pháp lý)
  • determine legal incompetence
    (xác định sự mất năng lực pháp lý)
  • prove legal incompetence
    (chứng minh sự mất năng lực pháp lý)
Noun + of + legal incompetence
  • evidence of legal incompetence
    (bằng chứng về sự mất năng lực pháp lý)
  • finding of legal incompetence
    (kết luận về sự mất năng lực pháp lý)

Idioms

  • borderline legal incompetence

    gần như mất năng lực pháp lý

    "His decisions suggest borderline legal incompetence."

    (Các quyết định của anh ta cho thấy anh ta gần như mất năng lực pháp lý.)

  • a finding of legal incompetence

    một phán quyết về sự mất năng lực pháp lý

    "The court made a finding of legal incompetence."

    (Tòa án đã đưa ra phán quyết về sự mất năng lực pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal incompetence

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có năng lực pháp lý để thực hiện một hành vi nào đó.

"The court declared him to be in a state of legal incompetence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Legal incompetence is a serious concern when drafting a will.
Mất năng lực pháp lý là một mối quan tâm nghiêm trọng khi soạn thảo di chúc.
Phủ định
The defendant's lawyer argued that legal incompetence was not present at the time of the contract signing.
Luật sư của bị cáo lập luận rằng việc mất năng lực pháp lý không xảy ra vào thời điểm ký hợp đồng.
Nghi vấn
Is legal incompetence a factor in determining the validity of the agreement?
Liệu mất năng lực pháp lý có phải là một yếu tố trong việc xác định tính hợp lệ của thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal incompetence".

Quyền bảo vệ người mất năng lực hành vi

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có những quy định và cơ chế để bảo vệ quyền lợi của những người bị coi là mất năng lực hành vi pháp lý. Điều này bao gồm việc chỉ định người giám hộ hoặc người đại diện pháp lý để đưa ra quyết định thay mặt họ.

Tuổi trưởng thành và năng lực pháp lý

Ở nhiều quốc gia, khi một người đạt đến một độ tuổi nhất định (ví dụ: 18 tuổi), họ được coi là có đầy đủ năng lực pháp lý. Tuy nhiên, điều này có thể bị thách thức nếu có bằng chứng cho thấy người đó không đủ khả năng đưa ra quyết định một cách độc lập do các vấn đề về sức khỏe tâm thần hoặc thể chất.